Czech Republic Gambrinus Liga ·
Synot Slovacko vs Slovan Liberec
Synot Slovacko
0 - 4
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 4
Slovan Liberec
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
26/10/24Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
4 - 0
Synot Slovacko
B
06/04/24Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
4 - 1
Synot Slovacko
B
28/10/23Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
1 - 1
Slovan Liberec
H
11/02/23Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
0 - 1
Synot Slovacko
T
28/08/22Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
1 - 2
Slovan Liberec
B
20/04/22Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
2 - 0
Slovan Liberec
T
25/07/21Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
0 - 1
Synot Slovacko
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Synot Slovacko thắng
6Hòa
9Slovan Liberec thắng
| Số trận thắng | Synot Slovacko | Slovan Liberec |
|---|---|---|
| Sân nhà của Synot Slovacko | 3 | 4 |
| Sân nhà của Slovan Liberec | 2 | 5 |
Diễn biến
- 13’ 0 - 1 R. Krollis Kiến tạo: Q. Zyba
- 19’ 0 - 2 J. Mikula Kiến tạo: D. Visinsky
- 26’ M. Travnik Ngáng chân
- 27’ M. Koscelnik Kéo người
- 29’ 0 - 3 Q. Zyba (pen.) Penalty
- 36’ 0 - 4 Q. Zyba
- Hết hiệp 1 · 0 - 4
- 56’ D. Masek Ngáng chân
- 61’ O. Kukucka Ngáng chân
- 70’ I. Varfolomeev Thẻ vàng
- Hết giờ · 0 - 4
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
16Tổng số cú sút9
2Sút trúng đích6
14Sút ra ngoài3
5Phạt góc2
1Việt vị4
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
396Số đường chuyền324
Đội hình
Synot Slovacko
4-3-3
Thủ môn
- 29 Milan Heca
Hậu vệ
- 2 Gigli Ndefe
- 35 Ondrej Kukucka
- 28 Vlastimil Danicek ↓
- 7 Martin Koscelnik ↓
Tiền vệ
- 10 Michal Travnik ↓
- 25 Jiri Hamza ↓
- 20 Marek Havlik
Tiền đạo
- 15 Patrik Blahut
- 27 Marko Kvasina
- 24 Pavel Juroska ↓
Dự bị
- Stepan Beran
- 31 Jiri Borek
- 30 Tomas Frystak
- 71 Kim Seung-Bin ↑
- Jiri Klima ↑
- 12 Matyas Kozak
- 19 Jakub Kristan ↑
- 23 Petr Reinberk ↑
- 99 Vlasiy Sinyavskiy
- Andrej Stojchevski ↑
HLV: Jan Jelinek
Slovan Liberec
4-2-3-1
Thủ môn
- 40 Tomas Koubek
Hậu vệ
- 3 Jan Mikula ↓
- 32 Simon Gabriel
- 2 Dominik Plechaty
- 18 Josef Kozeluh
Tiền vệ
- 5 Denis Visinsky ↓
- 26 Lukas Masopust ↓
- 25 Abubakar Ghali
Tiền vệ
- 6 Ivan Varfolomeev ↓
- 34 Qendrim Zyba
Tiền đạo
- 99 Raimonds Krollis ↓
Dự bị
- 24 Patrik Dulay
- 5 Santiago Eneme ↑
- 8 Christian Frydek
- 21 Marek Icha ↑
- 1 Ivan Krajcirik
- 21 Lukas Letenay
- Dominik Masek ↑
- 28 Benjamin Nyarko ↑
- 4 Martin Ryzek
- 14 Matej Strnad ↑
HLV: Branislav Fodrek
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
