Slovakia 2. Liga ·
Tatran LM vs Slovan Bratislava B
Tatran LM
23:00
23/04/2027
Slovan Bratislava B
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Tatran LM
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Adrian Slancik
- 8Tomas Gerat
- 28Michal Piter-Bucko
- 24Lukas Jendrek
- 18Samuel Gladis
- 11Tomas Stas
- 20Rafael Freitas
- 7Adrian Macejko
- 17Emmanuel Okonji
- 22Samuel Chlepko
- 27Abdulhakim Daneji
Dự bị trận trước
- 21Samuel Kucharik
- 23Tomas Hak
- 10Richard Bartos
- 19Luboslav Laura
- 15Šimon Mojčák
- 1Jakub Novak
- 6Martin Sot
Slovan Bratislava B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1David Balog
- 17Daniel Jakolic
- 3Dominik Balog
- 2Alex Velky
- 4Matus Minka
- 10Eduard Kozyk
- 8Maximilian Marko
- 7Adam Canolli
- 21Leo Hofstadter
- 11Jakub Murko
- 9Oskar Jelinek
Dự bị trận trước
- 13Tobias Gabris
- 16Samuel Gresko
- 18Sebastian Fronko
- 19Jakub Rehak
- 30Martin Naimann
- 20Ledion Ukaj
- 14Patrik Veselić
- 6Pavol Lembak
- 22Norbert Burda
Phong độ
Tatran LM
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 27.27% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 9.09% |
| Hòa | 4 | 36.36% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 9.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
Slovan Bratislava B
5 trận gần nhất
03/10/26Slovakia 2. Liga
MFK Lokomotiva Zvolen
0 - 2
Slovan Bratislava B
T
27/09/26Slovakia 2. Liga
Slovan Bratislava B
2 - 2
Tatran Presov
H
20/09/26Slovakia 2. Liga
Galanta
2 - 1
Slovan Bratislava B
B
13/09/26Slovakia 2. Liga
Slovan Bratislava B
2 - 0
MFK Bytca
T
07/09/26Slovakia 2. Liga
MSK Zilina B
2 - 0
Slovan Bratislava B
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 27.27% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
So sánh theo vòng
| Tatran LM BT-BB | % thắng | Slovan Bratislava B BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-26 | 45% | 39-24 | 45% |
| Vòng 19 | 39-24 | 47% | 37-22 | 47% |
| Vòng 18 | 39-20 | 50% | 36-21 | 50% |
| Vòng 17 | 35-18 | 47% | 34-20 | 47% |
| Vòng 16 | 34-15 | 50% | 33-20 | 44% |
| Vòng 15 | 34-15 | 53% | 32-19 | 47% |
| Vòng 14 | 33-13 | 57% | 32-17 | 50% |
| Vòng 13 | 31-13 | 54% | 30-17 | 46% |
| Vòng 12 | 30-12 | 58% | 28-15 | 50% |
| Vòng 11 | 28-12 | 55% | 25-14 | 45% |
| Vòng 10 | 26-10 | 60% | 24-13 | 50% |
| Vòng 9 | 23-10 | 56% | 20-12 | 44% |
| Vòng 8 | 22-8 | 63% | 19-11 | 50% |
| Vòng 7 | 20-6 | 71% | 17-10 | 43% |
| Vòng 6 | 18-6 | 67% | 13-8 | 33% |
| Vòng 5 | 14-5 | 60% | 12-7 | 40% |
| Vòng 4 | 13-4 | 75% | 7-6 | 25% |
| Vòng 3 | 11-3 | 67% | 6-4 | 33% |
| Vòng 2 | 7-3 | 50% | 5-2 | 50% |
| Vòng 1 | 5-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Tatran LM
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Slovan Bratislava B
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.