Bundesliga ·

Union Berlin vs VfB Stuttgart

Union Berlin Union Berlin
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
VfB Stuttgart VfB Stuttgart

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

25%Kiểm soát bóng75%
8Tổng số cú sút21
2Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài9
1Sút bị chặn6
5Phạt góc11
2Việt vị1
21Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
5Cứu thua0
205Số đường chuyền619
125Chuyền chính xác550
61%Tỷ lệ chuyền chính xác89%

Đội hình

Union Berlin 5-3-2
Thủ môn
  • 1 Frederik Ronnow
Hậu vệ
  • 28 Christopher Trimmel ↓
  • 5 Danilho Doekhi
  • 14 Leopold Querfeld
  • 15 Tom Rothe
  • 24 Robert Skov ↓
Tiền vệ
  • 13 Andras Schafer
  • 8 Khedira Rani
  • 19 Janik Haberer ↓
Tiền đạo
  • 10 Ilyas Ansah ↓
  • 23 Andrej Ilic
Dự bị
  • 18 Josip Juranovic ↑
  • 21 Alex Kral ↑
  • 17 Derrick Kohn ↑
  • 7 Oliver Burke ↑
  • 27 Marin Ljubicic
  • 21 Tim Skarke
  • 31 Matheo Raab
  • 6 Aljoscha Kemlein
  • 10 Woo-Yeong Jeong

HLV: Mauro Lustrinelli

VfB Stuttgart 4-2-3-1
Thủ môn
  • 33 Alexander Nubel
Hậu vệ
  • 7 Maximilian Mittelstadt
  • 24 Julian Chabot ↓
  • 14 Luca Jaquez
  • 4 Josha Vagnoman ↓
Tiền vệ
  • 18 Jamie Leweling
  • 26 Deniz Undav
  • 11 Nick Woltemade
Tiền vệ
  • 6 Angelo Stiller
  • 16 Atakan Karazor ↓
Tiền đạo
  • 9 Ermedin Demirovic ↓
Dự bị
  • 10 Chris Fuhrich ↑
  • 3 Ramon Hendriks ↑
  • 11 Tiago Tomas ↑
  • 91 Lazar Jovanovic ↑
  • Pascal Stenzel
  • 1 Fabian Bredlow
  • Nikolas Nartey
  • 14 Chema Andres
  • 29 Finn Jeltsch

HLV: Sebastian Hoeneb

Lực lượng

Union Berlin

Vắng mặt (5)

SốCầu thủVị tríLý do
18Josip JuranovicHậu vệ phảiVa chạm nhẹ
34Stanley NSokiTrung vệChấn thương cơ
41Oluwaseun OgbemudiaTrung vệVa chạm nhẹ
9Livan BurcuTiền đạo cánh tráiChấn thương mắt cá
1Frederik RonnowThủ mônChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Frederik Ronnow
  • 28Christopher Trimmel
  • 14Leopold Querfeld
  • 2Felix Uduokhai
  • 15Tom Rothe
  • 8Khedira Rani
  • 20Michel Aebischer
  • 19Janik Haberer
  • 11Woo-Yeong Jeong
  • 13Andras Schafer
  • 29Emmanuel Latte Lath

Dự bị trận trước

  • 9Livan Burcu
  • 30Kastriot Imeri
  • 6Aljoscha Kemlein
  • 17Derrick Kohn
  • 27Marin Ljubicic
  • 31Matheo Raab
  • 21Tim Skarke
  • 24Robert Skov
  • 4Zeno Van Den Bosch

VfB Stuttgart

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
23Dan Axel ZagadouTrung vệChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ
20Leonidas StergiouHậu vệ phảiChấn thương bàn chân
31Justin DiehlTiền đạo cánh tráiChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Fabian Bredlow
  • 7Maximilian Mittelstadt
  • 24Julian Chabot
  • 29Finn Jeltsch
  • 10Chris Fuhrich
  • 6Angelo Stiller
  • 21Grischa Promel
  • 4Josha Vagnoman
  • 26Deniz Undav
  • 11Bilal El Khannouss
  • 9Ermedin Demirovic

Dự bị trận trước

  • 2Ameen Al Dakhil
  • 33Marius Funk
  • 3Ramon Hendriks
  • 16Atakan Karazor
  • 18Jamie Leweling
  • 28Nikolas Nartey
  • 17Dzenan Pejcinovic
  • 44Leo Sauer
  • 47Yanik Spalt

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 15 lần gặp nhau

3Union Berlin thắng
7Hòa
5VfB Stuttgart thắng
Số trận thắngUnion BerlinVfB Stuttgart
Sân nhà của Union Berlin21
Sân nhà của VfB Stuttgart14

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
19/04/25Union Berlin 4-4 VfB StuttgartHT 4-4 · German Bundesliga0/0.5TTài3.2 / 3.55 / 2.233-5
06/12/24VfB Stuttgart 3-2 Union BerlinHT 0-1 · German Bundesliga0.5BTài1.96 / 3.4 / 4.251-6
08/03/24VfB Stuttgart 2-0 Union BerlinHT 1-0 · German Bundesliga1BXỉu1.5 / 4.45 / 6.64-3
31/10/23VfB Stuttgart 1-0 Union BerlinHT 1-0 · Germany Cup0.5/1BXỉu1.65 / 3.9 / 4.64-5
21/10/23Union Berlin 0-3 VfB StuttgartHT 0-1 · German Bundesliga0BTài2.53 / 3.4 / 2.864-2
01/04/23Union Berlin 3-0 VfB StuttgartHT 0-0 · German Bundesliga0/0.5TTài2.16 / 3.1 / 3.93-5
09/10/22VfB Stuttgart 0-1 Union BerlinHT 0-0 · German Bundesliga0TXỉu2.85 / 3.05 / 2.752-5
12/03/22Union Berlin 1-1 VfB StuttgartHT 1-0 · German Bundesliga0/0.5BXỉu2.1 / 3.35 / 3.753-3
24/10/21VfB Stuttgart 1-1 Union BerlinHT 0-1 · German Bundesliga0/0.5TXỉu2.38 / 3.4 / 3.051-2
17/04/21Union Berlin 2-1 VfB StuttgartHT 2-0 · German Bundesliga0/0.5TTài2.14 / 3.4 / 3.554-4

