Japan Emperor's Cup ·
Tohoku Gakuin University vs Thespa Kusatsu
Tohoku Gakuin University
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Thespa Kusatsu
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Tohoku Gakuin University
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Thespa Kusatsu
Vắng mặt (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 15 | Koki Kazama | Tiền vệ | Chấn thương mắt cá |
| 9 | Shota AOKI | Tiền đạo | Chấn thương mắt cá |
| 0 | Sylvain Deslandes | Trung vệ | Chấn thương gân kheo |
| 6 | Shusuke Yonehara | Tiền vệ | Acromioclavicular joint dislocation |
| 0 | Kazuma Yamaguchi | Hộ công | Chấn thương bắp chân |
| 22 | Masato Nuki | Hậu vệ phải | Chấn thương |
| 11 | Toi Kagami | Tiền vệ | |
| 36 | Shuto Adachi | Tiền vệ | Acromioclavicular joint dislocation |
| 29 | Kosei Matsumoto | Tiền đạo | Chấn thương |
| 39 | Rinya Sato | Tiền vệ | Chấn thương gân kheo |
| 0 | Shun Koga | Hậu vệ | wrist fracture |
| 30 | Tatsushi Koyanagi | Hậu vệ | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 42Ryo Ishii
- 29Ryota Tagashira
- 24Shuichi Sakai
- 2Hayate Shirowa
- 50Kenta Kikuchi
- 17Atsuki Yamanaka
- 27Ren Fujimura
- 33Hajime Hosogai
- 41Takatora Einaga
- 23Shu Hiramatsu
- 9Shuto Kitagawa
Dự bị trận trước
- 6Taiki Amagasa
- 13Issei Kondo
- 25Rikiru Nakano
- 3Ryuya Ohata
- 30Toranosuke Onozeki
- 40Kosuke Sagawa
- 10Ryo Sato
- 35Taishi Tamashiro
- 7Masashi Wada
Phong độ
Tohoku Gakuin University
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Thespa Kusatsu
5 trận gần nhất
11/06/25Japan Emperor's Cup
Kashima Antlers
4 - 0
Thespa Kusatsu
B
25/05/25Japan Emperor's Cup
Thespa Kusatsu
1 - 0
Hosei University
T
26/03/25J-League Cup
Thespa Kusatsu
1 - 1
V-Varen Nagasaki
H
12/06/24Japan Emperor's Cup
Thespa Kusatsu
1 - 1
Renofa Yamaguchi
H
24/04/24J-League Cup
Thespa Kusatsu
1 - 3
Kashiwa Reysol
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Tohoku Gakuin University BT-BB | % thắng | Thespa Kusatsu BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 0-0 | - | 16-17 | 31% |
| Vòng 19 | 0-0 | - | 16-17 | 31% |
| Vòng 18 | 0-0 | - | 16-17 | 31% |
| Vòng 17 | 0-0 | - | 16-17 | 31% |
| Vòng 16 | 0-0 | - | 16-17 | 31% |
| Vòng 15 | 0-0 | - | 16-17 | 31% |
| Vòng 14 | 0-0 | - | 16-17 | 31% |
| Vòng 13 | 0-0 | - | 16-17 | 31% |
| Vòng 12 | 0-0 | - | 13-17 | 25% |
| Vòng 11 | 0-0 | - | 11-15 | 27% |
| Vòng 10 | 0-0 | - | 10-14 | 30% |
| Vòng 9 | 0-0 | - | 7-13 | 22% |
| Vòng 8 | 0-0 | - | 6-13 | 13% |
| Vòng 7 | 0-0 | - | 6-12 | 14% |
| Vòng 6 | 0-0 | - | 5-10 | 17% |
| Vòng 5 | 0-0 | - | 4-9 | 20% |
| Vòng 4 | 0-0 | - | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 0-0 | - | 2-5 | 33% |
| Vòng 2 | 0-0 | - | 1-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | - | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Thespa Kusatsu
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
2 trận gần nhất · kèoBB0%
Tài/XỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-0 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
2 trận gần nhất · kèoBB0%
Tài/XỉuHTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Thespa Kusatsu trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Tohoku Gakuin University
Kết quả0T 0H 1B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 1 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận1
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/19 | Tohoku Gakuin University 0-3 Tokai Gakuen UniversityHT 0-1 · Japan University Championship | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tohoku Gakuin University. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Thespa Kusatsu
Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kagoshima United 1-0 Thespa KusatsuHT 1-0 · J3 League | 1 | H | Xỉu | 1.47 / 4.2 / 5.5 | 8-6 |
| 06/06/26 | Zweigen Kanazawa FC 4-1 Thespa KusatsuHT 0-0 · J2 League | 0.5 | B | Tài | 2.06 / 3.3 / 3.2 | 8-5 |
| 30/05/26 | Thespa Kusatsu 0-1 FC GifuHT 0-1 · J2 League | 0 | B | Xỉu | 2.37 / 3.3 / 2.68 | 2-7 |
| 22/05/26 | Thespa Kusatsu 7-2 SC SagamiharaHT 2-0 · J2 League | 0/0.5 | T | Tài | 2.86 / 3.35 / 2.2 | 5-3 |
| 16/05/26 | Blaublitz Akita 3-1 Thespa KusatsuHT 1-0 · J2 League | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.1 / 3.75 | 6-4 |
| 08/05/26 | Thespa Kusatsu 0-0 Tochigi CityHT 0-0 · J2 League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.17 / 3.45 / 2.68 | 3-8 |
| 05/05/26 | Montedio Yamagata 1-2 Thespa KusatsuHT 0-1 · J2 League | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.4 / 2.86 | 5-3 |
| 02/05/26 | Vanraure Hachinohe FC 0-1 Thespa KusatsuHT 0-0 · J2 League | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.4 / 3.4 | 7-3 |
| 28/04/26 | Thespa Kusatsu 1-3 Vegalta SendaiHT 1-0 · J2 League | 0/0.5 | B | Tài | 2.75 / 3.4 / 2.28 | 4-2 |
| 24/04/26 | Thespa Kusatsu 3-1 Yokohama FCHT 2-1 · J2 League | 0.5/1 | T | Tài | 4.45 / 3.95 / 1.61 | 4-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Thespa Kusatsu. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Tohoku Gakuin University
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thespa Kusatsu
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |