Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
61%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
Đội hình
Union Berlin
5-3-2
Hậu vệ
-
28
Christopher Trimmel
↓
-
5
Danilho Doekhi
-
14
Leopold Querfeld
-
15
Tom Rothe
-
24
Robert Skov
↓
Tiền vệ
-
13
Andras Schafer
-
8
Khedira Rani
-
19
Janik Haberer
↓
Tiền đạo
-
10
Ilyas Ansah
↓
-
23
Andrej Ilic
Dự bị
-
18
Josip Juranovic
↑
-
21
Alex Kral
↑
-
17
Derrick Kohn
↑
-
7
Oliver Burke
↑
-
27
Marin Ljubicic
-
21
Tim Skarke
-
31
Matheo Raab
-
6
Aljoscha Kemlein
-
10
Woo-Yeong Jeong
HLV: Mauro Lustrinelli
VfB Stuttgart
4-2-3-1
Hậu vệ
-
7
Maximilian Mittelstadt
-
24
Julian Chabot
↓
-
14
Luca Jaquez
-
4
Josha Vagnoman
↓
Tiền vệ
-
18
Jamie Leweling
-
26
Deniz Undav
-
11
Nick Woltemade
Tiền vệ
-
6
Angelo Stiller
-
16
Atakan Karazor
↓
Dự bị
-
10
Chris Fuhrich
↑
-
3
Ramon Hendriks
↑
-
11
Tiago Tomas
↑
-
91
Lazar Jovanovic
↑
-
Pascal Stenzel
-
1
Fabian Bredlow
-
Nikolas Nartey
-
14
Chema Andres
-
29
Finn Jeltsch
HLV: Sebastian Hoeneb
Lực lượng
Union Berlin
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ phải | Va chạm nhẹ |
|---|
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | Chấn thương cơ |
|---|
| 41 | Oluwaseun Ogbemudia | Trung vệ | Va chạm nhẹ |
|---|
| 9 | Livan Burcu | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Frederik Ronnow
- 28Christopher Trimmel
- 14Leopold Querfeld
- 2Felix Uduokhai
- 15Tom Rothe
- 8Khedira Rani
- 20Michel Aebischer
- 19Janik Haberer
- 11Woo-Yeong Jeong
- 13Andras Schafer
- 29Emmanuel Latte Lath
Dự bị trận trước
- 9Livan Burcu
- 30Kastriot Imeri
- 6Aljoscha Kemlein
- 17Derrick Kohn
- 27Marin Ljubicic
- 31Matheo Raab
- 21Tim Skarke
- 24Robert Skov
- 4Zeno Van Den Bosch
VfB Stuttgart
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 20 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ phải | Chấn thương bàn chân |
|---|
| 31 | Justin Diehl | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Fabian Bredlow
- 7Maximilian Mittelstadt
- 24Julian Chabot
- 29Finn Jeltsch
- 10Chris Fuhrich
- 6Angelo Stiller
- 21Grischa Promel
- 4Josha Vagnoman
- 26Deniz Undav
- 11Bilal El Khannouss
- 9Ermedin Demirovic
Dự bị trận trước
- 2Ameen Al Dakhil
- 33Marius Funk
- 3Ramon Hendriks
- 16Atakan Karazor
- 18Jamie Leweling
- 28Nikolas Nartey
- 17Dzenan Pejcinovic
- 44Leo Sauer
- 47Yanik Spalt
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
3Union Berlin thắng
7Hòa
5VfB Stuttgart thắng
| Số trận thắng | Union Berlin | VfB Stuttgart |
|---|
| Sân nhà của Union Berlin | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà của VfB Stuttgart | 1 | 4 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Union Berlin
Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước VfB Stuttgart
Kết quả7T 0H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfB Stuttgart. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Union Berlin thắng20%
Hòa46.67%
VfB Stuttgart thắng33.33%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Union Berlin
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
VfB Stuttgart
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Union Berlin ghi bàn | thủng lưới | VfB Stuttgart ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 10.5% | 19% | 20% | 9.3% |
|---|
| 16-30' | 21.1% | 19% | 20% | 14% |
|---|
| 31-45' | 18.4% | 21.4% | 9.2% | 16.3% |
|---|
| 46-60' | 5.3% | 7.1% | 15.4% | 9.3% |
|---|
| 61-75' | 23.7% | 14.3% | 12.3% | 14% |
|---|
| 76-90+' | 13.2% | 14.3% | 16.9% | 30.2% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Union Berlin ghi bàn | thủng lưới | VfB Stuttgart ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 13.3% | 18.6% | 17.8% | 9.7% |
|---|
| 16-30' | 20% | 12.9% | 18.8% | 12.5% |
|---|
| 31-45' | 21.7% | 18.6% | 7.9% | 19.4% |
|---|
| 46-60' | 6.7% | 11.4% | 13.9% | 12.5% |
|---|
| 61-75' | 21.7% | 21.4% | 15.8% | 15.3% |
|---|
| 76-90+' | 10% | 12.9% | 18.8% | 26.4% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Union Berlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.54điểm trung bình
6.185.686.88.115.977.257.476.487.577.27
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 7.8 |
|---|
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ trái | 7.2 |
|---|
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 7.2 |
|---|
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 6.5 |
|---|
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ phải | 6.3 |
|---|
| 21 | Tim Skarke | Tiền đạo cánh phải | 6.2 |
|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ phải | 6.2 |
|---|
| 37 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 6.2 |
|---|
| 27 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 6.1 |
|---|
| 20 | Laszlo Benes | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 45 | David Preu | Tiền đạo cánh trái | 5.7 |
|---|
VfB Stuttgart
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.85điểm trung bình
6.26.496.777.085.955.466.497.666.715.5
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo | 8.6 |
|---|
| 11 | Nick Woltemade | Hộ công | 7.8 |
|---|
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ trái | 7.7 |
|---|
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 7.4 |
|---|
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ phải | 7.1 |
|---|
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 6.8 |
|---|
| 3 | Ramon Hendriks | Hậu vệ trái | 6.8 |
|---|
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo cánh phải | 6.6 |
|---|
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ tấn công | 6.5 |
|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 6.5 |
|---|
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 6.3 |
|---|
| 25 | Jacob Bruun Larsen | Tiền đạo cánh trái | 6.2 |
|---|
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo cánh trái | 6.2 |
|---|
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 6 |
|---|
Lịch đấu