Czech Republic Gambrinus Liga ·
Tescoma Zlin vs Synot Slovacko
Tescoma Zlin
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Synot Slovacko
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
02/09/23Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
1 - 0
Tescoma Zlin
B
19/03/23Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
3 - 0
Tescoma Zlin
B
02/10/22Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
0 - 2
Synot Slovacko
B
19/02/22Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 0
Synot Slovacko
T
18/09/21Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
3 - 0
Tescoma Zlin
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Tescoma Zlin thắng
3Hòa
10Synot Slovacko thắng
| Số trận thắng | Tescoma Zlin | Synot Slovacko |
|---|---|---|
| Sân nhà của Tescoma Zlin | 4 | 4 |
| Sân nhà của Synot Slovacko | 3 | 6 |
Diễn biến
- 4’ 0 - 1 P. Juroska Kiến tạo: R. Cicilia
- 25’ P. Juroska Ngáng chân
- 35’ V. Danicek Thúc cùi chỏ
- 36’ M. Svedik Thẻ vàng
- 36’ P. Reinberk Unsportsmanlike conduct
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 62’ Z. Natchkebia Roughing
- 72’ 1 - 1 T. Sloncik Kiến tạo: J. Cernin
- 80’ 2 - 1 V. Vukadinovic Kiến tạo: A. Buzek
- 84’ M. Doski Roughing
- 90+5’ S. Dostal Trì hoãn trận đấu
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng số cú sút2
2Sút trúng đích1
8Sút ra ngoài1
4Sút bị chặn2
2Việt vị0
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
439Số đường chuyền306
Đội hình
Tescoma Zlin
4-2-3-1
Thủ môn
- 17 Stanislav Dostal
Hậu vệ
- 14 Martin Cedidla
- 6 Joss Didiba Moudoumbou
- 28 Jakub Kolar
- 3 Tomas Celustka ↓
Tiền vệ
- 21 Alexandr Buzek
- 68 Jakub Janetzky ↓
Tiền vệ
- 77 Vukadin Vukadinovic
- 10 Tom Sloncik ↓
- 31 Lukas Bartosak
Tiền đạo
- 36 Tomas Schanelec ↓
Dự bị
- 64 Stepan Bachurek
- Libor Bobcik
- 24 Jakub Cernin ↑
- 93 Pablo Gonzalez Juarez
- 23 Kenneth Ikugar ↑
- 10 Zviad Natchkebia ↑
- 19 Cletus Nombil ↑
- 70 Selmir Pidro
- 16 Dominik Simersky
- Marek Svach
HLV: Pavel Hoftych
Synot Slovacko
4-4-2
Thủ môn
- 29 Milan Heca
Hậu vệ
- 14 Merchas Doski
- 6 Stanislav Hofmann
- 28 Vlastimil Danicek
- 23 Petr Reinberk
Tiền vệ
- 15 Patrik Blahut ↓
- 20 Marek Havlik
- 10 Michal Travnik ↓
- 24 Pavel Juroska ↓
Tiền đạo
- 22 Rigino Cicilia ↓
- 17 Ondrej Mihalik ↓
Dự bị
- Tomas Frystak
- Jan Kalabiska ↑
- 71 Kim Seung-Bin ↑
- 21 Michal Kohut
- 9 Marko Kvasina ↑
- Milan Petrzela
- 99 Vlasiy Sinyavskiy ↑
- 33 Alexandr Urban
- 27 Filip Vecheta ↑
HLV: Jan Jelinek
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
