Germany Cup ·

Union Berlin vs Bayern Munchen

Union Berlin Union Berlin
2 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 3
Bayern Munchen Bayern Munchen

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Union Berlin 5-3-2
Thủ môn
  • 1 Frederik Ronnow
Hậu vệ
  • 19 Janik Haberer
  • 5 Danilho Doekhi
  • 14 Leopold Querfeld
  • 4 Diogo Leite
  • 15 Tom Rothe
Tiền vệ
  • 13 Andras Schafer
  • 8 Khedira Rani
  • 6 Aljoscha Kemlein
Tiền đạo
  • 11 Woo-Yeong Jeong
  • 10 Ilyas Ansah
Dự bị
  • 29 Livan Burcu
  • 18 Josip Juranovic
  • 17 Derrick Kohn
  • 21 Alex Kral
  • 27 Marin Ljubicic
  • 34 Stanley NSoki
  • 31 Matheo Raab
  • 21 Tim Skarke
  • 28 Christopher Trimmel

HLV: Mauro Lustrinelli

Bayern Munchen 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Manuel Neuer
Hậu vệ
  • 27 Konrad Laimer
  • 4 Jonathan Glao Tah
  • 2 Dayot Upamecano
  • 44 Josip Stanisic
Tiền vệ
  • 14 Luis Fernando Diaz Marulanda
  • 42 Karl Lennart
  • 17 Michael Olise
Tiền vệ
  • 45 Aleksandar Pavlovic
  • 6 Joshua Kimmich
Tiền đạo
  • 9 Harry Kane
Dự bị
  • 8 Tom Bischof
  • 23 Sacha Boey
  • 7 Serge Gnabry
  • 8 Leon Goretzka
  • Raphael Guerreiro
  • 21 Hiroki Ito
  • 11 Nicolas Jackson
  • 3 Kim Min-Jae
  • 40 Jonas Urbig

HLV: Vincent Kompany

Lực lượng

Union Berlin

Vắng mặt (5)

SốCầu thủVị tríLý do
24Robert SkovTiền đạoVa chạm nhẹ
18Josip JuranovicHậu vệChấn thương
13Andras SchaferTiền vệVa chạm nhẹ
3Andrik MarkgrafHậu vệFatigue fracture
30Dmytro BogdanovTiền đạo cắmChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 31Matheo Raab
  • 15Tom Rothe
  • 4Zeno Van Den Bosch
  • 14Leopold Querfeld
  • 18Josip Juranovic
  • 6Aljoscha Kemlein
  • 13Andras Schafer
  • 8Khedira Rani
  • 20Michel Aebischer
  • 29Emmanuel Latte Lath
  • 27Marin Ljubicic

Dự bị trận trước

  • 9Livan Burcu
  • 49Linus Güther
  • 19Janik Haberer
  • 11Woo-Yeong Jeong
  • 25Carl Klaus
  • 17Derrick Kohn
  • 21Tim Skarke
  • 28Christopher Trimmel
  • 2Felix Uduokhai

Bayern Munchen

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
19Alphonso DaviesHậu vệChưa đủ thể lực
10Jamal MusialaTiền vệFracture of the fibula

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Manuel Neuer
  • 19Alphonso Davies
  • 3Kim Min-Jae
  • 2Dayot Upamecano
  • 27Konrad Laimer
  • 45Aleksandar Pavlovic
  • 6Joshua Kimmich
  • 14Luis Fernando Diaz Marulanda
  • 11Nathaniel Brown
  • 17Michael Olise
  • 9Harry Kane

Dự bị trận trước

  • 8Tom Bischof
  • 22Arijon Ibrahimovic
  • 21Hiroki Ito
  • 42Lennart Karl
  • 34Ismael Saibari
  • 39Bara Sapoko Ndiaye
  • 44Josip Stanisic
  • 4Jonathan Glao Tah
  • 40Jonas Urbig

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 14 lần gặp nhau

0Union Berlin thắng
5Hòa
9Bayern Munchen thắng
Số trận thắngUnion BerlinBayern Munchen
Sân nhà của Union Berlin04
Sân nhà của Bayern Munchen05

