Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
83%Tỷ lệ chuyền chính xác76%
Đội hình
TSG Hoffenheim
4-2-3-1
Hậu vệ
-
34
Vladimir Coufal
-
2
Robin Hranac
-
21
Albian Hajdari
-
13
Bernardo Fernandes da Silva Junior
↓
Tiền vệ
-
7
Leon Avdullahu
↓
-
18
Wouter Burger
Tiền vệ
-
10
Muhammed Damar
↓
-
11
Fisnik Asllani
↓
-
29
Bazoumana Toure
Dự bị
-
22
Alexander Prass
↑
-
27
Andrej Kramaric
↑
-
21
Grischa Promel
↑
-
9
Max Moerstedt
↑
-
Ihlas Bebou
↑
-
3
Arthur Chaves
-
7
Umut Tohumcu
-
37
Luca Philipp
-
25
Kevin Akpoguma
HLV: Christian Ilzer
FC Koln
3-4-2-1
Hậu vệ
-
3
Dominique Heintz
↓
-
4
Timo Hubers
-
2
Joel Schmied
Tiền vệ
-
13
Said El Mala
↓
-
29
Jan Thielmann
↓
Tiền vệ
-
32
Kristoffer Lund Hansen
↓
-
6
Eric Martel
-
18
Isak Bergmann Johannesson
↓
-
28
Sebastian Soaas Sebulonsen
Dự bị
-
37
Linton Maina
↑
-
5
Tom Krauss
↑
-
23
Denis Huseinbasic
↑
-
9
Ragnar Ache
↑
-
35
Cenk ozkacar
↑
-
Florian Kainz
-
17
Alessio Castro Montes
-
20
Ron Robert Zieler
-
7
Luca Waldschmidt
HLV: Rene Wagner
Lực lượng
TSG Hoffenheim
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | Đứt dây chằng |
|---|
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | Chấn thương |
|---|
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 10 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | Navicular Bone Fracture |
|---|
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ phải | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | Ốm |
|---|
| 9 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Oliver Baumann
- 13Bernardo Fernandes da Silva Junior
- 28Koki Machida
- 5Ozan Kabak
- 34Vladimir Coufal
- 18Wouter Burger
- 7Leon Avdullahu
- 14Adam Daghim
- 11Fisnik Asllani
- 20Bambase Conte
- 19Tim Lemperle
Dự bị trận trước
- 17Nathan De Cat
- 15Valentin Gendrey
- 10Adam Hlozek
- 2Robin Hranac
- 27Andrej Kramaric
- 9Max Moerstedt
- 37Luca Philipp
- 22Alexander Prass
- 39Mats Rots
FC Koln
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 30 | Marius Bulter | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương gót chân Achilles |
|---|
| 33 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | Chấn thương vai |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marvin Schwabe
- 17Alessio Castro Montes
- 22Jahmai Simpson-Pusey
- 24Luka Lochoshvili
- 14Gideon Mensah
- 5Tom Krauss
- 6Ellyes Skhiri
- 37Linton Maina
- 47Mikey Moore
- 10Said El Mala
- 27Thijs Dallinga
Dự bị trận trước
- 9Ragnar Ache
- 30Marius Bulter
- 8Isak Bergmann Johannesson
- 2Joel Schmied
- 28Sebastian Soaas Sebulonsen
- 3Borna Sosa
- 29Jan Thielmann
- 7Luca Waldschmidt
- 20Ron Robert Zieler
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
10TSG Hoffenheim thắng
7Hòa
3FC Koln thắng
| Số trận thắng | TSG Hoffenheim | FC Koln |
|---|
| Sân nhà của TSG Hoffenheim | 5 | 2 |
|---|
| Sân nhà của FC Koln | 5 | 1 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng TSG Hoffenheim
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-2 | 60% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 1-2 | 33.3% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoTBTBT60%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 2-1-2 | 40% | 4-1 | 80% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 3-0 | 100% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoTBTBH40%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của TSG Hoffenheim trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FC Koln
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-1 | 60% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoTTTBB60%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiH
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 3-1-1 | 60% | 3-1 | 60% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-0 | 50% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoTTTBH60%
Tài/XỉuXỉuHTàiTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Koln trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước TSG Hoffenheim
Kết quả8T 0H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu5 Tài · 1 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FC Koln
Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Koln. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
TSG Hoffenheim thắng50%
Hòa35%
FC Koln thắng15%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
TSG Hoffenheim
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
FC Koln
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới | FC Koln ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 14.1% | 16% | 16.9% | 14.7% |
|---|
| 16-30' | 9% | 16% | 11.9% | 8.8% |
|---|
| 31-45' | 19.2% | 12% | 13.6% | 17.6% |
|---|
| 46-60' | 17.9% | 16% | 16.9% | 11.8% |
|---|
| 61-75' | 15.4% | 14% | 15.3% | 17.6% |
|---|
| 76-90+' | 15.4% | 20% | 18.6% | 14.7% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới | FC Koln ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 11.5% | 17.9% | 16.7% | 11.5% |
|---|
| 16-30' | 10.4% | 19% | 11.8% | 14.8% |
|---|
| 31-45' | 16.7% | 8.3% | 15.7% | 16.4% |
|---|
| 46-60' | 18.8% | 13.1% | 17.6% | 14.8% |
|---|
| 61-75' | 16.7% | 19% | 12.7% | 14.8% |
|---|
| 76-90+' | 15.6% | 15.5% | 18.6% | 16.4% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
TSG Hoffenheim
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.53điểm trung bình
6.056.546.196.16.595.276.695.818.415.68
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ phải | 7.7 |
|---|
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 7.1 |
|---|
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 7 |
|---|
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 7 |
|---|
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 6.7 |
|---|
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 29 | Bazoumana Toure | Tiền đạo cánh trái | 6.3 |
|---|
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 6.3 |
|---|
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 10 | Muhammed Damar | Tiền vệ tấn công | 6.2 |
|---|
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ trái | 6.2 |
|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 6.1 |
|---|
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trung tâm | 6 |
|---|
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trung tâm | 6 |
|---|
FC Koln
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.4điểm trung bình
5.586.846.346.127.097.985.946.636.916.95
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 7.6 |
|---|
| 16 | Jakub Kaminski | Tiền đạo cánh trái | 7.3 |
|---|
| 13 | Said El Mala | Tiền đạo cánh trái | 6.7 |
|---|
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ phải | 6.6 |
|---|
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ tấn công | 6.4 |
|---|
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 29 | Jan Thielmann | Tiền đạo cánh phải | 6.2 |
|---|
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 6.1 |
|---|
| 37 | Linton Maina | Tiền đạo cánh trái | 6.1 |
|---|
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ trái | 6.1 |
|---|
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trung tâm | 6 |
|---|
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 5.6 |
|---|