Brazil Copa Verde ·
Uniao Rondonopolis MT vs Goias
Uniao Rondonopolis MT
1
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Goias
Diễn biến
- 33’ 0 - 1 Edson Carioca
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 62’ 0 - 2 G. Freitas
- 90+1’ Iury Cabral Thẻ đỏ
- Hết giờ · 0 - 2
Thống kê
9Tổng số cú sút13
5Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài9
4Phạt góc5
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Uniao Rondonopolis MT
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Goias
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Tadeu Antonio Ferreira
- 2Rodrigo Soares
- 14Lucas Ribeiro Dos Santos
- 4Ramon Menezes Roma
- 6Nicolas Vichiatto Da Silva
- 35Luquinhas
- 5Luiz Felipe da Rosa Machado
- 28Geirton Marques Aires
- 10Lucas Rafael Araujo Lima
- 21Jean Carlos
- 40Kadu
Dự bị trận trước
- 9Anselmo Ramon Alves Erculano
- 55Guilherme Baldoria
- 88Brayann
- 11Bruno Savio da Silva
- 20Diego Caito
- 54Djalma Antonio da Silva Filho
- 15Esli Garcia
- 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
- 97Lourenco
- 25Luis Fellipe Campos Doria
- 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos
- 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira
Phong độ
Uniao Rondonopolis MT
5 trận gần nhất
05/02/25Brazil Copa Verde
Aparecidense GO
2 - 3
Uniao Rondonopolis MT
T
23/01/25Brazil Copa Verde
Uniao Rondonopolis MT
3 - 0
Uniao Atletica Carmolandense/TO
T
07/03/24Brazil Copa Verde
Goias
2 - 0
Uniao Rondonopolis MT
B
29/02/24Brazil Copa Verde
Uniao Rondonopolis MT
4 - 0
Costa Rica MS
T
22/02/24Copa do Brasil
Uniao Rondonopolis MT
1 - 3
Atletico Clube Goianiense
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Goias
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 9 | 23.7% |
| Hòa | 11 | 28.9% |
| Thua | 18 | 47.4% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 36 | 0.95 |
| Bàn thua (TB/trận) | 53 | 1.39 |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Hòa | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 18.42% |
So sánh theo vòng
| Uniao Rondonopolis MT BT-BB | % thắng | Goias BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-30 | 35% | 21-21 | 30% |
| Vòng 19 | 25-29 | 32% | 19-21 | 26% |
| Vòng 18 | 25-28 | 33% | 18-20 | 28% |
| Vòng 17 | 23-28 | 29% | 15-15 | 29% |
| Vòng 16 | 16-28 | 25% | 14-14 | 31% |
| Vòng 15 | 16-25 | 27% | 14-12 | 33% |
| Vòng 14 | 16-22 | 29% | 13-12 | 29% |
| Vòng 13 | 15-19 | 31% | 13-11 | 31% |
| Vòng 12 | 14-18 | 33% | 12-9 | 33% |
| Vòng 11 | 13-17 | 36% | 12-8 | 36% |
| Vòng 10 | 12-16 | 40% | 11-6 | 40% |
| Vòng 9 | 12-14 | 44% | 11-5 | 44% |
| Vòng 8 | 12-11 | 50% | 10-5 | 38% |
| Vòng 7 | 11-11 | 43% | 8-5 | 29% |
| Vòng 6 | 11-8 | 50% | 8-4 | 33% |
| Vòng 5 | 11-7 | 60% | 7-3 | 40% |
| Vòng 4 | 10-4 | 75% | 6-3 | 25% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 6-2 | 33% |
| Vòng 2 | 6-2 | 100% | 6-0 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 6-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Uniao Rondonopolis MT ghi bàn | thủng lưới | Goias ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 0% | 10% | 12.1% |
| 16-30' | 16.7% | 21.4% | 13.3% | 6.1% |
| 31-45' | 16.7% | 14.3% | 26.7% | 18.2% |
| 46-60' | 33.3% | 21.4% | 20% | 33.3% |
| 61-75' | 8.3% | 7.1% | 10% | 6.1% |
| 76-90+' | 8.3% | 14.3% | 13.3% | 15.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Uniao Rondonopolis MT ghi bàn | thủng lưới | Goias ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 0% | 8% | 13.1% |
| 16-30' | 16.7% | 21.4% | 14% | 9.8% |
| 31-45' | 16.7% | 14.3% | 26% | 16.4% |
| 46-60' | 33.3% | 21.4% | 16% | 29.5% |
| 61-75' | 8.3% | 7.1% | 12% | 6.6% |
| 76-90+' | 8.3% | 14.3% | 18% | 14.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 55 | Luis Felipe Oyama | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Tadeu Antonio Ferreira | Thủ môn | |
| 43 | Lucas Eduardo Ribeiro De Souza | Hậu vệ | |
| 17 | Pedro Junqueira | Tiền đạo | |
| 70 | Anderson de Oliveira da Silva | Tiền vệ tấn công | |
| 60 | Guilherme Costa Marques | Hậu vệ | |
| 28 | Gustavo Xavier | Tiền vệ | |
| 19 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Hậu vệ | |
| 12 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ | |
| 95 | Vinicius Santos | Tiền vệ | |
| 36 | Eduardo Simioni | Hậu vệ | |
| 40 | Everton Morelli | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Lucas Halter | Hậu vệ | |
| 14 | Mina | Tiền vệ phòng ngự | |
| 30 | Halerrandrio dos Santos | Tiền vệ |
BXH
Goias
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 38 | 9-11-18 | 36-53 | 38 | 23.7% |
| Sân nhà | 17 | 19 | 5-7-7 | 19-25 | 22 | 26.3% |
| Sân khách | 14 | 19 | 4-4-11 | 17-28 | 16 | 21.1% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-0-5 | 3-7 | 3 | 16.7% |