Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
UCV Moquegua
4-4-2
Hậu vệ
-
4
Aldair Perleche Romero
-
13
Juan Diego Lojas Solano
-
3
Cristian Enciso
-
15
Nicolás Amasifuen
Tiền vệ
-
7
Edgar Eyffer Lastre Mercado
-
8
Cristian Mejia
-
25
Ricardo Chipao
-
16
Allonso Davila
Tiền đạo
-
17
Yorman Zapata
-
11
Brayan Angulo
Dự bị
-
10
Nicolas Chavez
-
90
Jeferson Collazos Viveros
-
29
Ronald Figueroa
-
30
Jose Granda
-
88
Yhonier Lopez
-
22
Eros Montenegro
-
14
Claudio Ramirez
-
20
Diego Ramirez
-
35
Edgar Santillan
HLV: Jaime Serna
Sporting Cristal
4-2-3-1
Hậu vệ
-
90
Cristiano da Silva Leite
-
5
Rafael Julian Lutiger Vidalon
-
20
Miguel Araujo Blanco
-
8
Leandro Sosa Toranza
Tiền vệ
-
23
Maxloren Castro
-
16
Luis Iberico
-
7
Santiago.Gonzalez
Tiền vệ
-
19
Yoshimar Yotun
-
6
Agustin Alvarez
Dự bị
-
11
Irven Beybe Avila Acero
-
33
Cesar Bautista
-
21
Catriel Cabellos
-
77
Juan Cuesta
-
32
Leonardo Diaz
-
27
Gabriel Santana Pinto
-
18
Juan González
-
25
Gerald Martin Tavara Mogollon
-
17
Anderson Villacorta
HLV: Roberto Mosquera
Lực lượng
UCV Moquegua
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 77 | Kevin Ruiz | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương cơ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Carlos Grados
- 15Nicolás Amasifuen
- 3Cristian Enciso
- 13Juan Diego Lojas Solano
- 4Aldair Perleche Romero
- 16Allonso Davila
- 25Ricardo Chipao
- 8Cristian Mejia
- 7Edgar Eyffer Lastre Mercado
- 11Brayan Angulo
- 17Yorman Zapata
Dự bị trận trước
- 10Nicolas Chavez
- 90Jeferson Collazos Viveros
- 29Ronald Figueroa
- 30Jose Granda
- 88Yhonier Lopez
- 22Eros Montenegro
- 14Claudio Ramirez
- 20Diego Ramirez
- 35Edgar Santillan
Sporting Cristal
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 10 | Christofer Gonzáles | Tiền vệ tấn công | Đứt dây chằng |
|---|
| 12 | Renato Solis | Thủ môn | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Diego Enriquez
- 8Leandro Sosa Toranza
- 20Miguel Araujo Blanco
- 5Rafael Julian Lutiger Vidalon
- 90Cristiano da Silva Leite
- 6Agustin Alvarez
- 19Yoshimar Yotun
- 7Santiago.Gonzalez
- 16Luis Iberico
- 23Maxloren Castro
- 22Michael Ryan Hoyos
Dự bị trận trước
- 11Irven Beybe Avila Acero
- 33Cesar Bautista
- 21Catriel Cabellos
- 77Juan Cuesta
- 32Leonardo Diaz
- 27Gabriel Santana Pinto
- 18Juan González
- 25Gerald Martin Tavara Mogollon
- 4Anderson Villacorta
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
1UCV Moquegua thắng
0Hòa
0Sporting Cristal thắng
| Số trận thắng | UCV Moquegua | Sporting Cristal |
|---|
| Sân nhà của UCV Moquegua | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà của Sporting Cristal | 1 | 0 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 0H 0B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 0 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận1
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UCV Moquegua. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng UCV Moquegua
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 13-1-11 | 52% | 11-13 | 44% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 6-1-5 | 50% | 8-4 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 13 | 7-0-6 | 53.8% | 3-9 | 23.1% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBHTBB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 12-5-8 | 48% | 5-14 | 20% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 6-4-2 | 50% | 3-4 | 25% |
|---|
| Sân khách | 13 | 6-1-6 | 46.2% | 2-10 | 15.4% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTTHB50%
Tài/XỉuXỉuHHXỉuTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của UCV Moquegua trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sporting Cristal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 10-0-15 | 40% | 15-8 | 60% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 7-0-5 | 58.3% | 8-2 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 13 | 3-0-10 | 23.1% | 7-6 | 53.8% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTBBT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 10-1-14 | 40% | 7-11 | 28% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 5-6 | 41.7% |
|---|
| Sân khách | 13 | 5-1-7 | 38.5% | 2-5 | 15.4% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTBBT50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiHHTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sporting Cristal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước UCV Moquegua
Kết quả1T 5H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UCV Moquegua. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sporting Cristal
Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sporting Cristal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
UCV Moquegua thắng100%
Hòa0%
Sporting Cristal thắng0%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
UCV Moquegua
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Sporting Cristal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 4 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 |
|---|
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Cầu thủ
UCV Moquegua
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.2điểm trung bình
7.55.697.45.86.88.36.6
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Carlos Grados | Thủ môn | 7.5 |
|---|
| 13 | Juan Diego Lojas Solano | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 25 | Ricardo Chipao | Tiền vệ phòng ngự | 6.3 |
|---|
| 16 | Allonso Davila | Tiền đạo cánh trái | 6.3 |
|---|
| 11 | Brayan Angulo | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 90 | Jeferson Collazos Viveros | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 24 | Alexander Lecaros Aragon | Tiền đạo cánh trái | 6.3 |
|---|
| 10 | Nicolas Chavez | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
| 7 | Edgar Eyffer Lastre Mercado | Tiền đạo cánh phải | 6.2 |
|---|
| 14 | Claudio Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 6.2 |
|---|
| 3 | Cristian Enciso | Trung vệ | 6.1 |
|---|
| 22 | Eros Montenegro | Hậu vệ phải | 5.9 |
|---|
| 88 | Yhonier Lopez | Hậu vệ | 5.9 |
|---|
| 8 | Cristian Mejia | Tiền vệ trung tâm | 5.6 |
|---|
| 4 | Aldair Perleche Romero | Hậu vệ phải | 5.4 |
|---|
Sporting Cristal
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.6điểm trung bình
7.26.16.56.26.77.26.46.986.8
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 19 | Yoshimar Yotun | Tiền vệ trung tâm | 9.9 |
|---|
| 22 | Michael Ryan Hoyos | Tiền đạo cắm | 8.4 |
|---|
| 7 | Santiago.Gonzalez | Tiền đạo | 8.2 |
|---|
| 16 | Luis Iberico | Tiền đạo cánh trái | 7.9 |
|---|
| 90 | Cristiano da Silva Leite | Hậu vệ trái | 7.8 |
|---|
| 25 | Gerald Martin Tavara Mogollon | Tiền vệ | 7.6 |
|---|
| 8 | Leandro Sosa Toranza | Tiền vệ | 7.5 |
|---|
| 77 | Juan Cuesta | Tiền đạo cánh trái | 7.4 |
|---|
| 5 | Rafael Julian Lutiger Vidalon | Hậu vệ | 7.3 |
|---|
| 20 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 1 | Diego Enriquez | Thủ môn | 7.2 |
|---|
| 29 | Hernan Barcos | Tiền đạo | 7 |
|---|
| 6 | Agustin Alvarez | Tiền vệ phòng ngự | 6.8 |
|---|
| 23 | Maxloren Castro | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
Lịch đấu