Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
UCV Moquegua
4-2-3-1
Hậu vệ
-
22
Eros Montenegro
-
13
Juan Diego Lojas Solano
-
3
Cristian Enciso
-
4
Aldair Perleche Romero
Tiền vệ
-
20
Diego Ramirez
-
25
Ricardo Chipao
Tiền vệ
-
7
Edgar Eyffer Lastre Mercado
-
8
Cristian Mejia
-
17
Yorman Zapata
Dự bị
-
10
Nicolas Chavez
-
16
Allonso Davila
-
29
Ronald Figueroa
-
30
Jose Granda
-
6
Jimmy Jimenez
-
24
Alexander Lecaros Aragon
-
88
Yhonier Lopez
-
14
Claudio Ramirez
-
35
Edgar Santillan
HLV: Jaime Serna
Alianza Atletico Sullana
4-4-2
Hậu vệ
-
24
Anthony Gordillo
-
6
Jose Lujan
-
2
Roman Suarez
-
16
Stefano Fernandez
Tiền vệ
-
17
Cristian Penilla
-
15
Hernan Lupu
-
10
German Diaz
-
23
Ariel Munoz
Tiền đạo
-
29
Jairo Gabriel Molina
-
27
Jose Maria Ingratti
Dự bị
-
22
Jorge del Castillo
-
37
Juan Delgado
-
8
Franchesco Flores
-
25
Williams Guzman
-
Guillermo Larios
-
19
Jesus Mendieta
-
20
Jimmy Perez
-
Daniel Prieto
-
9
Valentin Robaldo
HLV: Federico Urciuoli
Lực lượng
UCV Moquegua
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 77 | Kevin Ruiz | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương cơ |
|---|
| 10 | Nicolas Chavez | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
|---|
| 15 | Nicolás Amasifuen | Hậu vệ trái | Pubalgia |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Carlos Grados
- 22Eros Montenegro
- 13Juan Diego Lojas Solano
- 3Cristian Enciso
- 4Aldair Perleche Romero
- 7Edgar Eyffer Lastre Mercado
- 14Claudio Ramirez
- 25Ricardo Chipao
- 24Alexander Lecaros Aragon
- 8Cristian Mejia
- 11Brayan Angulo
Dự bị trận trước
- 10Nicolas Chavez
- 90Jeferson Collazos Viveros
- 16Allonso Davila
- 29Ronald Figueroa
- 30Jose Granda
- 6Jimmy Jimenez
- 88Yhonier Lopez
- 20Diego Ramirez
- 35Edgar Santillan
Alianza Atletico Sullana
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 4 | Jose Villegas | Trung vệ | Đứt dây chằng |
|---|
| 9 | Valentin Robaldo | Tiền đạo cắm | Chấn thương cơ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Steven Rivadeneyra
- 24Anthony Gordillo
- 6Jose Lujan
- 2Roman Suarez
- 16Stefano Fernandez
- 15Hernan Lupu
- 10German Diaz
- 11Guillermo Larios
- 17Cristian Penilla
- 29Jairo Gabriel Molina
- 27Jose Maria Ingratti
Dự bị trận trước
- 22Jorge del Castillo
- 37Juan Delgado
- 8Franchesco Flores
- 25Williams Guzman
- 19Jesus Mendieta
- 23Ariel Munoz
- 20Jimmy Perez
- 95Daniel Prieto
- 9Valentin Robaldo
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
0UCV Moquegua thắng
0Hòa
1Alianza Atletico Sullana thắng
| Số trận thắng | UCV Moquegua | Alianza Atletico Sullana |
|---|
| Sân nhà của UCV Moquegua | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà của Alianza Atletico Sullana | 0 | 1 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả0T 0H 1B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 0 · Thua 1
Tài / Xỉu1 Tài · 0 Xỉu
Số trận1
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UCV Moquegua. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng UCV Moquegua
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 23 | 13-1-9 | 56.5% | 10-12 | 43.5% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 7-4 | 63.6% |
|---|
| Sân khách | 12 | 7-0-5 | 58.3% | 3-8 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTBHT50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 23 | 12-4-7 | 52.2% | 4-13 | 17.4% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 6-3-2 | 54.5% | 2-4 | 18.2% |
|---|
| Sân khách | 12 | 6-1-5 | 50% | 2-9 | 16.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTBTT83.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuHHXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của UCV Moquegua trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Alianza Atletico Sullana
