CONCACAF Champions League ·
Toluca vs Tigres UANL
Toluca
Tigres UANL
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 22 Luis Manuel Garcia Palomera
- 19 Santiago Simon
- 4 Bruno Mendez Cittadini
- 6 Andres Federico Pereira Castelnoble
- 25 Everardo Del Villar
- 11 Helio Junio
- 5 Franco Agustin Romero
- 14 Marcello Ruiz
- 8 Nicolás Castro
- 10 Jesus Angulo
- 26 Joao Paulo Dias Fernandes
- Alek Alvarez Bermudez
- 24 Fernando Arce
- 18 Victor Arteaga
- 2 Diego Zaragoza
- 3 Antonio Briseno
- 17 Francisco Sebastian Cordova Reyes
- 29 Jorge Santiago Diaz Mendez
- 1 Hugo Alfonso Gonzalez Duran
- 6 Mauricio Isais
- 13 Luan Garcia Teixeira
- 206 Erick Orta
- 15 Pavel Perez
HLV: Ricardo Antonio Mohamed Matijevich
- 1 Nahuel Ignacio Guzman
- 14 Jesus Garza
- 28 Joaquim Henrique Pereira Silva
- 23 Romulo
- 32 Vladimir Lorona
- 77 Jonathan Ozziel Herrera Morales
- 7 Angel Correa
- 16 Diego Lainez Leyva
- 8 Fernando Gorriaran Fontes
- 5 Cesar Araujo
- 17 Rodrigo Aguirre
- 4 Jesus Ricardo Angulo Uriarte
- 11 Juan Brunetta
- 13 Antonio Carrera
- 3 Marco Farfan
- 25 Marcelo Flores
- 10 Andre Pierre Gignac
- 2 Francisco Manuel Reyes Maldonado
- 25 Carlos Felipe Rodriguez Rangel
- 17 Diego Alexander Sanchez Guevara
- 44 Juan Jose Purata
- 6 Simeone
- 6 Juan Vigon
HLV: Victor Vucetich
Lực lượng
Toluca
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trung tâm | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Ronaldo Dimas
- 20Jesus Gallardo
- 6Andres Federico Pereira Castelnoble
- 4Bruno Mendez Cittadini
- 2Diego Zaragoza
- 5Franco Agustin Romero
- 9Ernesto Alexis Vega Rojas
- 10Jesus Angulo
- 8Nicolás Castro
- 11Helio Junio
- 16Federico Viñas
Dự bị trận trước
- 184Sebastián Aceves
- 24Fernando Arce
- 3Antonio Briseno
- 25Everardo Del Villar
- 7Victor Alfonso Guzman
- 13Luan Garcia Teixeira
- 26Joao Paulo Dias Fernandes
- 15Pavel Perez
- 18David Shrem
- 23Oswaldo Virgen
Tigres UANL
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nahuel Ignacio Guzman
- 14Jesus Garza
- 28Joaquim Henrique Pereira Silva
- 15Alan Franco
- 19Mauro Lainez
- 8Fernando Gorriaran Fontes
- 23Romulo
- 16Diego Lainez Leyva
- 11Juan Brunetta
- 21Ricardo Saul Monreal Morales
- 17Rodrigo Aguirre
Dự bị trận trước
- 5Cesar Araujo
- 9Emiliano Gomez Dutra
- 33Rafael Guerrero Ramirez
- 77Jonathan Ozziel Herrera Morales
- 22Guillermo Martinez Ayala
- 26Fernando Imanol Ordonez Delgado
- 25Carlos Felipe Rodriguez Rangel
- 30Diego Alexander Sanchez Guevara
- 34Simeone
- 6Juan Vigon
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Toluca | Tigres UANL |
|---|---|---|
| Sân nhà của Toluca | 8 | 2 |
| Sân nhà của Tigres UANL | 1 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Tigres UANL 0-0 TolucaHT 0-0 · Primera Division Liga MX | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.14 / 3.5 / 3.1 | 3-3 |
| 14/12/25 | Toluca 2-1 Tigres UANLHT 1-1 · Primera Division Liga MX | 0.5/1 | T | Tài | 1.5 / 4.1 / 5.8 | 9-2 |
| 11/12/25 | Tigres UANL 1-0 TolucaHT 0-0 · Primera Division Liga MX | 0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.25 / 3.5 | 8-0 |
| 26/07/25 | Toluca 3-4 Tigres UANLHT 1-3 · Primera Division Liga MX | 0.5 | B | Tài | 1.87 / 3.55 / 3.8 | 7-0 |
