Cúp Liên đoàn Thái Lan ·
Thonburi United FC vs Nonthaburi United S. Boonmerit
Thonburi United FC
1 - 1
Kết thúc hiệp phụ
Hiệp 1: 1 - 0
Nonthaburi United S. Boonmerit
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Thonburi United FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Nonthaburi United S. Boonmerit
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Thonburi United FC
5 trận gần nhất
18/10/25Thai League 3
Thonburi United FC
5 - 0
Hua Hin City
T
08/10/25Thailand League Cup
VRN Muangnont
1 - 2
Thonburi United FC
T
05/10/25Thai League 3
Nonthaburi United S. Boonmerit
1 - 2
Thonburi United FC
T
27/09/25Thai League 3
Thonburi United FC
4 - 0
Samut Songkhram City
T
20/09/25Thai League 3
Thonburi United FC
2 - 0
Suphanburi FC
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 28% |
| Hòa | 8 | 32% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 12% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12% |
Nonthaburi United S. Boonmerit
5 trận gần nhất
19/10/25Thai League 3
Nonthaburi United S. Boonmerit
0 - 1
Raj Pracha FC
B
11/10/25Thai League 3
VRN Muangnont
3 - 1
Nonthaburi United S. Boonmerit
B
05/10/25Thai League 3
Nonthaburi United S. Boonmerit
1 - 2
Thonburi United FC
B
28/09/25Thai League 3
Suphanburi FC
1 - 0
Nonthaburi United S. Boonmerit
B
24/09/25Thai Chang Fa Cup
Ayutthaya FC
0 - 1
Nonthaburi United S. Boonmerit
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 19 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 10.53% |
| Hòa | 4 | 21.05% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 42.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 26.32% |
So sánh theo vòng
| Thonburi United FC BT-BB | % thắng | Nonthaburi United S. Boonmerit BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 43-22 | 65% | 17-29 | 35% |
| Vòng 19 | 37-20 | 63% | 17-26 | 37% |
| Vòng 18 | 34-18 | 61% | 16-26 | 33% |
| Vòng 17 | 33-17 | 65% | 14-25 | 29% |
| Vòng 16 | 31-16 | 63% | 13-25 | 25% |
| Vòng 15 | 29-16 | 60% | 12-23 | 27% |
| Vòng 14 | 29-14 | 64% | 11-23 | 21% |
| Vòng 13 | 23-14 | 62% | 10-21 | 23% |
| Vòng 12 | 23-14 | 67% | 8-18 | 25% |
| Vòng 11 | 23-13 | 73% | 7-14 | 27% |
| Vòng 10 | 21-12 | 70% | 6-12 | 30% |
| Vòng 9 | 21-11 | 78% | 5-12 | 22% |
| Vòng 8 | 19-8 | 88% | 5-11 | 25% |
| Vòng 7 | 19-4 | 100% | 5-9 | 29% |
| Vòng 6 | 17-3 | 100% | 3-9 | 17% |
| Vòng 5 | 15-2 | 100% | 3-7 | 20% |
| Vòng 4 | 13-2 | 100% | 2-7 | 0% |
| Vòng 3 | 9-2 | 100% | 2-6 | 0% |
| Vòng 2 | 7-1 | 100% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 5-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Thonburi United FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nonthaburi United S. Boonmerit
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Thonburi United FC ghi bàn | thủng lưới | Nonthaburi United S. Boonmerit ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5% | 10.7% | 8.7% | 9.1% |
| 16-30' | 13.3% | 3.6% | 17.4% | 24.2% |
| 31-45' | 20% | 17.9% | 21.7% | 9.1% |
| 46-60' | 15% | 17.9% | 17.4% | 3% |
| 61-75' | 20% | 21.4% | 8.7% | 27.3% |
| 76-90+' | 20% | 21.4% | 17.4% | 21.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Thonburi United FC ghi bàn | thủng lưới | Nonthaburi United S. Boonmerit ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 12.2% | 9.4% | 16.7% |
| 16-30' | 15.4% | 2.4% | 15.1% | 15.3% |
| 31-45' | 19.8% | 26.8% | 15.1% | 15.3% |
| 46-60' | 11% | 17.1% | 17% | 6.9% |
| 61-75' | 15.4% | 17.1% | 11.3% | 25% |
| 76-90+' | 25.3% | 17.1% | 24.5% | 18.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.