Slovenia 2.Liga ·
Tabor Sezana vs Krka
Tabor Sezana
Krka
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Tabor Sezana
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Krka
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Tabor Sezana | Krka |
|---|---|---|
| Sân nhà của Tabor Sezana | 1 | 3 |
| Sân nhà của Krka | 4 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/25 | Krka 0-3 Tabor SezanaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | 0 | T | Tài | 2.45 / 3.3 / 2.45 | 5-7 |
| 09/08/25 | Tabor Sezana 0-0 KrkaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 18/05/25 | Tabor Sezana 0-1 KrkaHT 0-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 9-2 |
| 10/11/24 | Krka 0-1 Tabor SezanaHT 0-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 12/04/24 | Krka 0-5 Tabor SezanaHT 0-2 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
| 23/09/23 | Tabor Sezana 0-2 KrkaHT 0-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 26/05/19 | Tabor Sezana 0-2 KrkaHT 0-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/11/18 | Krka 1-0 Tabor SezanaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/07/18 | Krka 1-2 Tabor SezanaHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 29/04/18 | Tabor Sezana 4-1 KrkaHT 2-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tabor Sezana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Tabor Sezana
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 50% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Krka
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
So sánh theo vòng
| Tabor Sezana BT-BB | % thắng | Krka BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-30 | 45% | 26-35 | 20% |
| Vòng 19 | 24-26 | 47% | 26-33 | 21% |
| Vòng 18 | 23-26 | 44% | 23-30 | 22% |
| Vòng 17 | 22-26 | 41% | 23-27 | 24% |
| Vòng 16 | 21-21 | 44% | 22-26 | 25% |
| Vòng 15 | 18-21 | 40% | 22-26 | 27% |
| Vòng 14 | 16-21 | 36% | 22-26 | 29% |
| Vòng 13 | 16-21 | 38% | 22-26 | 31% |
| Vòng 12 | 15-21 | 33% | 22-24 | 33% |
| Vòng 11 | 13-19 | 36% | 20-22 | 36% |
| Vòng 10 | 11-19 | 30% | 20-22 | 40% |
| Vòng 9 | 8-17 | 22% | 19-18 | 44% |
| Vòng 8 | 7-15 | 25% | 19-17 | 50% |
| Vòng 7 | 7-13 | 29% | 18-13 | 57% |
| Vòng 6 | 6-11 | 33% | 14-13 | 50% |
| Vòng 5 | 6-9 | 40% | 11-11 | 40% |
| Vòng 4 | 5-7 | 50% | 8-7 | 50% |
| Vòng 3 | 5-6 | 67% | 4-7 | 33% |
| Vòng 2 | 4-1 | 100% | 2-6 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Tabor Sezana
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Tabor Sezana trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Krka
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Krka trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Tabor Sezana
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/26 | Tabor Sezana 1-0 BistricaHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | 1 | H | Xỉu | 1.5 / 3.9 / 4.5 | 4-6 |
| 19/09/26 | ND Beltinci 5-1 Tabor SezanaHT 2-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
| 11/09/26 | Tabor Sezana 5-1 DravinjaHT 2-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 08/09/26 | Izola 0-3 Tabor SezanaHT 0-1 · Slovenia Cup | 0.5/1 | T | Tài | 4.3 / 3.95 / 1.57 | 2-9 |
| 04/09/26 | Jadran Dekani 0-0 Tabor SezanaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | 1 | B | Xỉu | 4.85 / 3.65 / 1.49 | 7-3 |
| 28/08/26 | Tabor Sezana 1-0 NK BreziceHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 23/08/26 | Krsko Posavlje 0-6 Tabor SezanaHT 0-5 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 14/08/26 | Tabor Sezana 1-0 Triglav GorenjskaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 08/08/26 | NK Jesenice 0-3 Tabor SezanaHT 0-2 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 10/07/26 | NK Brinje Grosuplje 1-2 Tabor SezanaHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tabor Sezana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Krka
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/26 | ND Beltinci 3-0 KrkaHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | 1 | B | Tài | 1.48 / 3.9 / 4.55 | 4-4 |
| 20/09/26 | Krka 1-2 Jadran DekaniHT 1-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 16/09/26 | Krka 1-1 NK Brinje GrosupljeHT 1-1 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | 1-8 |
| 12/09/26 | Krsko Posavlje 0-1 KrkaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
| 05/09/26 | Krka 2-0 NK JeseniceHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 8-7 |
| 28/08/26 | NK Primorje 3-2 KrkaHT 1-2 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 21/08/26 | Krka 2-3 NK Svoboda LjubljanaHT 1-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 11-0 |
| 14/08/26 | NK Rudar Velenje 3-0 KrkaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 07/08/26 | Krka 0-0 BistricaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 01/08/26 | Hrvatski dragovoljac 0-4 KrkaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Krka. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Tabor Sezana
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 3 | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Krka
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Tabor Sezana ghi bàn | thủng lưới | Krka ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.3% | 16.7% | 3.7% | 10% |
| 16-30' | 13.9% | 16.7% | 29.6% | 20% |
| 31-45' | 22.2% | 12.5% | 25.9% | 16.7% |
| 46-60' | 22.2% | 8.3% | 18.5% | 16.7% |
| 61-75' | 11.1% | 16.7% | 3.7% | 16.7% |
| 76-90+' | 22.2% | 20.8% | 14.8% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.