| 17/05/25 | Toluca 3-0 Tigres UANLHT 1-0 · Primera Division Liga MX | 0.5 | T | Tài | 1.91 / 3.35 / 3.85 | 2-5 |
| 14/05/25 | Tigres UANL 1-1 TolucaHT 1-1 · Primera Division Liga MX | 0.5 | T | Xỉu | 1.94 / 3.25 / 3.85 | 5-8 |
| 01/02/25 | Toluca 1-0 Tigres UANLHT 0-0 · Primera Division Liga MX | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 3.4 / 3.15 | 3-7 |
| 06/11/24 | Tigres UANL 2-1 TolucaHT 1-0 · Primera Division Liga MX | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.71 / 4.05 / 3.95 | 5-2 |
| 02/03/24 | Toluca 2-1 Tigres UANLHT 0-1 · Primera Division Liga MX | 0.5 | T | Tài | 1.97 / 3.5 / 3.45 | 6-1 |
| 04/10/23 | Tigres UANL 2-2 TolucaHT 1-1 · Primera Division Liga MX | 1 | T | Tài | 1.52 / 4.4 / 5.1 | 8-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Toluca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Toluca
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 42 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 16 | 38.1% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 14.29% |
| Hòa | 11 | 26.19% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 19.05% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.38% |
Tigres UANL
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 42 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 19.05% |
| Hòa | 12 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 9.52% |
So sánh theo vòng
| Toluca BT-BB | % thắng | Tigres UANL BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-24 | 50% | 32-23 | 45% |
| Vòng 19 | 40-24 | 47% | 31-21 | 47% |
| Vòng 18 | 37-24 | 44% | 27-20 | 44% |
| Vòng 17 | 35-24 | 41% | 26-17 | 47% |
| Vòng 16 | 32-22 | 38% | 25-17 | 44% |
| Vòng 15 | 29-21 | 33% | 25-14 | 47% |
| Vòng 14 | 27-18 | 36% | 25-14 | 50% |
| Vòng 13 | 26-17 | 38% | 20-13 | 46% |
| Vòng 12 | 22-17 | 33% | 19-11 | 50% |
| Vòng 11 | 21-16 | 36% | 18-10 | 55% |
| Vòng 10 | 21-15 | 40% | 18-9 | 60% |
| Vòng 9 | 17-13 | 33% | 16-9 | 56% |
| Vòng 8 | 16-12 | 38% | 12-8 | 50% |
| Vòng 7 | 13-12 | 29% | 11-5 | 57% |
| Vòng 6 | 12-10 | 33% | 10-4 | 67% |
| Vòng 5 | 9-6 | 40% | 10-4 | 80% |
| Vòng 4 | 5-5 | 25% | 5-3 | 75% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 4-3 | 67% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 1-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Toluca
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 20-2-20 | 47.6% | 21-21 | 50% |
| Sân nhà | 21 | 10-2-9 | 47.6% | 12-9 | 57.1% |
| Sân khách | 21 | 10-0-11 | 47.6% | 9-12 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 19-1-22 | 45.2% | 14-25 | 33.3% |
| Sân nhà | 21 | 11-0-10 | 52.4% | 9-11 | 42.9% |
| Sân khách | 21 | 8-1-12 | 38.1% | 5-14 | 23.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Toluca trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Tigres UANL
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 20-4-18 | 47.6% | 21-21 | 50% |
| Sân nhà | 21 | 12-1-8 | 57.1% | 10-11 | 47.6% |
| Sân khách | 21 | 8-3-10 | 38.1% | 11-10 | 52.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 13-10-19 | 31% | 13-25 | 31% |
| Sân nhà | 21 | 8-5-8 | 38.1% | 8-11 | 38.1% |
| Sân khách | 21 | 5-5-11 | 23.8% | 5-14 | 23.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Tigres UANL trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Toluca