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 23 | 12-0-11 | 52.2% | 11-12 | 47.8% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 7-0-4 | 63.6% | 5-6 | 45.5% |
|---|
| Sân khách | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 6-6 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBTTT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 23 | 11-4-8 | 47.8% | 9-8 | 39.1% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 4-3-4 | 36.4% | 4-5 | 36.4% |
|---|
| Sân khách | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 5-3 | 41.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTHTT66.7%
Tài/XỉuTàiHTàiXỉuTàiH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Alianza Atletico Sullana trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước UCV Moquegua
Kết quả2T 6H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu1 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UCV Moquegua. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Alianza Atletico Sullana
Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Alianza Atletico Sullana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
UCV Moquegua thắng0%
Hòa0%
Alianza Atletico Sullana thắng100%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
UCV Moquegua
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Alianza Atletico Sullana
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 | 4 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 |
|---|
| Sân khách | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Cầu thủ
UCV Moquegua
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
97.45.86.88.36.6
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Carlos Grados | Thủ môn | 9 |
|---|
| 25 | Ricardo Chipao | Tiền vệ phòng ngự | 9 |
|---|
| 7 | Edgar Eyffer Lastre Mercado | Tiền đạo cánh phải | 7.5 |
|---|
| 13 | Juan Diego Lojas Solano | Trung vệ | 7.4 |
|---|
| 11 | Brayan Angulo | Tiền đạo cắm | 7.4 |
|---|
| 17 | Yorman Zapata | Tiền đạo cánh trái | 7.3 |
|---|
| 22 | Eros Montenegro | Hậu vệ phải | 7.3 |
|---|
| 88 | Yhonier Lopez | Hậu vệ | 7 |
|---|
| 3 | Cristian Enciso | Trung vệ | 7 |
|---|
| 16 | Allonso Davila | Tiền đạo cánh trái | 6.8 |
|---|
| 14 | Claudio Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 6.7 |
|---|
| 20 | Diego Ramirez | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 6 | Jimmy Jimenez | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 30 | Jose Granda | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 4 | Aldair Perleche Romero | Hậu vệ phải | 6.2 |
|---|
| 8 | Cristian Mejia | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
Alianza Atletico Sullana
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.9điểm trung bình
6.57.68.76.27.55.65.6
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 27 | Jose Maria Ingratti | Tiền đạo cắm | 8.1 |
|---|
| 10 | German Diaz | Tiền vệ trung tâm | 7.7 |
|---|
| 2 | Roman Suarez | Trung vệ | 7.5 |
|---|
| 23 | Ariel Munoz | Tiền vệ trung tâm | 7.5 |
|---|
| 20 | Jimmy Perez | Tiền vệ trung tâm | 7.2 |
|---|
| 11 | Guillermo Larios | Tiền đạo cánh phải | 7 |
|---|
| 21 | Erick Anthony Perleche Cruzado | Hậu vệ phải | 6.7 |
|---|
| 6 | Jose Lujan | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 31 | Steven Rivadeneyra | Thủ môn | 6.5 |
|---|
| 15 | Hernan Lupu | Tiền vệ phòng ngự | 6.4 |
|---|
| 24 | Anthony Gordillo | Hậu vệ trái | 6.3 |
|---|
| 17 | Cristian Penilla | Tiền đạo cánh trái | 6.3 |
|---|
| 16 | Stefano Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 6.2 |
|---|
| 29 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 6.1 |
|---|
Lịch đấu