U20 World Cup ·
Ukraine U20 vs Spain U20
Ukraine U20
Spain U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 12 Vladyslav Krapyvtsov
- 20 Oleksiy Gusev
- 6 Maksym Melnychenko
- 5 Vladyslav Kysil
- 2 Vitaliy Katrych
- 8 Daniil Vashchenko ↓
- 15 Yaroslav Karaman ↓
- 11 Danylo Krevsun
- 7 Artur Shakh ↓
- 9 Matvii Ponomarenko ↓
- 17 Maksym Derkach ↓
- 16 Markiian Bakus
- 18 Bohdan Budko ↑
- 3 Kyrylo Dihtiar ↑
- 4 Mykola Kyrychok
- 21 Matviy Panchenko ↑
- 19 Oleksandr Pyshchur ↑
- 7 Kristian Shevchenko ↑
- 62 Svyatoslav Vanivskyi
- 13 Daniel Vernattus
- 1 Fran Gonzalez
- 3 Julio Diaz
- 5 Andres Cuenca ↓
- 6 Izan Merino
- 16 Jesus Fortea ↓
- 7 Rayane Belaid ↓
- 12 Thiago Pitarch Pinar
- 8 Rodrigo Mendoza
- 19 Jan Virgili ↓
- 10 Iker Bravo Solanilla
- 17 Pablo Garcia
- 28 Vicent Abril
- 20 Diego Aguado Facio
- 18 Peio Canales ↑
- 3 Alvaro Cortes ↑
- 34 Raul Jimenez
- 23 Adrian Liso
- 11 David Sanchez Mallo ↑
- 6 Pau Navarro Badenes ↑
- 15 Cristian Perea
- 14 Joel Roca Casals
Lực lượng
Ukraine U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Vladyslav Krapyvtsov
- 2Vitaliy Katrych
- 5Vladyslav Kysil
- 6Maksym Melnychenko
- 20Oleksiy Gusev
- 8Daniil Vashchenko
- 11Danylo Krevsun
- 15Yaroslav Karaman
- 17Maksym Derkach
- 9Matvii Ponomarenko
- 7Artur Shakh
Dự bị trận trước
- 16Markiian Bakus
- 18Bohdan Budko
- 3Kyrylo Dihtiar
- 4Mykola Kyrychok
- 21Matviy Panchenko
- 19Oleksandr Pyshchur
- 14Kristian Shevchenko
- 1Svyatoslav Vanivskyi
- 13Daniel Vernattus
Spain U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Fran Gonzalez
- 3Julio Diaz
- 5Andres Cuenca
- 6Izan Merino
- 16Jesus Fortea
- 8Rodrigo Mendoza
- 7Rayane Belaid
- 12Thiago Pitarch Pinar
- 19Jan Virgili
- 10Iker Bravo Solanilla
- 17Pablo Garcia
Dự bị trận trước
- 21Vicent Abril
- 20Diego Aguado Facio
- 18Peio Canales
- 4Alvaro Cortes
- 13Raul Jimenez
- 9Adrian Liso
- 11David Sanchez Mallo
- 2Pau Navarro Badenes
- 15Cristian Perea
- 14Joel Roca Casals
Phong độ
Ukraine U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Spain U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Ukraine U20 BT-BB | % thắng | Spain U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-8 | 77% | 3-5 | 25% |
| Vòng 19 | 21-8 | 77% | 3-5 | 25% |
| Vòng 18 | 21-8 | 77% | 3-5 | 25% |
| Vòng 17 | 21-8 | 77% | 3-5 | 25% |
| Vòng 16 | 21-8 | 77% | 3-5 | 25% |
| Vòng 15 | 21-8 | 77% | 3-5 | 25% |
| Vòng 14 | 21-8 | 77% | 3-5 | 25% |
| Vòng 13 | 21-8 | 77% | 3-5 | 25% |
| Vòng 12 | 19-7 | 75% | 3-5 | 25% |
| Vòng 11 | 18-7 | 73% | 3-5 | 25% |
| Vòng 10 | 17-6 | 80% | 3-5 | 25% |
| Vòng 9 | 13-5 | 78% | 3-5 | 25% |
| Vòng 8 | 12-5 | 75% | 3-5 | 25% |
| Vòng 7 | 11-5 | 71% | 3-5 | 25% |
| Vòng 6 | 8-4 | 67% | 3-5 | 25% |
| Vòng 5 | 7-4 | 60% | 3-5 | 25% |
| Vòng 4 | 6-4 | 50% | 3-5 | 25% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Ukraine U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/25 | Ukraine U20 2-1 Paraguay U20HT 0-0 · FIFA U-20 World Cup | 0 | T | Tài | 2.9 / 1.85 / 3.15 | 4-5 |
| 30/09/25 | Panama U20 1-1 Ukraine U20HT 1-1 · FIFA U-20 World Cup | 0.5 | B | Xỉu | 3.55 / 3.35 / 1.93 | 2-5 |
