Czech Republic Gambrinus Liga ·
Teplice vs Tescoma Zlin
Teplice
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Tescoma Zlin
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
11/02/24Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
2 - 1
Tescoma Zlin
T
26/08/23Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
2 - 1
Teplice
B
14/05/23Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
2 - 1
Tescoma Zlin
T
11/02/23Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
2 - 1
Teplice
B
27/08/22Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
0 - 0
Tescoma Zlin
H
01/05/22Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
3 - 0
Teplice
B
04/12/21Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
4 - 1
Tescoma Zlin
T
07/08/21Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
3 - 0
Teplice
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
10Teplice thắng
3Hòa
7Tescoma Zlin thắng
| Số trận thắng | Teplice | Tescoma Zlin |
|---|---|---|
| Sân nhà của Teplice | 8 | 0 |
| Sân nhà của Tescoma Zlin | 2 | 7 |
Diễn biến
- 34’ 1 - 0 M. Pulkrab
- 36’ Z. Natchkebia Kéo người
- 45’ A. Krapka Roughing
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 54’ J. Cernin Roughing
- 59’ 1 - 1 M. Cupak Kiến tạo: S. Kanu
- 65’ 1 - 2 S. Kanu Kiến tạo: M. Cupak
- 68’ R. Jukl Roughing
- 74’ J. Svanda Kéo người
- 74’ 1 - 3 C. Nombil Kiến tạo: S. Kanu
- 80’ M. Naprstek Roughing
- 90+3’ M. Riznic Kéo người
- Hết giờ · 1 - 3
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng số cú sút7
4Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài4
6Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
0Cứu thua3
396Số đường chuyền307
304Chuyền chính xác214
77%Tỷ lệ chuyền chính xác70%
Đội hình
Teplice
3-4-1-2
Thủ môn
- 29 Matous Trmal
Hậu vệ
- 17 Denis Halinsky
- 22 Laco Takacs ↓
- 28 Dalibor Vecerka
Tiền vệ
- 26 Daniel Danihel ↓
- 19 Robert Jukl
- 13 Richard Sedlacek ↓
- 35 Matej Radosta ↓
Tiền vệ
- 20 Daniel Trubac ↓
Tiền đạo
- 10 Matej Pulkrab
- 14 Ladislav Krejci ↓
Dự bị
- 17 John Auta ↑
- 15 Marek Beranek
- 6 Michal Bilek
- 12 Matyas Kozak ↑
- 31 Krystof Lichtenberg
- 1 Richard Ludha
- 27 Matej Naprstek ↑
- Matej Riznic ↑
- 3 Josef Svanda ↑
- 24 Pavel Svatek
- 16 Yegor Tsykalo ↑
HLV: Zdenko Frtala
Tescoma Zlin
4-1-4-1
Thủ môn
- 17 Stanislav Dostal
Hậu vệ
- 31 Lukas Bartosak ↓
- 39 Antonin Krapka
- 24 Jakub Cernin
- 22 Michal Fukala
Tiền vệ
- 91 Jan Kalabiska ↓
- 19 Cletus Nombil
- 26 Michal Cupak ↓
- 11 Zviad Natchkebia ↓
Tiền vệ
- 6 Joss Didiba Moudoumbou ↓
Tiền đạo
- 88 Tomas Poznar ↓
Dự bị
- 30 Samuel Belanik
- 14 Stanley Kanu ↑
- 28 Jakub Kolar
- 23 Milos Kopecny ↑
- 15 Matej Koubek
- 8 David Machalik
- 36 Radek Ovesny
- 10 Stanislav Petruta ↑
- 82 Marian Pisoja ↑
- 79 Šimon Polášek ↑
- 4 Tom Ulbrich ↑
HLV: Pavel Hoftych
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
