Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
TSG Hoffenheim
4-3-1-2
Hậu vệ
-
34
Vladimir Coufal
-
2
Robin Hranac
-
21
Albian Hajdari
-
13
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Tiền vệ
-
6
Grischa Promel
-
7
Leon Avdullahu
-
18
Wouter Burger
Tiền đạo
-
19
Tim Lemperle
-
29
Bazoumana Toure
Dự bị
-
22
Alexander Prass
-
27
Andrej Kramaric
-
9
Max Moerstedt
-
15
Ozan Kabak
-
20
Muhammed Damar
-
15
Valentin Gendrey
-
37
Luca Philipp
-
7
Umut Tohumcu
-
Ihlas Bebou
HLV: Christian Ilzer
Augsburg
3-4-2-1
Hậu vệ
-
16
Cedric Zesiger
-
5
Chrislain Matsima
-
40
Noahkai Banks
Tiền vệ
-
36
Mert Komur
-
32
Fabian Rieder
Tiền vệ
-
13
Dimitris Giannoulis
-
4
Han-Noah Massengo
-
19
Robin Fellhauer
-
30
Anton Kade
Dự bị
-
18
Kristijan Jakic
-
20
Alexis Claude Maurice
-
37
Elvis Rexhbecaj
-
9
Phillip Tietz
-
27
Marius Wolf
-
22
Nediljko Labrovic
-
22
Mads Giersing Valentin Pedersen
-
11
Elias Saad
-
10
Arne Maier
HLV: Manuel Baum
Lực lượng
TSG Hoffenheim
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 28 | Koki Machida | Hậu vệ | Đứt dây chằng |
|---|
| 10 | Adam Hlozek | Tiền đạo | unfit |
|---|
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Oliver Baumann
- 34Vladimir Coufal
- 5Ozan Kabak
- 21Albian Hajdari
- 13Bernardo Fernandes da Silva Junior
- 8Patrick Wimmer
- 18Wouter Burger
- 7Leon Avdullahu
- 14Adam Daghim
- 10Adam Hlozek
- 20Bambase Conte
Dự bị trận trước
- 29Natnael Abraha
- 17Nathan De Cat
- 15Valentin Gendrey
- 2Robin Hranac
- 27Andrej Kramaric
- 32Cajetan Lenz
- 9Max Moerstedt
- 37Luca Philipp
- 39Mats Rots
Augsburg
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ | Va chạm nhẹ |
|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Hậu vệ | Chấn thương dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Finn Dahmen
- 2Calvin Brackelmann
- 5Chrislain Matsima
- 40Noahkai Banks
- 16Hennes Behrens
- 32Fabian Rieder
- 4Han-Noah Massengo
- 27Marius Wolf
- 19Robin Fellhauer
- 30Anton Kade
- 11Michael Gregoritsch
Dự bị trận trước
- 6Jeffrey Gouweleeuw
- 14Yannik Keitel
- 10Mert Komur
- 22Nediljko Labrovic
- 34Nathanael Mbuku
- 39Uchenna Ogundu
- 9Rodrigo Duarte Ribeiro
- 37Tim Schnitzer
- 7Seol Young-Woo
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
11TSG Hoffenheim thắng
5Hòa
4Augsburg thắng
| Số trận thắng | TSG Hoffenheim | Augsburg |
|---|
| Sân nhà của TSG Hoffenheim | 6 | 1 |
|---|
| Sân nhà của Augsburg | 5 | 3 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng TSG Hoffenheim
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 11 | 8-0-3 | 72.7% | 7-4 | 63.6% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 4-1 | 80% |
|---|
| Sân khách | 6 | 6-0-0 | 100% | 3-3 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTTTT83.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 11 | 5-3-3 | 45.5% | 7-4 | 63.6% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 3-2 | 60% |
|---|
| Sân khách | 6 | 3-3-0 | 50% | 4-2 | 66.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBHTHTT50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của TSG Hoffenheim trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Augsburg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 11 | 6-0-5 | 54.5% | 8-3 | 72.7% |
|---|
| Sân nhà | 6 | 3-0-3 | 50% | 4-2 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 4-1 | 80% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBBTT66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 11 | 4-3-4 | 36.4% | 6-5 | 54.5% |
|---|
| Sân nhà | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 3-3 | 50% |
|---|
| Sân khách | 5 | 3-2-0 | 60% | 3-2 | 60% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBBTH50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Augsburg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước TSG Hoffenheim
Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Augsburg
Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Augsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
TSG Hoffenheim thắng55%
Hòa25%
Augsburg thắng20%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
TSG Hoffenheim
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 4 | 1 | 4 | 1 | 10 | 12 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Augsburg
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 5 | 2 | 2 | 0 | 7 | 8 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6 |
|---|
| Sân khách | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới | Augsburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 14.6% | 18.2% | 11.6% | 9.6% |
|---|
| 16-30' | 9.8% | 13.6% | 14% | 15.4% |
|---|
| 31-45' | 18.3% | 13.6% | 16.3% | 25% |
|---|
| 46-60' | 19.5% | 15.9% | 23.3% | 23.1% |
|---|
| 61-75' | 11% | 11.4% | 11.6% | 13.5% |
|---|
| 76-90+' | 17.1% | 18.2% | 18.6% | 9.6% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới | Augsburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 11.7% | 19% | 12.9% | 9.9% |
|---|
| 16-30' | 9.7% | 19% | 12.9% | 14.1% |
|---|
| 31-45' | 18.4% | 7.6% | 17.7% | 23.9% |
|---|
| 46-60' | 19.4% | 13.9% | 22.6% | 19.7% |
|---|
| 61-75' | 16.5% | 17.7% | 12.9% | 15.5% |
|---|
| 76-90+' | 14.6% | 17.7% | 14.5% | 8.5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
TSG Hoffenheim
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.68điểm trung bình
67.2376.537.446.766.056.546.196.1
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 8 |
|---|
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ phải | 7.5 |
|---|
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trung tâm | 7.4 |
|---|
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 7 |
|---|
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 6.8 |
|---|
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 6.7 |
|---|
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ tấn công | 6.3 |
|---|
| 29 | Bazoumana Toure | Tiền đạo cánh trái | 6.3 |
|---|
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 6.2 |
|---|
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 6 |
|---|
Augsburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.77điểm trung bình
7.626.045.73.156.256.956.255.047.476.35
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ trái | 8 |
|---|
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 7.8 |
|---|
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 7.6 |
|---|
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 7.5 |
|---|
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 7.1 |
|---|
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ tấn công | 6.6 |
|---|
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ tấn công | 6.4 |
|---|
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 6.1 |
|---|
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ tấn công | 6.1 |
|---|
| 26 | Elias Saad | Tiền đạo cánh trái | 6 |
|---|
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 6 |
|---|