Kenya Premier League ·
Tusker vs Posta Rangers
Tusker
19:00
01/11/2026
Posta Rangers
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Tusker
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Posta Rangers
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Tusker
5 trận gần nhất
12/09/26CAF Confederation Cup
Tusker
1 - 0
Al-Ahli Wad Madani
T
06/09/26CAF Confederation Cup
Al-Ahli Wad Madani
2 - 2
Tusker
H
23/08/26International Club Friendly
Gor Mahia
1 - 3
Tusker
T
31/05/26Kenya Premier League
Tusker
1 - 1
APS Bomet
H
27/05/26Kenya Premier League
Ulinzi Stars Nakuru
2 - 0
Tusker
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Posta Rangers
5 trận gần nhất
10/10/26Kenya Premier League
Posta Rangers
0 - 1
Shabana FC
B
31/05/26Kenya Premier League
Posta Rangers
0 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
B
23/05/26Kenya Premier League
KCB SC
0 - 1
Posta Rangers
T
16/05/26Kenya Premier League
Nairobi United
2 - 2
Posta Rangers
H
11/05/26Kenya Premier League
Posta Rangers
3 - 0
Sofapaka FC
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 1 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 100% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Tusker BT-BB | % thắng | Posta Rangers BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-22 | 35% | 17-25 | 20% |
| Vòng 19 | 17-18 | 37% | 17-22 | 21% |
| Vòng 18 | 16-16 | 39% | 16-21 | 22% |
| Vòng 17 | 14-15 | 35% | 16-20 | 24% |
| Vòng 16 | 13-14 | 38% | 15-19 | 25% |
| Vòng 15 | 12-11 | 40% | 14-18 | 27% |
| Vòng 14 | 12-10 | 43% | 14-16 | 29% |
| Vòng 13 | 11-10 | 38% | 13-14 | 31% |
| Vòng 12 | 9-9 | 33% | 13-13 | 33% |
| Vòng 11 | 7-9 | 27% | 12-12 | 36% |
| Vòng 10 | 7-8 | 30% | 10-12 | 30% |
| Vòng 9 | 7-7 | 33% | 8-11 | 22% |
| Vòng 8 | 6-7 | 25% | 8-9 | 25% |
| Vòng 7 | 6-7 | 29% | 8-8 | 29% |
| Vòng 6 | 6-6 | 33% | 8-5 | 33% |
| Vòng 5 | 6-5 | 40% | 7-4 | 40% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 6-3 | 50% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 1-1 | 50% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Tusker ghi bàn | thủng lưới | Posta Rangers ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 22.2% | 5.9% | 14.3% |
| 16-30' | 0% | 44.4% | 11.8% | 14.3% |
| 31-45' | 25% | 11.1% | 35.3% | 14.3% |
| 46-60' | 12.5% | 0% | 5.9% | 9.5% |
| 61-75' | 12.5% | 0% | 17.6% | 38.1% |
| 76-90+' | 25% | 22.2% | 23.5% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.