Asian Cup ·
Thailand vs Indonesia
Thailand
21:00
20/01/2027
Indonesia
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Thailand
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Kampol Pathomattakul
- 13Oussama Thiangkham
- 3Pansa Hemviboon
- 4Manuel Bihr
- 15Narubodin Weerawatnodom
- 10Worachit Kanitsribampen
- 6Sarach Yooyen
- 21Chaiyaphon Otton
- 17Picha Autra
- 18Jehhanafee Mamah
- 11Chawanwit Saelao
Dự bị trận trước
- 19Pokklaw Anan
- 20Chatchai Budprom
- 9Yotsakorn Burapha
- 12Waris Chuthong
- 24Wanchai Jarunongkran
- 7Kakana Khamyok
- 8Tossawat Limwanasthian
- 23Korrakot Pipatnadda
- 14Teerasak Poeiphimai
- 16Adisorn Promrak
- 5Seksan Ratree
- 2Nattapong Sayriya
Indonesia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Cahya Supriadi
- 14Eliano Reijnders
- 3Wahyu Prasetyo
- 5Rizky Ridho
- 20Shayne Pattynama
- 16Dony Pamungkas
- 18Ivar Jenner
- 23Marc Klok
- 11Ragnar Oratmangoen
- 19Thom Haye
- 9Mitchell Lee Baker
Dự bị trận trước
- 4Jordi Amat
- 1Nadeo Argawinata
- 2Brian Fatari
- 26Tim Geypens
- 21Rayhan Hannan
- 8Kadek Agung Widnyana Putra
- 17Rizky Eka Pratama
- 13Beckham Putra Nugraha
- 15Saddil Ramdani
- 24Jens Raven
- 10Egy Maulana Vikri
- 6Sandy Walsh
Phong độ
Thailand
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Indonesia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Thailand BT-BB | % thắng | Indonesia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 44-19 | 70% | 30-29 | 45% |
| Vòng 19 | 41-17 | 68% | 30-25 | 47% |
| Vòng 18 | 40-15 | 72% | 28-25 | 44% |
| Vòng 17 | 38-14 | 71% | 27-25 | 41% |
| Vòng 16 | 37-12 | 75% | 24-22 | 44% |
| Vòng 15 | 35-9 | 80% | 24-21 | 47% |
| Vòng 14 | 33-9 | 79% | 24-20 | 50% |
| Vòng 13 | 32-9 | 77% | 23-15 | 54% |
| Vòng 12 | 30-9 | 75% | 22-15 | 50% |
| Vòng 11 | 29-6 | 82% | 21-15 | 45% |
| Vòng 10 | 27-6 | 80% | 21-9 | 50% |
| Vòng 9 | 21-5 | 78% | 15-9 | 44% |
| Vòng 8 | 18-3 | 75% | 15-9 | 50% |
| Vòng 7 | 14-3 | 71% | 13-6 | 57% |
| Vòng 6 | 12-2 | 67% | 13-5 | 67% |
| Vòng 5 | 10-0 | 80% | 10-5 | 60% |
| Vòng 4 | 10-0 | 100% | 9-5 | 50% |
| Vòng 3 | 5-0 | 100% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Thailand ghi bàn | thủng lưới | Indonesia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.8% | 15.8% | 15.4% | 12.9% |
| 16-30' | 8.5% | 10.5% | 19.2% | 16.1% |
| 31-45' | 17% | 15.8% | 23.1% | 22.6% |
| 46-60' | 23.4% | 10.5% | 15.4% | 12.9% |
| 61-75' | 8.5% | 21.1% | 7.7% | 12.9% |
| 76-90+' | 17% | 10.5% | 15.4% | 19.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Thailand ghi bàn | thủng lưới | Indonesia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.4% | 11.8% | 19.2% | 12.7% |
| 16-30' | 11.9% | 11.8% | 11.5% | 17.5% |
| 31-45' | 16.4% | 17.6% | 23.1% | 19% |
| 46-60' | 19.4% | 15.7% | 11.5% | 14.3% |
| 61-75' | 11.9% | 21.6% | 15.4% | 9.5% |
| 76-90+' | 20.9% | 13.7% | 9.6% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Thailand
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Indonesia
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.