Peru Liga 1 ·
UCV Moquegua vs Los Chankas
UCV Moquegua
04:00
01/11/2026
Los Chankas
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
UCV Moquegua
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Carlos Grados
- 22Eros Montenegro
- 13Juan Diego Lojas Solano
- 3Cristian Enciso
- 15Nicolás Amasifuen
- 8Cristian Mejia
- 25Ricardo Chipao
- 7Edgar Eyffer Lastre Mercado
- 17Yorman Zapata
- 16Allonso Davila
- 11Brayan Angulo
Dự bị trận trước
- 10Nicolas Chavez
- 90Jeferson Collazos Viveros
- 29Ronald Figueroa
- 6Jimmy Jimenez
- 9Marcello Negron
- 66Mathias Panizo
- 4Aldair Perleche Romero
- 14Claudio Ramirez
- 20Diego Ramirez
Los Chankas
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hairo Jose Camacho Cumpa
- 14Brayan Guevara
- 33Carlos Pimienta
- 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez
- 24Gonzalo Rizzo
- 18Oshiro Takeuchi
- 17Christian Martin Velarde Arrunategui
- 10Franco Torres
- 5Jorge Samir Palomino Poma
- 20Marlon Torres
- 11Jarlin Quintero
Dự bị trận trước
- 6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra
- 27Kenyi Barrios
- 77Felix Eduardo Espinoza Vega
- 26David Gonzales
- 30Michael Kaufman
- 7Juan Ospina
- 89Janio Posito
- 12Luis Pretel
- 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez
Phong độ
UCV Moquegua
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 14.29% |
| Hòa | 7 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 25% |
Los Chankas
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 35.71% |
| Hòa | 7 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 10.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 21.43% |
So sánh theo vòng
| UCV Moquegua BT-BB | % thắng | Los Chankas BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-26 | 28% | 29-25 | 55% |
| Vòng 19 | 17-26 | 28% | 28-23 | 58% |
| Vòng 18 | 17-26 | 28% | 28-22 | 61% |
| Vòng 17 | 17-24 | 29% | 25-21 | 59% |
| Vòng 16 | 17-23 | 31% | 24-20 | 63% |
| Vòng 15 | 15-20 | 33% | 23-20 | 60% |
| Vòng 14 | 15-16 | 36% | 22-19 | 64% |
| Vòng 13 | 14-16 | 31% | 19-17 | 62% |
| Vòng 12 | 14-16 | 33% | 17-16 | 58% |
| Vòng 11 | 12-15 | 27% | 14-15 | 55% |
| Vòng 10 | 12-12 | 30% | 11-13 | 50% |
| Vòng 9 | 11-10 | 33% | 8-11 | 44% |
| Vòng 8 | 9-9 | 25% | 7-11 | 38% |
| Vòng 7 | 6-9 | 14% | 5-11 | 29% |
| Vòng 6 | 5-7 | 17% | 4-11 | 17% |
| Vòng 5 | 3-6 | 0% | 4-7 | 20% |
| Vòng 4 | 2-4 | 0% | 4-6 | 25% |
| Vòng 3 | 0-2 | 0% | 3-5 | 33% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
UCV Moquegua
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Grados | Thủ môn | |
| 3 | Cristian Enciso | Trung vệ | |
| 20 | Diego Ramirez | Tiền vệ trung tâm | |
| 88 | Yhonier Lopez | Hậu vệ | |
| 7 | Edgar Eyffer Lastre Mercado | Tiền đạo cánh phải | |
| 13 | Juan Diego Lojas Solano | Trung vệ | |
| 9 | Marcello Negron | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Claudio Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | Aldair Perleche Romero | Hậu vệ phải | |
| 90 | Jeferson Collazos Viveros | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Brayan Angulo | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Cristian Mejia | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Jimmy Jimenez | Hậu vệ trái | |
| 25 | Ricardo Chipao | Tiền vệ phòng ngự | |
| 30 | Jose Granda | Trung vệ |
Los Chankas
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hairo Jose Camacho Cumpa | Thủ môn | |
| 33 | Carlos Pimienta | Trung vệ | |
| 2 | Hector Miguel Alejandro Gonzalez | Trung vệ | |
| 10 | Franco Torres | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Gonzalo Rizzo | Trung vệ | |
| 7 | Juan Ospina | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Kelvin Denis Sanchez Vasquez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 30 | Michael Kaufman | Hậu vệ | |
| 18 | Oshiro Takeuchi | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Marlon Torres | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Jorge Samir Palomino Poma | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Kenyi Barrios | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Abdiel Armando Ayarza Cocanegra | Tiền vệ trung tâm |