GHQT Cấp CLB ·
UM-Damansara United vs Perak
UM-Damansara United
Perak
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
UM-Damansara United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Perak
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 15Jesper Nyholm
- 30Milunovic Luka
- 14Muhammad Firdaus Saiyadi
- 16Muhammad Fadhil
- 7Clayton Silveira da Silva
- 12Afif Asyraf
- 8Shivan Pillay
- 22Ramadhan Hamid
- 40Aiman Yusni
- 3Tommy Mawat
- 2Sunday Kolawole Afolabi
Dự bị trận trước
- 28Ariff Ariffin
- 21Kamal Arif Azrai Shakimar
- 6Nur Azfar Fikri Azhar
- 31Hafizy Daniel
- 11Wan Zack Haikal
- 1Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil
- 34Akmal Hazim Ismail
- 17Adilet Kanybekov
- 10Tae-min Lee
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | UM-Damansara United | Perak |
|---|---|---|
| Sân nhà của UM-Damansara United | 1 | 1 |
| Sân nhà của Perak | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/26 | Perak 1-2 UM-Damansara UnitedHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 06/02/26 | UM-Damansara United 0-1 PerakHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.05 / 2.99 | 6-2 |
| 11/01/26 | UM-Damansara United 1-0 PerakHT 0-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | 0 | T | Xỉu | 2.54 / 3.3 / 2.2 | 5-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UM-Damansara United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
UM-Damansara United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Perak
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
So sánh theo vòng
| UM-Damansara United BT-BB | % thắng | Perak BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 6-19 | 20% | 32-30 | 30% |
| Vòng 19 | 6-19 | 20% | 30-26 | 32% |
| Vòng 18 | 6-19 | 20% | 28-24 | 33% |
| Vòng 17 | 6-19 | 20% | 27-23 | 35% |
| Vòng 16 | 6-19 | 20% | 27-18 | 38% |
| Vòng 15 | 6-19 | 20% | 24-18 | 33% |
| Vòng 14 | 6-19 | 20% | 21-17 | 29% |
| Vòng 13 | 6-19 | 20% | 20-16 | 31% |
| Vòng 12 | 6-19 | 20% | 20-15 | 33% |
| Vòng 11 | 6-19 | 20% | 19-13 | 36% |
| Vòng 10 | 6-19 | 20% | 16-10 | 40% |
| Vòng 9 | 6-19 | 20% | 13-7 | 44% |
| Vòng 8 | 6-19 | 20% | 6-7 | 38% |
| Vòng 7 | 6-19 | 20% | 5-6 | 43% |
| Vòng 6 | 6-19 | 20% | 5-4 | 50% |
| Vòng 5 | 6-19 | 20% | 5-4 | 60% |
| Vòng 4 | 6-14 | 25% | 3-3 | 50% |
| Vòng 3 | 3-9 | 33% | 3-2 | 67% |
| Vòng 2 | 3-7 | 50% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng UM-Damansara United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4-0-1 | 80% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0-2-3 | 0% | 1-3 | 20% |
| Sân nhà | 4 | 0-2-2 | 0% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của UM-Damansara United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Perak
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 2-6 | 25% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 0-4 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-1-3 | 50% | 1-4 | 12.5% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-1 | 25% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 0-3 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Perak trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước UM-Damansara United
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UM-Damansara United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Perak
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Perak 2-0 Kelantan WTS FCHT 1-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 17/05/26 | Selangor PKNS 1-2 PerakHT 1-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/05/26 | Perak 2-0 Seoul PhoenixHT 0-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 02/05/26 | Imigresen FC II 2-2 PerakHT 2-2 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 28/04/26 | Perak 0-3 Darul Takzim IIHT 0-1 · Malaysia A1 Semi-Pro League | 0/0.5 | B | Tài | 3.05 / 3.25 / 1.93 | 3-3 |
| 24/04/26 | Perak 6-2 Bunga RayaHT 2-1 · Malaysia A1 Semi-Pro League | 1.5/2 | T | Tài | 1.14 / 5.9 / 9.8 | 6-2 |
| 18/04/26 | Kedah 0-2 PerakHT 0-2 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/04/26 | Perak 0-0 Armed Forces FCHT 0-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | 1 | B | Xỉu | 1.51 / 3.8 / 4.45 | 3-9 |
| 08/04/26 | Kelantan Red Warrior 0-1 PerakHT 0-1 · Malaysia A1 Semi-Pro League | 0 | T | Xỉu | 2.16 / 3.2 / 2.67 | 7-1 |
| 04/04/26 | Manjung City FC 0-0 PerakHT 0-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | 0-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Perak. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
UM-Damansara United
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Perak
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | UM-Damansara United ghi bàn | thủng lưới | Perak ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 30% | 17.8% | 5% |
| 16-45' | 0% | 10% | 8.9% | 35% |
| 46-60' | 0% | 10% | 17.8% | 2.5% |
| 61-75' | 100% | 10% | 17.8% | 12.5% |
| 76-90+' | 0% | 20% | 17.8% | 17.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | UM-Damansara United ghi bàn | thủng lưới | Perak ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 30% | 16% | 11.9% |
| 16-45' | 0% | 10% | 12% | 22.6% |
| 46-60' | 0% | 10% | 21.3% | 10.7% |
| 61-75' | 100% | 10% | 16% | 13.1% |
| 76-90+' | 0% | 20% | 17.3% | 19% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.