San Marino cup ·
Tre Fiori vs Fiorentino
Tre Fiori
03:00
29/10/2026
Fiorentino
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Tre Fiori
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 17Michele Nardi
- 3Mattia Sancisi
- 5Simone Rea
- 23Alex Sirri
- 2Alessandro DAddario
- 20Federico Benedettini
- 72Simone Giocondi
- 24Pietro Mengucci
- 10Tommaso Leon Bernardi
- 77Mario Ferri
- 9Matteo Prandelli
Dự bị trận trước
- 22Filippo Mancini
- 28Luca Terenzi
- 11Joas van Nek
- 18Massimo Francioni
- 16Federico Dolcini
Fiorentino
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Tre Fiori
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 60% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Fiorentino
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| Tre Fiori BT-BB | % thắng | Fiorentino BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-28 | 45% | 30-30 | 50% |
| Vòng 19 | 31-26 | 47% | 26-28 | 47% |
| Vòng 18 | 31-24 | 50% | 26-27 | 50% |
| Vòng 17 | 29-24 | 47% | 23-25 | 47% |
| Vòng 16 | 29-24 | 50% | 23-21 | 50% |
| Vòng 15 | 26-22 | 47% | 22-21 | 47% |
| Vòng 14 | 22-21 | 43% | 22-18 | 50% |
| Vòng 13 | 21-21 | 38% | 20-17 | 46% |
| Vòng 12 | 21-21 | 42% | 20-15 | 50% |
| Vòng 11 | 18-21 | 36% | 19-15 | 45% |
| Vòng 10 | 15-21 | 30% | 16-14 | 40% |
| Vòng 9 | 14-21 | 22% | 15-13 | 44% |
| Vòng 8 | 13-20 | 25% | 12-13 | 38% |
| Vòng 7 | 12-17 | 29% | 11-11 | 43% |
| Vòng 6 | 12-16 | 33% | 7-10 | 33% |
| Vòng 5 | 11-14 | 40% | 6-8 | 40% |
| Vòng 4 | 10-11 | 50% | 6-7 | 50% |
| Vòng 3 | 9-7 | 67% | 3-5 | 33% |
| Vòng 2 | 9-2 | 100% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Tre Fiori ghi bàn | thủng lưới | Fiorentino ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 22.2% | 0% | 6.7% |
| 16-30' | 22.7% | 11.1% | 14.3% | 33.3% |
| 31-45' | 18.2% | 22.2% | 28.6% | 10% |
| 46-60' | 9.1% | 11.1% | 21.4% | 23.3% |
| 61-75' | 4.5% | 0% | 14.3% | 10% |
| 76-90+' | 27.3% | 33.3% | 14.3% | 13.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.