| 27/09/25 | Korea Republic U20 1-2 Ukraine U20HT 0-2 · FIFA U-20 World Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.9 / 3.2 / 2.25 | 5-0 |
| 10/06/25 | Ukraine U20 1-1 USAU19HT 1-0 · International Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.65 / 3.55 / 2.18 | 2-2 |
| 25/03/25 | Ukraine U20 1-0 Norway U20HT 0-0 · International Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.07 / 3.3 / 3 | 4-2 |
| 22/03/25 | Northern Ireland U21 0-1 Ukraine U20HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/06/19 | Ukraine U20 3-1 Korea Republic U20HT 1-1 · FIFA U-20 World Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.38 / 2.89 / 3.15 | 4-4 |
| 11/06/19 | Ukraine U20 1-0 Italy U20HT 0-0 · FIFA U-20 World Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.25 / 2.85 / 2.35 | 2-4 |
| 07/06/19 | Colombia U20 0-1 Ukraine U20HT 0-1 · FIFA U-20 World Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.35 / 2.95 / 3.2 | 3-2 |
| 03/06/19 | Ukraine U20 4-1 Panama U20HT 3-0 · FIFA U-20 World Cup | 0.5/1 | T | Tài | 1.6 / 3.3 / 5.8 | 5-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ukraine U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Spain U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Spain U20 1-0 Brazil U20HT 0-0 · FIFA U-20 World Cup | 0 | T | Xỉu | 2.4 / 3.55 / 2.49 | 7-3 |
| 01/10/25 | Spain U20 2-2 Mexico U20HT 1-1 · FIFA U-20 World Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.23 / 3.4 / 2.65 | 5-5 |
| 28/09/25 | Morocco U20 2-0 Spain U20HT 0-0 · FIFA U-20 World Cup | 1 | B | Xỉu | 5.6 / 4.15 / 1.42 | 3-10 |
| 07/09/25 | France U20 1-0 Spain U20HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/08/19 | Spain U20 4-0 Russia U20HT 2-0 · COTIF Tournament | 1.5 | T | Tài | 1.28 / 4.75 / 7.9 | 6-1 |
| 06/08/19 | Spain U20 4-0 Mauritania U20HT 3-0 · COTIF Tournament | 3.5 | T | Xỉu | 1.01 / 10.5 / 15 | 6-3 |
| 04/08/19 | Spain U20 2-0 Bahrain U20HT 2-0 · COTIF Tournament | 3 | B | Xỉu | 1.01 / 12 / 20 | 8-2 |
| 02/08/19 | Spain U20 0-1 Argentina U20HT 0-0 · COTIF Tournament | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.66 / 3.3 / 4.6 | --- |
| 30/07/19 | Spain U20 2-0 Russia U20HT 1-0 · COTIF Tournament | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.23 / 5.1 / 8.8 | 4-0 |
| 04/08/16 | Spain U20 1-1 Argentina U20HT 0-1 · COTIF Tournament | 0.5 | B | Xỉu | 2.13 / 3.2 / 2.95 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spain U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Ukraine U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Spain U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Ukraine U20 ghi bàn | thủng lưới | Spain U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 12.5% | 25% | 33.3% | 20% |
| 46-60' | 25% | 0% | 33.3% | 60% |
| 61-90+' | 25% | 25% | 33.3% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ukraine U20 ghi bàn | thủng lưới | Spain U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 12.5% | 25% | 33.3% | 20% |
| 46-60' | 25% | 0% | 33.3% | 60% |
| 61-90+' | 25% | 25% | 33.3% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.