Slovenia 2.Liga ·
Triglav Gorenjska vs Dren Vrhnika
Triglav Gorenjska
00:00
23/11/2026
Dren Vrhnika
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Triglav Gorenjska
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Grega Sorcan
- 29Tibor Stankovic
- 2Bartul Markovina
- 18Stefan Radosavljevic
- 85Patrik Klancir
- 76Tevz Pokorn
- 21Zan Benedicic
- 7Jaros Cadez
- 77Oliver Kregar
- 10Lan Piskule
- 5Jakob Cukjati
Dự bị trận trước
- 87Mark Ceh
- 9Joao Coutada
- 11Kristian Dakic
- 58Jaka Kasnik
- 42Dino Kazic
- 27Jhonny Mosquera
- 24Ziga Ovsenek
- 22Luka Susnjara
Dren Vrhnika
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Triglav Gorenjska
5 trận gần nhất
05/10/26Slovenia 2.Liga
Triglav Gorenjska
4 - 0
NK Jesenice
T
27/09/26Slovenia 2.Liga
Triglav Gorenjska
1 - 1
NK Primorje
H
20/09/26Slovenia 2.Liga
Triglav Gorenjska
3 - 0
NK Svoboda Ljubljana
T
17/09/26Slovenia 2.Liga
Triglav Gorenjska
4 - 0
NK Brezice
T
13/09/26Slovenia 2.Liga
NK Rudar Velenje
2 - 0
Triglav Gorenjska
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
Dren Vrhnika
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Triglav Gorenjska BT-BB | % thắng | Dren Vrhnika BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 53-13 | 75% | 25-8 | 50% |
| Vòng 19 | 43-12 | 74% | 25-8 | 50% |
| Vòng 18 | 42-11 | 78% | 25-8 | 50% |
| Vòng 17 | 39-9 | 76% | 25-8 | 50% |
| Vòng 16 | 35-9 | 75% | 25-8 | 50% |
| Vòng 15 | 29-9 | 73% | 25-8 | 50% |
| Vòng 14 | 25-8 | 71% | 25-8 | 50% |
| Vòng 13 | 25-8 | 77% | 25-8 | 50% |
| Vòng 12 | 21-8 | 75% | 25-8 | 50% |
| Vòng 11 | 20-7 | 82% | 25-8 | 50% |
| Vòng 10 | 18-6 | 80% | 25-8 | 50% |
| Vòng 9 | 16-6 | 78% | 25-8 | 50% |
| Vòng 8 | 14-6 | 75% | 25-8 | 50% |
| Vòng 7 | 12-5 | 71% | 25-8 | 50% |
| Vòng 6 | 11-5 | 67% | 25-8 | 50% |
| Vòng 5 | 7-5 | 60% | 25-6 | 60% |
| Vòng 4 | 4-5 | 50% | 17-6 | 50% |
| Vòng 3 | 2-5 | 33% | 14-6 | 33% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 13-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Triglav Gorenjska ghi bàn | thủng lưới | Dren Vrhnika ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.1% | 17.6% | 6.7% | 0% |
| 16-30' | 20.5% | 29.4% | 20% | 33.3% |
| 31-45' | 23.1% | 17.6% | 20% | 0% |
| 46-60' | 15.4% | 11.8% | 13.3% | 0% |
| 61-75' | 15.4% | 5.9% | 26.7% | 33.3% |
| 76-90+' | 20.5% | 11.8% | 13.3% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.