Iceland Division 1 ·
Throttur Reykjavik vs Grindavik
Throttur Reykjavik
Grindavik
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Throttur Reykjavik
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Grindavik
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Throttur Reykjavik | Grindavik |
|---|---|---|
| Sân nhà của Throttur Reykjavik | 5 | 7 |
| Sân nhà của Grindavik | 3 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/25 | Grindavik 1-2 Throttur ReykjavikHT 1-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 2.88 / 4.05 / 1.98 | 4-7 |
| 18/05/25 | Throttur Reykjavik 2-4 GrindavikHT 1-2 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | B | Tài | 1.64 / 4.5 / 3.75 | 12-3 |
| 08/02/25 | Throttur Reykjavik 3-2 GrindavikHT 2-2 · Iceland League Cup | 1.5 | B | Tài | 1.29 / 5.4 / 6.1 | 8-6 |
| 29/08/24 | Grindavik 2-2 Throttur ReykjavikHT 1-2 · Iceland Division 1 | 0 | H | Tài | 2.57 / 3.9 / 2.21 | 4-5 |
| 30/06/24 | Throttur Reykjavik 1-0 GrindavikHT 1-0 · Iceland Division 1 | 0 | T | Xỉu | 2.43 / 3.9 / 2.31 | 7-4 |
| 31/08/23 | Throttur Reykjavik 5-0 GrindavikHT 3-0 · Iceland Division 1 | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 30/06/23 | Grindavik 1-2 Throttur ReykjavikHT 1-1 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.73 / 4.2 / 3.55 | 10-6 |
| 19/08/21 | Grindavik 2-1 Throttur ReykjavikHT 0-1 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.62 / 4.05 / 3.9 | 5-6 |
| 10/06/21 | Throttur Reykjavik 2-3 GrindavikHT 1-1 · Iceland Division 1 | 1 | H | Tài | 4 / 4.25 / 1.58 | 3-12 |
| 19/08/20 | Throttur Reykjavik 2-4 GrindavikHT 0-2 · Iceland Division 1 | 1 | B | Tài | 3.95 / 4.25 / 1.58 | 2-9 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Throttur Reykjavik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Throttur Reykjavik
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 48% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16% |
| Hòa | 4 | 16% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4% |
Grindavik
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.55% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 18.18% |
| Hòa | 10 | 45.45% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 22.73% |
So sánh theo vòng
| Throttur Reykjavik BT-BB | % thắng | Grindavik BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 44-37 | 50% | 23-35 | 25% |
| Vòng 19 | 42-36 | 47% | 20-33 | 21% |
| Vòng 18 | 40-35 | 44% | 20-31 | 22% |
| Vòng 17 | 38-33 | 47% | 19-29 | 24% |
| Vòng 16 | 35-32 | 44% | 19-27 | 25% |
| Vòng 15 | 32-30 | 40% | 16-25 | 20% |
| Vòng 14 | 30-29 | 36% | 16-21 | 21% |
| Vòng 13 | 28-28 | 31% | 13-18 | 23% |
| Vòng 12 | 26-23 | 33% | 13-14 | 25% |
| Vòng 11 | 25-21 | 36% | 13-12 | 27% |
| Vòng 10 | 22-17 | 40% | 10-11 | 20% |
| Vòng 9 | 20-14 | 44% | 10-8 | 22% |
| Vòng 8 | 17-13 | 38% | 8-8 | 13% |
| Vòng 7 | 15-11 | 43% | 8-8 | 14% |
| Vòng 6 | 13-11 | 33% | 7-7 | 17% |
| Vòng 5 | 10-10 | 20% | 7-7 | 20% |
| Vòng 4 | 7-10 | 0% | 5-5 | 25% |
| Vòng 3 | 6-8 | 0% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 5-7 | 0% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Throttur Reykjavik
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 4-2 | 66.7% |
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Throttur Reykjavik trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Grindavik
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Grindavik trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Throttur Reykjavik
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Throttur Reykjavik 2-3 Grotta SeltjarnarnesHT 2-1 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | B | Tài | 1.46 / 4.65 / 4.55 | 11-6 |