Lịch sử đối đầu

Kết quả0T 4H 6B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
08/11/25Union Berlin 2-2 Bayern MunchenHT 1-1 · German Bundesliga2TTài11.5 / 7.3 / 1.226-5
15/03/25Union Berlin 1-1 Bayern MunchenHT 0-0 · German Bundesliga1.5TXỉu8.3 / 5.5 / 1.352-14
02/11/24Bayern Munchen 3-0 Union BerlinHT 2-0 · German Bundesliga2/2.5BXỉu1.14 / 8.8 / 207-4
20/04/24Union Berlin 1-5 Bayern MunchenHT 0-2 · German Bundesliga0.5/1BTài4.8 / 4.2 / 1.685-3
24/01/24Bayern Munchen 1-0 Union BerlinHT 0-0 · German Bundesliga2/2.5TXỉu1.14 / 9.2 / 1812-1
26/02/23Bayern Munchen 3-0 Union BerlinHT 3-0 · German Bundesliga1/1.5BTài1.45 / 4.4 / 7.110-4
03/09/22Union Berlin 1-1 Bayern MunchenHT 1-1 · German Bundesliga1.5TXỉu7.7 / 5.5 / 1.375-7
19/03/22Bayern Munchen 4-0 Union BerlinHT 3-0 · German Bundesliga2.5BTài1.14 / 9.3 / 173-2
30/10/21Union Berlin 2-5 Bayern MunchenHT 1-3 · German Bundesliga1.5BTài8.2 / 5.7 / 1.346-1
10/04/21Bayern Munchen 1-1 Union BerlinHT 0-0 · German Bundesliga0.5TXỉu1.89 / 3.75 / 4.058-1

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Union Berlin

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng433.3%
Hòa325%
Thua541.7%
Bàn thắng (TB/trận)151.25
Bàn thua (TB/trận)191.58

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 11.76%
Thắng cách biệt 1 bàn6 17.65%
Hòa9 26.47%
Thua cách biệt 1 bàn5 14.71%
Thua cách biệt từ 2 bàn10 29.41%

Bayern Munchen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1191.7%
Hòa18.3%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)443.67
Bàn thua (TB/trận)90.75

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn21 61.76%
Thắng cách biệt 1 bàn7 20.59%
Hòa5 14.71%
Thua cách biệt 1 bàn1 2.94%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Union Berlin
BT-BB
% thắngBayern Munchen
BT-BB
% thắng
Vòng 2025-2530%68-1990%
Vòng 1924-2432%66-1889%
Vòng 1824-2333%60-1889%
Vòng 1724-2235%57-1688%
Vòng 1624-2138%54-1488%
Vòng 1524-2040%49-1487%
Vòng 1419-2036%46-1386%
Vòng 1317-1931%42-1285%
Vòng 1217-1633%38-1283%
Vòng 1115-1236%33-1182%
Vòng 1011-930%30-1180%
Vòng 911-933%28-1078%
Vòng 811-738%24-1075%
Vòng 78-729%21-1071%
Vòng 65-617%17-967%
Vòng 55-520%14-960%
Vòng 44-425%12-850%
Vòng 34-433%10-667%
Vòng 22-250%4-450%
Vòng 11-20%3-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Union Berlin

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng125-1-641.7%6-650%
Sân nhà73-1-342.9%5-271.4%
Sân khách52-0-340%1-420%
6 trận gần nhất · kèoTBHTTB50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng127-1-458.3%5-541.7%
Sân nhà74-1-257.1%4-257.1%
Sân khách53-0-260%1-320%
6 trận gần nhất · kèoTTHTTT83.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiHH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Union Berlin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Bayern Munchen

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng128-0-466.7%7-558.3%
Sân nhà75-0-271.4%4-357.1%
Sân khách53-0-260%3-260%
6 trận gần nhất · kèoBTTBTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng128-0-466.7%9-375%
Sân nhà75-0-271.4%6-185.7%
Sân khách53-0-260%3-260%
6 trận gần nhất · kèoTBTBBB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bayern Munchen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Union Berlin

Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Bayern Munchen

Kết quả8T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayern Munchen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Union Berlin thắng0%
Hòa35.71%
Bayern Munchen thắng64.29%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Union Berlin

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0100142
Sân nhà0100010
Sân khách0000132

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100010000
Sân nhà000010000
Sân khách100000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0201100012
Sân nhà0100000001
Sân khách0101100011

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0200000000
Sân nhà0100000000
Sân khách0100000000

Bayern Munchen

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0001134
Sân nhà0000000
Sân khách0001134

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200000000
Sân nhà000000000
Sân khách200000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0102001111
Sân nhà0000000000
Sân khách0102001111

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0101000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0101000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútUnion Berlin
ghi bàn
thủng lướiBayern Munchen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16.7%8.8%11.5%8.3%
16-30'16.7%8.8%21.8%8.3%
31-45'21.4%32.4%21.8%16.7%
46-60'14.3%14.7%5.7%12.5%
61-75'14.3%14.7%18.4%16.7%
76-90+'9.5%17.6%17.2%25%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútUnion Berlin
ghi bàn
thủng lướiBayern Munchen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'13.3%14.3%11.1%4.4%
16-30'20%14.3%17.8%8.9%
31-45'18.3%24.3%19.3%15.6%
46-60'13.3%12.9%11.9%13.3%
61-75'16.7%14.3%18.5%22.2%
76-90+'11.7%15.7%15.6%22.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Union Berlin

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.38điểm trung bình
5.737.26.237.796.256.595.117.877.456.12

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
28Christopher TrimmelHậu vệ phải7.2
8Khedira RaniTiền vệ phòng ngự7
4Diogo LeiteTrung vệ6.9
5Danilho DoekhiTrung vệ6.7
10Ilyas AnsahTiền đạo cắm6.7
6Aljoscha KemleinTiền vệ phòng ngự6.7
39Derrick KohnHậu vệ trái6.5
7Oliver BurkeTiền đạo cắm6.4
11Woo-Yeong JeongTiền vệ tấn công6.3
13Andras SchaferTiền vệ trung tâm6.1
15Tom RotheHậu vệ trái6.1
33Alex KralTiền vệ trung tâm6
14Leopold QuerfeldTrung vệ6
23Andrej IlicTiền đạo cắm5.9
19Janik HabererTiền vệ trung tâm5.8
1Frederik RonnowThủ môn5.7

Bayern Munchen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.89điểm trung bình
6.896.67.26.576.96.987.027.46.616.87

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
14Luis Fernando Diaz MarulandaTiền đạo cánh trái8.6
6Joshua KimmichTiền vệ phòng ngự7.7
3Kim Min-JaeTrung vệ7.5
22Raphael GuerreiroHậu vệ trái7.3
4Jonathan Glao TahTrung vệ7.3
45Aleksandar PavlovicTiền vệ phòng ngự7.2
17Michael OliseTiền đạo cánh phải7.1
9Harry KaneTiền đạo cắm7.1
11Nicolas JacksonTiền đạo cắm7.1
42Karl LennartTiền vệ tấn công6.7
7Serge GnabryHộ công6.5
20Tom BischofTiền vệ trung tâm6.4
44Josip StanisicHậu vệ phải6.3
8Leon GoretzkaTiền vệ trung tâm6.2
1Manuel NeuerThủ môn6
27Konrad LaimerHậu vệ phải5.3

BXH

Thứ hạng hai đội

Union Berlin

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng10124-3-515-191533.3%
Sân nhà1072-3-210-10928.6%
Sân khách1152-0-35-9640%
6 trận gần nhất-62-2-27-6833.3%

Bayern Munchen

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng11211-1-044-93491.7%
Sân nhà177-0-029-421100%
Sân khách354-1-015-51380%
6 trận gần nhất-65-1-019-61683.3%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