Czech Republic 2.Liga ·
Trinec vs FK MAS Taborsko
Trinec
22:00
05/05/2027
FK MAS Taborsko
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Trinec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
FK MAS Taborsko
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 18Martin Pastornicky
- 10Petr Plachy
- 5Pavel Novak
- 2Lukas Havel
- 26Tomas Polyak
- 17Michal Rezac
- 8Ondrej Blaha
- 13Jakub Barac
- 24Jakub Rezek
- 15Matous Varacka
- 29Lukas Matejka
Dự bị trận trước
- 28Tomas Hak
- 19Petr Heppner
- 98Roman Holis
- 23Jakub Hora
- 22Jiri Katerinak
- 41Mikulas Kubny
- 16Filip Rataj
- 1Jan Stovicek
- 30Patrik Volesky
- 12Jakub Zeronik
Phong độ
Trinec
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Podbeskidzie Bielsko-Biala
0 - 3
Trinec
T
20/09/26Czech Republic 2.Liga
Viktoria Zizkov
3 - 0
Trinec
B
15/09/26Czech Republic Cup
Trinec
0 - 3
Mlada Boleslav
B
11/09/26Czech Republic 2.Liga
Trinec
3 - 2
MFK Karvina
T
05/09/26Czech Republic 2.Liga
FK Graffin Vlasim
2 - 1
Trinec
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
FK MAS Taborsko
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic 2.Liga
FK MAS Taborsko
0 - 1
MFK Karvina
B
02/10/26International Club Friendly
FK MAS Taborsko
2 - 1
FK Graffin Vlasim
T
20/09/26Czech Republic 2.Liga
FK Graffin Vlasim
4 - 1
FK MAS Taborsko
B
16/09/26Czech Republic Cup
FK MAS Taborsko
0 - 5
Teplice
B
12/09/26Czech Republic 2.Liga
FK MAS Taborsko
3 - 3
SK Kladno
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 30% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua | 3 | 30% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 13 | 1.3 |
| Bàn thua (TB/trận) | 13 | 1.3 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
So sánh theo vòng
| Trinec BT-BB | % thắng | FK MAS Taborsko BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-22 | 45% | 17-38 | 30% |
| Vòng 19 | 33-22 | 42% | 16-38 | 26% |
| Vòng 18 | 32-22 | 39% | 15-36 | 28% |
| Vòng 17 | 29-22 | 35% | 15-32 | 29% |
| Vòng 16 | 28-20 | 38% | 14-31 | 31% |
| Vòng 15 | 27-20 | 33% | 13-31 | 27% |
| Vòng 14 | 26-19 | 36% | 12-30 | 29% |
| Vòng 13 | 25-18 | 38% | 10-29 | 23% |
| Vòng 12 | 22-18 | 33% | 9-26 | 25% |
| Vòng 11 | 19-15 | 36% | 7-26 | 18% |
| Vòng 10 | 18-14 | 40% | 6-24 | 20% |
| Vòng 9 | 16-14 | 33% | 5-24 | 11% |
| Vòng 8 | 15-14 | 25% | 4-22 | 13% |
| Vòng 7 | 10-14 | 14% | 4-19 | 14% |
| Vòng 6 | 9-11 | 17% | 4-14 | 17% |
| Vòng 5 | 6-9 | 0% | 4-11 | 20% |
| Vòng 4 | 5-7 | 0% | 2-7 | 25% |
| Vòng 3 | 4-5 | 0% | 2-4 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
BXH
FK MAS Taborsko
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 10 | 3-4-3 | 13-13 | 13 | 30% |
| Sân nhà | 12 | 5 | 1-2-2 | 8-7 | 5 | 20% |
| Sân khách | 4 | 5 | 2-2-1 | 5-6 | 8 | 40% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 6-10 | 5 | 16.7% |