Cambodian Premier League ·
Tiffy Army FC vs Boeung Ket
Tiffy Army FC
19:00
13/02/2027
Boeung Ket
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Tiffy Army FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Boeung Ket
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Tiffy Army FC
5 trận gần nhất
19/09/26Cambodian Premier League
Tiffy Army FC
4 - 5
Nagaworld FC
B
12/09/26Cambodian Premier League
Svay Rieng FC
4 - 0
Tiffy Army FC
B
06/09/26Cambodian Premier League
Tiffy Army FC
1 - 6
Visakha FC
B
16/05/26Cambodian Premier League
ISI Dangkor Senchey FC
6 - 0
Tiffy Army FC
B
09/05/26Cambodian Premier League
Visakha FC
4 - 0
Tiffy Army FC
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 66.67% |
Boeung Ket
5 trận gần nhất
19/09/26Cambodian Premier League
Boeung Ket
1 - 2
Visakha FC
B
06/09/26Cambodian Premier League
Boeung Ket
3 - 3
ISI Dangkor Senchey FC
H
20/05/26Cambodia Cup
Svay Rieng FC
1 - 1
Boeung Ket
H
17/05/26Cambodian Premier League
Boeung Ket
4 - 3
MOI Kompong Dewa FC
T
07/05/26Cambodian Premier League
Svay Rieng FC
2 - 3
Boeung Ket
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Tiffy Army FC BT-BB | % thắng | Boeung Ket BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-63 | 15% | 35-18 | 50% |
| Vòng 19 | 21-61 | 16% | 35-17 | 53% |
| Vòng 18 | 19-58 | 17% | 26-17 | 50% |
| Vòng 17 | 19-52 | 18% | 26-16 | 53% |
| Vòng 16 | 16-52 | 13% | 24-16 | 50% |
| Vòng 15 | 16-49 | 13% | 24-16 | 53% |
| Vòng 14 | 12-49 | 7% | 24-14 | 57% |
| Vòng 13 | 9-43 | 8% | 23-14 | 54% |
| Vòng 12 | 9-39 | 8% | 21-14 | 50% |
| Vòng 11 | 9-36 | 9% | 20-13 | 55% |
| Vòng 10 | 8-29 | 10% | 18-13 | 50% |
| Vòng 9 | 6-26 | 11% | 16-12 | 44% |
| Vòng 8 | 6-24 | 13% | 16-12 | 50% |
| Vòng 7 | 6-22 | 14% | 14-10 | 57% |
| Vòng 6 | 5-19 | 17% | 11-9 | 50% |
| Vòng 5 | 4-18 | 20% | 11-7 | 60% |
| Vòng 4 | 3-15 | 25% | 10-6 | 75% |
| Vòng 3 | 0-14 | 0% | 8-6 | 67% |
| Vòng 2 | 0-10 | 0% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-6 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Tiffy Army FC ghi bàn | thủng lưới | Boeung Ket ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 25% | 12.5% | 20% |
| 16-30' | 0% | 12.5% | 0% | 10% |
| 31-45' | 36.4% | 18.8% | 12.5% | 0% |
| 46-60' | 18.2% | 0% | 37.5% | 10% |
| 61-75' | 9.1% | 6.3% | 0% | 10% |
| 76-90+' | 27.3% | 25% | 25% | 40% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.