Cambodian Premier League ·
Tiffy Army FC vs Svay Rieng FC
Tiffy Army FC
19:00
26/12/2026
Svay Rieng FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Tiffy Army FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Svay Rieng FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Tiffy Army FC
5 trận gần nhất
19/09/26Cambodian Premier League
Tiffy Army FC
4 - 5
Nagaworld FC
B
12/09/26Cambodian Premier League
Svay Rieng FC
4 - 0
Tiffy Army FC
B
06/09/26Cambodian Premier League
Tiffy Army FC
1 - 6
Visakha FC
B
16/05/26Cambodian Premier League
ISI Dangkor Senchey FC
6 - 0
Tiffy Army FC
B
09/05/26Cambodian Premier League
Visakha FC
4 - 0
Tiffy Army FC
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 66.67% |
Svay Rieng FC
5 trận gần nhất
20/09/26Cambodian Premier League
ISI Dangkor Senchey FC
1 - 1
Svay Rieng FC
H
17/09/26AFC Champions League 2
Machida Zelvia
2 - 0
Svay Rieng FC
B
12/09/26Cambodian Premier League
Svay Rieng FC
4 - 0
Tiffy Army FC
T
06/09/26Cambodian Premier League
Kirivong Sok Sen Chey
0 - 3
Svay Rieng FC
T
18/08/26International Club Friendly
Svay Rieng FC
1 - 1
Eastern District SA
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 66.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Tiffy Army FC BT-BB | % thắng | Svay Rieng FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-63 | 15% | 40-25 | 45% |
| Vòng 19 | 21-61 | 16% | 39-25 | 42% |
| Vòng 18 | 19-58 | 17% | 37-24 | 39% |
| Vòng 17 | 19-52 | 18% | 32-24 | 35% |
| Vòng 16 | 16-52 | 13% | 31-22 | 38% |
| Vòng 15 | 16-49 | 13% | 29-22 | 33% |
| Vòng 14 | 12-49 | 7% | 28-21 | 36% |
| Vòng 13 | 9-43 | 8% | 26-21 | 31% |
| Vòng 12 | 9-39 | 8% | 22-20 | 25% |
| Vòng 11 | 9-36 | 9% | 22-20 | 27% |
| Vòng 10 | 8-29 | 10% | 18-19 | 20% |
| Vòng 9 | 6-26 | 11% | 15-17 | 11% |
| Vòng 8 | 6-24 | 13% | 14-16 | 13% |
| Vòng 7 | 6-22 | 14% | 13-15 | 14% |
| Vòng 6 | 5-19 | 17% | 10-11 | 17% |
| Vòng 5 | 4-18 | 20% | 8-8 | 20% |
| Vòng 4 | 3-15 | 25% | 7-6 | 25% |
| Vòng 3 | 0-14 | 0% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 0-10 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-6 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Tiffy Army FC ghi bàn | thủng lưới | Svay Rieng FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.7% | 21.7% | 25% | 0% |
| 16-45' | 30.4% | 17.4% | 18.8% | 33.3% |
| 46-60' | 17.4% | 4.3% | 6.3% | 0% |
| 61-75' | 8.7% | 13% | 18.8% | 16.7% |
| 76-90+' | 17.4% | 21.7% | 12.5% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.