Kenya Premier League ·
Ulinzi Stars Nakuru vs AFC Leopards
Ulinzi Stars Nakuru
19:00
01/11/2026
AFC Leopards
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Ulinzi Stars Nakuru
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
AFC Leopards
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Ulinzi Stars Nakuru
5 trận gần nhất
31/05/26Kenya Premier League
Posta Rangers
0 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
T
27/05/26Kenya Premier League
Ulinzi Stars Nakuru
2 - 0
Tusker
T
23/05/26Kenya Premier League
Ulinzi Stars Nakuru
2 - 1
Mathare United
T
13/05/26Kenya Premier League
Ulinzi Stars Nakuru
0 - 2
AFC Leopards
B
09/05/26Kenya Premier League
Shabana FC
0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.75% |
| Hòa | 7 | 21.88% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 12 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.38% |
AFC Leopards
5 trận gần nhất
22/08/26International Club Friendly
AFC Leopards
1 - 0
Kampala City Council FC
T
31/05/26Kenya Premier League
AFC Leopards
1 - 2
Bidco United
B
24/05/26Kenya Premier League
APS Bomet
2 - 1
AFC Leopards
B
16/05/26Kenya Premier League
Kakamega Homeboyz
1 - 2
AFC Leopards
T
13/05/26Kenya Premier League
Ulinzi Stars Nakuru
0 - 2
AFC Leopards
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 13 | 39.39% |
| Hòa | 6 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 15.15% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.09% |
So sánh theo vòng
| Ulinzi Stars Nakuru BT-BB | % thắng | AFC Leopards BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-21 | 40% | 29-18 | 65% |
| Vòng 19 | 20-21 | 37% | 25-18 | 63% |
| Vòng 18 | 19-20 | 39% | 23-17 | 61% |
| Vòng 17 | 19-19 | 41% | 22-17 | 59% |
| Vòng 16 | 18-17 | 44% | 22-17 | 63% |
| Vòng 15 | 18-16 | 47% | 20-16 | 60% |
| Vòng 14 | 17-15 | 50% | 20-15 | 64% |
| Vòng 13 | 16-13 | 54% | 15-14 | 62% |
| Vòng 12 | 15-12 | 58% | 14-10 | 67% |
| Vòng 11 | 15-11 | 64% | 13-10 | 64% |
| Vòng 10 | 14-8 | 70% | 12-10 | 60% |
| Vòng 9 | 12-7 | 67% | 11-10 | 56% |
| Vòng 8 | 10-7 | 63% | 9-10 | 50% |
| Vòng 7 | 10-6 | 71% | 9-7 | 57% |
| Vòng 6 | 7-4 | 67% | 9-6 | 67% |
| Vòng 5 | 5-3 | 60% | 7-5 | 60% |
| Vòng 4 | 5-3 | 75% | 5-5 | 50% |
| Vòng 3 | 5-1 | 100% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Ulinzi Stars Nakuru ghi bàn | thủng lưới | AFC Leopards ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.8% | 31.3% | 6.3% | 18.2% |
| 16-30' | 6.3% | 12.5% | 18.8% | 0% |
| 31-45' | 25% | 0% | 18.8% | 18.2% |
| 46-60' | 18.8% | 25% | 25% | 9.1% |
| 61-75' | 18.8% | 25% | 12.5% | 9.1% |
| 76-90+' | 12.5% | 6.3% | 18.8% | 27.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.