Switzerland Cup ·

Taverne vs Young Boys

Taverne Taverne
21:00
18/10/2026
Young Boys Young Boys

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Taverne

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Young Boys

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Marvin Keller
  • 22Isaac Schmidt
  • 30Sandro Lauper
  • 23Loris Benito
  • 33Stefan Bukinac
  • 8Armin Gigovic
  • 6Edimilson Fernandes
  • 16Christian Fassnacht
  • 10Alvyn Sanches
  • 7Alan Virginius
  • 99Samuel Essende

Dự bị trận trước

  • 27Lewin Blum
  • 34E. Etoski
  • 12Bahereba Guirassy
  • 17Saidy Janko
  • 4Moritz Jenz
  • 18Joel Mall
  • 13Dominik Pech
  • 9Mamadou Kaly Sene
  • 52Noe Tschanz

Phong độ

Young Boys

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 44.44%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa4 44.44%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Taverne
BT-BB
% thắngYoung Boys
BT-BB
% thắng
Vòng 2014-259%66-2960%
Vòng 1914-259%64-2858%
Vòng 1814-259%63-2661%
Vòng 1714-259%63-2565%
Vòng 1614-259%60-2563%
Vòng 1514-259%52-2260%
Vòng 1414-259%49-1964%
Vòng 1314-259%49-1969%
Vòng 1214-259%47-1967%
Vòng 1114-259%42-1664%
Vòng 1014-2010%37-1660%
Vòng 912-1811%32-1656%
Vòng 812-1513%28-1450%
Vòng 711-1214%22-1443%
Vòng 68-917%20-1250%
Vòng 58-920%16-1240%
Vòng 46-625%12-1025%
Vòng 33-50%9-733%
Vòng 23-30%5-50%
Vòng 11-10%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútTaverne
ghi bàn
thủng lướiYoung Boys
ghi bàn
thủng lưới
1-15'0%12.5%25%100%
16-45'33.3%18.8%25%0%
46-60'16.7%12.5%25%0%
61-75'16.7%25%25%0%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.26.56.46.75.46.76.57.76.86.74

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Alan VirginiusTiền vệ trái8.6
99Samuel EssendeTiền đạo cắm8.3
6Edimilson FernandesTiền vệ phòng ngự8.2
23Loris BenitoTrung vệ7.9
22Isaac SchmidtHậu vệ phải7.7
30Sandro LauperTrung vệ7.5
8Armin GigovicTiền vệ trung tâm7.3
10Alvyn SanchesTiền vệ tấn công7.1
12Bahereba GuirassyTiền đạo cánh trái6.9
27Lewin BlumHậu vệ phải6.4
13Dominik PechTiền vệ trung tâm6.4
33Stefan BukinacHậu vệ trái6.3
34E. EtoskiTiền vệ phải6.3
1Marvin KellerThủ môn6.2
9Mamadou Kaly SeneTiền đạo cắm6.1
16Christian FassnachtTiền vệ phải5.4

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