CONCACAF Championship U20 ·
Trinidad and Tobago U20 vs Bermuda U20
Trinidad and Tobago U20
Bermuda U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Trinidad and Tobago U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Bermuda U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Trinidad and Tobago U20 | Bermuda U20 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Trinidad and Tobago U20 | 0 | 1 |
| Sân nhà của Bermuda U20 | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/17 | Bermuda U20 1-1 Trinidad and Tobago U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | 1/1.5 | B | Xỉu | 5.4 / 4.25 / 1.37 | 3-7 |
| 30/10/16 | Trinidad and Tobago U20 1-2 Bermuda U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trinidad and Tobago U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Trinidad and Tobago U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Bermuda U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Trinidad and Tobago U20 BT-BB | % thắng | Bermuda U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-22 | 45% | 11-14 | 50% |
| Vòng 19 | 24-22 | 45% | 11-14 | 50% |
| Vòng 18 | 24-22 | 45% | 11-14 | 50% |
| Vòng 17 | 24-22 | 45% | 11-14 | 50% |
| Vòng 16 | 24-22 | 45% | 11-14 | 50% |
| Vòng 15 | 24-22 | 45% | 11-14 | 50% |
| Vòng 14 | 24-22 | 45% | 11-14 | 50% |
| Vòng 13 | 24-22 | 45% | 11-14 | 50% |
| Vòng 12 | 24-22 | 45% | 11-14 | 50% |
| Vòng 11 | 24-22 | 45% | 11-14 | 50% |
| Vòng 10 | 23-22 | 40% | 11-14 | 50% |
| Vòng 9 | 19-18 | 44% | 11-14 | 50% |
| Vòng 8 | 19-13 | 50% | 11-14 | 50% |
| Vòng 7 | 16-13 | 43% | 11-14 | 50% |
| Vòng 6 | 15-9 | 50% | 11-14 | 50% |
| Vòng 5 | 14-6 | 60% | 8-12 | 40% |
| Vòng 4 | 11-4 | 50% | 5-12 | 25% |
| Vòng 3 | 6-4 | 33% | 5-6 | 33% |
| Vòng 2 | 6-1 | 50% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Trinidad and Tobago U20
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trinidad and Tobago U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bermuda U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/24 | Jamaica U20 3-2 Bermuda U20HT 2-0 · CONCACAF Championship U20 | 2 | T | Tài | 1.13 / 6 / 10.5 | 6-1 |
| 26/02/24 | Martinique U20 2-1 Bermuda U20HT 1-0 · CONCACAF Championship U20 | 0/0.5 | B | H | 2.56 / 3.6 / 2.09 | 5-3 |
| 24/02/24 | Bermuda U20 2-1 Grenada U20HT 1-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 10/11/21 | Puerto Rico U20 6-0 Bermuda U20HT 3-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 12-5 |
| 08/11/21 | Bermuda U20 3-0 st Vincent the Grenadine U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/11/21 | Bermuda U20 3-2 Barbados U20HT 2-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/02/20 | Puerto Rico U20 2-2 Bermuda U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/02/20 | Cayman Islands U20 2-1 Bermuda U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/02/20 | Bermuda U20 2-3 Barbados U20HT 1-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/11/18 | Barbados U20 0-0 Bermuda U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bermuda U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Trinidad and Tobago U20
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bermuda U20
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Trinidad and Tobago U20 ghi bàn | thủng lưới | Bermuda U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 11.1% | 0% | 33.3% |
| 16-45' | 25% | 11.1% | 20% | 33.3% |
| 46-60' | 0% | 22.2% | 20% | 0% |
| 61-75' | 25% | 11.1% | 40% | 16.7% |
| 76-90+' | 25% | 22.2% | 20% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Trinidad and Tobago U20 ghi bàn | thủng lưới | Bermuda U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 11.1% | 0% | 33.3% |
| 16-45' | 25% | 11.1% | 20% | 33.3% |
| 46-60' | 0% | 22.2% | 20% | 0% |
| 61-75' | 25% | 11.1% | 40% | 16.7% |
| 76-90+' | 25% | 22.2% | 20% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.