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Union Berlin

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng1029.4%
Hòa1029.4%
Thua1441.2%
Bàn thắng (TB/trận)351.03
Bàn thua (TB/trận)511.5

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 5.88%
Thắng cách biệt 1 bàn8 23.53%
Hòa10 29.41%
Thua cách biệt 1 bàn6 17.65%
Thua cách biệt từ 2 bàn8 23.53%

VfB Stuttgart

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1441.2%
Hòa823.5%
Thua1235.3%
Bàn thắng (TB/trận)641.88
Bàn thua (TB/trận)531.56

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 20.59%
Thắng cách biệt 1 bàn7 20.59%
Hòa8 23.53%
Thua cách biệt 1 bàn8 23.53%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 11.76%

So sánh theo vòng

Union Berlin
BT-BB
% thắngVfB Stuttgart
BT-BB
% thắng
Vòng 2037-2140%48-3045%
Vòng 1937-2042%47-2847%
Vòng 1835-1939%46-2750%
Vòng 1734-1841%45-2453%
Vòng 1632-1738%43-2256%
Vòng 1531-1733%40-1860%
Vòng 1431-1736%40-1764%
Vòng 1327-1338%37-1662%
Vòng 1226-1242%33-1658%
Vòng 1124-1045%32-1464%
Vòng 1024-750%28-1070%
Vòng 922-644%28-978%
Vòng 813-538%27-975%
Vòng 78-529%23-971%
Vòng 66-517%20-767%
Vòng 55-420%16-560%
Vòng 45-325%9-450%
Vòng 35-233%7-333%
Vòng 25-150%1-30%
Vòng 15-0100%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Kèo trận trước Union Berlin

Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước VfB Stuttgart

Kết quả7T 0H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfB Stuttgart. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Union Berlin thắng20%
Hòa46.67%
VfB Stuttgart thắng33.33%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Union Berlin

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

VfB Stuttgart

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútUnion Berlin
ghi bàn
thủng lướiVfB Stuttgart
ghi bàn
thủng lưới
1-15'10.5%19%20%9.3%
16-30'21.1%19%20%14%
31-45'18.4%21.4%9.2%16.3%
46-60'5.3%7.1%15.4%9.3%
61-75'23.7%14.3%12.3%14%
76-90+'13.2%14.3%16.9%30.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútUnion Berlin
ghi bàn
thủng lướiVfB Stuttgart
ghi bàn
thủng lưới
1-15'13.3%18.6%17.8%9.7%
16-30'20%12.9%18.8%12.5%
31-45'21.7%18.6%7.9%19.4%
46-60'6.7%11.4%13.9%12.5%
61-75'21.7%21.4%15.8%15.3%
76-90+'10%12.9%18.8%26.4%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Union Berlin

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.54điểm trung bình
6.185.686.88.115.977.257.476.487.577.27

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
23Andrej IlicTiền đạo cắm7.8
15Tom RotheHậu vệ trái7.2
8Khedira RaniTiền vệ phòng ngự7.2
14Leopold QuerfeldTrung vệ6.9
19Janik HabererTiền vệ trung tâm6.8
13Andras SchaferTiền vệ trung tâm6.6
29Lucas TousartTiền vệ phòng ngự6.5
5Danilho DoekhiTrung vệ6.5
16Benedict HollerbachTiền đạo cắm6.5
18Josip JuranovicHậu vệ phải6.3
21Tim SkarkeTiền đạo cánh phải6.2
28Christopher TrimmelHậu vệ phải6.2
37Alexander SchwolowThủ môn6.2
27Marin LjubicicTiền đạo cắm6.1
20Laszlo BenesTiền vệ trung tâm6.1
45David PreuTiền đạo cánh trái5.7

VfB Stuttgart

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.85điểm trung bình
6.26.496.777.085.955.466.497.666.715.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
26Deniz UndavTiền đạo8.6
11Nick WoltemadeHộ công7.8
7Maximilian MittelstadtHậu vệ trái7.7
9Ermedin DemirovicTiền đạo cắm7.4
4Josha VagnomanHậu vệ phải7.1
16Atakan KarazorTiền vệ phòng ngự6.8
3Ramon HendriksHậu vệ trái6.8
24Julian ChabotTrung vệ6.7
18Jamie LewelingTiền đạo cánh phải6.6
8Enzo MillotTiền vệ tấn công6.5
33Alexander NubelThủ môn6.5
28Nikolas NarteyTiền vệ trung tâm6.4
14Luca JaquezTrung vệ6.3
25Jacob Bruun LarsenTiền đạo cánh trái6.2
27Chris FuhrichTiền đạo cánh trái6.2
29Finn JeltschTrung vệ6

BXH

Thứ hạng hai đội

Union Berlin

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng133410-10-1435-514029.4%
Sân nhà12175-6-618-232129.4%
Sân khách13175-4-817-281929.4%
6 trận gần nhất-61-4-19-11716.7%

VfB Stuttgart

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng93414-8-1264-535041.2%
Sân nhà9177-2-835-272341.2%
Sân khách5177-6-429-262741.2%
6 trận gần nhất-63-1-213-91050%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