Lithuania - 1.Division ·
Transinvest Vilnius vs Kauno Zalgiris
Transinvest Vilnius
19:15
07/11/2026
Kauno Zalgiris
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
TransINVEST Vilnius
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Igor Mostovei
- 93Edvinas Girdvainis
- 5Ricardas Sveikauskas
- 33Dominykas Barauskas
- 32Mykola Musolitin
- 17Til Mavretic
- 80Edvinas Kloniunas
- 88Domantas Sluta
- 13Hideyasu Tanaka
- 23Xabi Auzmendi
- 9Stefan Milosevic
Dự bị trận trước
- 6Iker Bilbao
- 19Oscar Boateng
- 7Denis Bosnjak
- 8Yegor Glushach
- 15Amankwaa Akurugu
- 10Chidera Nwoga
- 12Nojus Petkus
- 49Bruno Tavares
- 1Julius Virvilas
Kauno Zalgiris
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 55Tomas Svedkauskas
- 62Lirim Kastrati
- 77Rokas Lekiatas
- 23Aldayr Hernandez
- 37Nosa Iyobosa Edokpolor
- 32Franco Baldassarra
- 20Anthony Kalik
- 14Vykintas Slivka
- 15Leo Ribeiro
- 7Amine Benchaib
- 19Renan Abner do Carmo de Oliveira
Dự bị trận trước
- 24Motiejus Burba
- 11Fedor Cernych
- 27Gabriel Debeljuh
- 17Ivan Fiolic
- 8Yukiyoshi Karashima
- 33Marko Konatar
- 9Leon Krekovic
- 22Deividas Mikelionis
- 45Joris Moutachy
- 70Fabien Ourega
- 10Gratas Sirgedas
- 3Anton Tolordava
Phong độ
TransINVEST Vilnius
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 17.86% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 28.57% |
| Hòa | 6 | 21.43% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 17.86% |
Kauno Zalgiris
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 35.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 14.29% |
| Hòa | 9 | 32.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 17.86% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Transinvest Vilnius BT-BB | % thắng | Kauno Zalgiris BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-25 | 45% | 34-16 | 60% |
| Vòng 19 | 29-24 | 47% | 32-15 | 58% |
| Vòng 18 | 27-22 | 50% | 29-15 | 56% |
| Vòng 17 | 26-22 | 47% | 29-15 | 59% |
| Vòng 16 | 24-22 | 44% | 28-14 | 63% |
| Vòng 15 | 22-19 | 47% | 25-14 | 60% |
| Vòng 14 | 20-18 | 43% | 22-12 | 57% |
| Vòng 13 | 18-17 | 38% | 18-12 | 54% |
| Vòng 12 | 17-15 | 42% | 18-12 | 58% |
| Vòng 11 | 16-14 | 45% | 17-12 | 55% |
| Vòng 10 | 13-13 | 40% | 17-7 | 60% |
| Vòng 9 | 13-13 | 44% | 15-7 | 56% |
| Vòng 8 | 12-10 | 50% | 14-5 | 63% |
| Vòng 7 | 11-7 | 57% | 13-4 | 71% |
| Vòng 6 | 10-7 | 50% | 13-1 | 83% |
| Vòng 5 | 8-6 | 40% | 12-1 | 80% |
| Vòng 4 | 8-4 | 50% | 12-1 | 100% |
| Vòng 3 | 7-3 | 67% | 11-1 | 100% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 6-1 | 100% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.