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Pachuca 2-0 TolucaHT 1-0 · Primera Division Liga MX | 0 | B | Xỉu | 2.54 / 3.6 / 2.45 | 1-5 |
| 06/05/26 | Toluca 4-0 Los Angeles FCHT 0-0 · CONCACAF Champions League | 1 | T | Tài | 1.52 / 4.5 / 5 | 3-2 |
| 03/05/26 | Toluca 0-1 PachucaHT 0-1 · Primera Division Liga MX | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 3.75 / 3.5 | 10-4 |
| 29/04/26 | Los Angeles FC 2-1 TolucaHT 0-0 · CONCACAF Champions League | 0 | B | Tài | 2.59 / 3.1 / 2.7 | 1-4 |
| 25/04/26 | Toluca 4-1 Club LeonHT 1-1 · Primera Division Liga MX | 0.5 | T | Tài | 1.86 / 3.9 / 3.5 | 2-7 |
| 22/04/26 | Mazatlan FC 4-3 TolucaHT 0-1 · Primera Division Liga MX | 0.5/1 | B | Tài | 4.15 / 4.2 / 1.66 | 3-8 |
| 18/04/26 | Club America 2-1 TolucaHT 1-0 · Primera Division Liga MX | 0 | B | Tài | 2.78 / 3.3 / 2.4 | 5-5 |
| 15/04/26 | Los Angeles Galaxy 0-3 TolucaHT 0-1 · CONCACAF Champions League | 0 | T | H | 2.55 / 3.6 / 2.43 | 3-3 |
| 12/04/26 | Toluca 1-1 Atletico San LuisHT 0-0 · Primera Division Liga MX | 1 | B | Xỉu | 1.55 / 4.2 / 5 | 3-1 |
| 08/04/26 | Toluca 4-2 Los Angeles GalaxyHT 2-0 · CONCACAF Champions League | 2 | H | Tài | 1.16 / 6.2 / 9.9 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Toluca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Tigres UANL
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tigres UANL. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Toluca
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Tigres UANL
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Toluca ghi bàn | thủng lưới | Tigres UANL ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.5% | 21.1% | 9.7% | 6.7% |
| 16-30' | 26.2% | 10.5% | 9.7% | 20% |
| 31-45' | 19% | 26.3% | 12.9% | 20% |
| 46-60' | 16.7% | 15.8% | 25.8% | 13.3% |
| 61-75' | 11.9% | 10.5% | 25.8% | 13.3% |
| 76-90+' | 14.3% | 10.5% | 6.5% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Toluca
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ trái | |
| 29 | Jorge Santiago Diaz Mendez | Tiền vệ | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Fernando Arce | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ phải | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | |
| 15 | Pavel Perez | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | |
| 206 | Erick Orta | Hậu vệ | |
| 23 | Oswaldo Virgen | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Mauricio Isais | Hậu vệ trái | |
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | |
| 27 | Franco Rossi | Tiền đạo cắm |
Tigres UANL
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Angel Correa | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ tấn công | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Diego Alexander Sanchez Guevara | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Marcelo Flores | Tiền đạo cánh trái | |
| 204 | Henrique Simeone Koifman | Tiền vệ | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ trái | |
| 33 | Rafael Guerrero Ramirez | Trung vệ | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ phải | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | |
| 2 | Francisco Manuel Reyes Maldonado | Hậu vệ | |
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm |