Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Union Berlin
5-3-2
Hậu vệ
-
19
Janik Haberer
-
5
Danilho Doekhi
-
14
Leopold Querfeld
-
4
Diogo Leite
-
15
Tom Rothe
Tiền vệ
-
13
Andras Schafer
-
8
Khedira Rani
-
6
Aljoscha Kemlein
Tiền đạo
-
11
Woo-Yeong Jeong
-
10
Ilyas Ansah
Dự bị
-
29
Livan Burcu
-
18
Josip Juranovic
-
17
Derrick Kohn
-
21
Alex Kral
-
27
Marin Ljubicic
-
34
Stanley NSoki
-
31
Matheo Raab
-
21
Tim Skarke
-
28
Christopher Trimmel
HLV: Mauro Lustrinelli
Bayern Munchen
4-2-3-1
Hậu vệ
-
27
Konrad Laimer
-
4
Jonathan Glao Tah
-
2
Dayot Upamecano
-
44
Josip Stanisic
Tiền vệ
-
14
Luis Fernando Diaz Marulanda
-
42
Karl Lennart
-
17
Michael Olise
Tiền vệ
-
45
Aleksandar Pavlovic
-
6
Joshua Kimmich
Dự bị
-
8
Tom Bischof
-
23
Sacha Boey
-
7
Serge Gnabry
-
8
Leon Goretzka
-
Raphael Guerreiro
-
21
Hiroki Ito
-
11
Nicolas Jackson
-
3
Kim Min-Jae
-
40
Jonas Urbig
HLV: Vincent Kompany
Lực lượng
Union Berlin
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 24 | Robert Skov | Tiền đạo | Va chạm nhẹ |
|---|
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ | Chấn thương |
|---|
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ | Va chạm nhẹ |
|---|
| 3 | Andrik Markgraf | Hậu vệ | Fatigue fracture |
|---|
| 30 | Dmytro Bogdanov | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Matheo Raab
- 15Tom Rothe
- 4Zeno Van Den Bosch
- 14Leopold Querfeld
- 18Josip Juranovic
- 6Aljoscha Kemlein
- 13Andras Schafer
- 8Khedira Rani
- 20Michel Aebischer
- 29Emmanuel Latte Lath
- 27Marin Ljubicic
Dự bị trận trước
- 9Livan Burcu
- 49Linus Güther
- 19Janik Haberer
- 11Woo-Yeong Jeong
- 25Carl Klaus
- 17Derrick Kohn
- 21Tim Skarke
- 28Christopher Trimmel
- 2Felix Uduokhai
Bayern Munchen
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ | Chưa đủ thể lực |
|---|
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ | Fracture of the fibula |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Manuel Neuer
- 19Alphonso Davies
- 3Kim Min-Jae
- 2Dayot Upamecano
- 27Konrad Laimer
- 45Aleksandar Pavlovic
- 6Joshua Kimmich
- 14Luis Fernando Diaz Marulanda
- 11Nathaniel Brown
- 17Michael Olise
- 9Harry Kane
Dự bị trận trước
- 8Tom Bischof
- 22Arijon Ibrahimovic
- 21Hiroki Ito
- 42Lennart Karl
- 34Ismael Saibari
- 39Bara Sapoko Ndiaye
- 44Josip Stanisic
- 4Jonathan Glao Tah
- 40Jonas Urbig
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
0Union Berlin thắng
5Hòa
9Bayern Munchen thắng
| Số trận thắng | Union Berlin | Bayern Munchen |
|---|
| Sân nhà của Union Berlin | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà của Bayern Munchen | 0 | 5 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả0T 4H 6B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Union Berlin
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 6-6 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 5-2 | 71.4% |
|---|
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 1-4 | 20% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBHTTB50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 5-5 | 41.7% |
|---|
| Sân nhà | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 4-2 | 57.1% |
|---|
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-3 | 20% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTHTTT83.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiHH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Union Berlin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Bayern Munchen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 12 | 8-0-4 | 66.7% | 7-5 | 58.3% |
|---|
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 4-3 | 57.1% |
|---|
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-2 | 60% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTBTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 12 | 8-0-4 | 66.7% | 9-3 | 75% |
|---|
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 6-1 | 85.7% |
|---|
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-2 | 60% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTBBB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bayern Munchen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Union Berlin
Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bayern Munchen
Kết quả8T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayern Munchen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Union Berlin thắng0%
Hòa35.71%
Bayern Munchen thắng64.29%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Union Berlin
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Bayern Munchen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Union Berlin ghi bàn | thủng lưới | Bayern Munchen ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 16.7% | 8.8% | 11.5% | 8.3% |
|---|
| 16-30' | 16.7% | 8.8% | 21.8% | 8.3% |
|---|
| 31-45' | 21.4% | 32.4% | 21.8% | 16.7% |
|---|
| 46-60' | 14.3% | 14.7% | 5.7% | 12.5% |
|---|
| 61-75' | 14.3% | 14.7% | 18.4% | 16.7% |
|---|
| 76-90+' | 9.5% | 17.6% | 17.2% | 25% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Union Berlin ghi bàn | thủng lưới | Bayern Munchen ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 13.3% | 14.3% | 11.1% | 4.4% |
|---|
| 16-30' | 20% | 14.3% | 17.8% | 8.9% |
|---|
| 31-45' | 18.3% | 24.3% | 19.3% | 15.6% |
|---|
| 46-60' | 13.3% | 12.9% | 11.9% | 13.3% |
|---|
| 61-75' | 16.7% | 14.3% | 18.5% | 22.2% |
|---|
| 76-90+' | 11.7% | 15.7% | 15.6% | 22.2% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Union Berlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.38điểm trung bình
5.737.26.237.796.256.595.117.877.456.12
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ phải | 7.2 |
|---|
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 7 |
|---|
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 6.7 |
|---|
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 6.7 |
|---|
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ trái | 6.5 |
|---|
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ tấn công | 6.3 |
|---|
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ trái | 6.1 |
|---|
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ trung tâm | 6 |
|---|
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 6 |
|---|
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 5.9 |
|---|
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trung tâm | 5.8 |
|---|
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 5.7 |
|---|
Bayern Munchen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.89điểm trung bình
6.896.67.26.576.96.987.027.46.616.87
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Tiền đạo cánh trái | 8.6 |
|---|
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 7.7 |
|---|
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 7.5 |
|---|
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ trái | 7.3 |
|---|
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 7.2 |
|---|
| 17 | Michael Olise | Tiền đạo cánh phải | 7.1 |
|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 7.1 |
|---|
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 7.1 |
|---|
| 42 | Karl Lennart | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 7 | Serge Gnabry | Hộ công | 6.5 |
|---|
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ phải | 6.3 |
|---|
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 6 |
|---|
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ phải | 5.3 |
|---|
Lịch đấu