| 22/05/26 | Afturelding 4-3 Throttur ReykjavikHT 3-2 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.11 / 3.8 / 2.75 | 3-7 |
| 18/05/26 | Throttur Reykjavik 1-1 Leiknir ReykjavikHT 0-0 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.3 / 5.1 / 7.4 | 6-4 |
| 13/05/26 | Throttur Reykjavik 1-2 BreidablikHT 0-1 · Iceland Cup | 0.5/1 | B | H | 4.2 / 4.1 / 1.62 | 8-4 |
| 09/05/26 | Volsungur husavik 0-3 Throttur ReykjavikHT 0-3 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.8 / 5.1 / 1.36 | 2-4 |
| 01/05/26 | Throttur Reykjavik 3-1 IR ReykjavikHT 3-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | T | Tài | 1.94 / 3.95 / 3 | 7-3 |
| 25/04/26 | Throttur Reykjavik 2-0 UMF NjardvikHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.07 / 3.75 / 2.86 | 5-6 |
| 04/04/26 | IBV Vestmannaeyjar 2-2 Throttur ReykjavikHT 0-1 · Iceland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/03/26 | Throttur Reykjavik 3-1 Vikingur OlafsvikHT 1-0 · Iceland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/03/26 | Throttur Reykjavik 3-0 FylkirHT 1-0 · Iceland League Cup | - | - | - | - / - / - | 7-11 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Throttur Reykjavik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Grindavik
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Grindavik 1-3 AftureldingHT 0-2 · Iceland Division 1 | 0.5 | B | Tài | 2.87 / 3.95 / 2.01 | 7-12 |
| 22/05/26 | Leiknir Reykjavik 0-0 GrindavikHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0 | H | Xỉu | 2.53 / 3.85 / 2.24 | --- |
| 17/05/26 | Grindavik 3-1 Volsungur husavikHT 1-1 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | T | Tài | 1.36 / 4.9 / 6.2 | 7-10 |
| 13/05/26 | IA Akranes 1-1 GrindavikHT 1-0 · Iceland Cup | 1.5 | T | Xỉu | 1.32 / 5.5 / 6.2 | 11-7 |
| 08/05/26 | IR Reykjavik 2-2 GrindavikHT 2-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | T | Tài | 2.04 / 3.8 / 2.9 | 5-9 |
| 01/05/26 | Grindavik 0-0 UMF NjardvikHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 2.93 / 3.95 / 1.98 | 6-10 |
| 25/04/26 | Vestri 1-1 GrindavikHT 0-1 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.62 / 4.35 / 3.95 | --- |
| 06/04/26 | Grindavik 0-0 KeflavikHT 0-0 · Iceland Cup | 1 | T | Xỉu | 4.45 / 4.7 / 1.51 | 6-6 |
| 28/03/26 | Ellidi 0-2 GrindavikHT 0-0 · Iceland Cup | - | - | - | - / - / - | 5-10 |
| 07/03/26 | KA Akureyri 0-0 GrindavikHT 0-0 · Iceland League Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Grindavik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Throttur Reykjavik
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 3 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Grindavik
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Throttur Reykjavik ghi bàn | thủng lưới | Grindavik ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.8% | 12.8% | 18.9% | 11.9% |
| 16-30' | 9.1% | 5.1% | 2.7% | 22% |
| 31-45' | 15.9% | 15.4% | 16.2% | 22% |
| 46-60' | 20.5% | 23.1% | 10.8% | 10.2% |
| 61-75' | 22.7% | 23.1% | 32.4% | 15.3% |
| 76-90+' | 18.2% | 12.8% | 13.5% | 11.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Throttur Reykjavik ghi bàn | thủng lưới | Grindavik ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.3% | 16.7% | 13.2% | 9.9% |
| 16-30' | 9.5% | 10.6% | 5.3% | 18.8% |
| 31-45' | 16.7% | 15.2% | 14.5% | 20.8% |
| 46-60' | 15.5% | 21.2% | 19.7% | 13.9% |
| 61-75' | 21.4% | 19.7% | 22.4% | 10.9% |
| 76-90+' | 21.4% | 10.6% | 19.7% | 16.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.