Czech Republic Gambrinus Liga ·
Synot Slovacko vs Hradec Kralove
Synot Slovacko
23:00
21/11/2026
Hradec Kralove
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Synot Slovacko
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Alexandr Urban
- 19Tomas Kral
- 4Andrej Stojchevski
- 23David Stepanek
- 2Gigli Ndefe
- 26Tihomir Kostadinov
- 10Michal Travnik
- 15Patrik Blahut
- 20Marek Havlik
- 77Pavel Juroska
- 30David Puskac
Dự bị trận trước
- 22Jocelin Behiratche
- 27Artur Dolznikov
- 34Pavel Halouska
- 29Milan Heca
- 11Filip Horsky
- 17Filip Hruska
- 24Martin Koscelnik
- 9Alan Marinelli
- 25Paul Ndubuisi
- 7Niarchos Ioannis
- 6Martin Svidersky
Hradec Kralove
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Adam Zadrazil
- 25Frantisek Cech
- 5Filip Cihak
- 7Jakub Uhrincat
- 26Daniel Horak
- 11Samuel Dancak
- 16Vladimir Darida
- 28Jakub Kucera
- 19Tom Sloncik
- 10Mick van Buren
- 17Ondrej Mihalik
Dự bị trận trước
- 14Jakub Hodek
- 77Lucas Kubr
- 2David Ludvicek
- 6Elione Neto
- 4Tomas Petrasek
- 22Stepan Ponikelsky
- 18Marko Regza
- 27Daniel Trubac
- 24Abdullahi Umar
- 20Matyas Vagner
- 1Patrik Vizek
- 58Adam Vlkanova
Phong độ
Synot Slovacko
5 trận gần nhất
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
2 - 2
Banik Ostrava
H
16/09/26Czech Republic Cup
Spolana Neratovice
0 - 4
Synot Slovacko
T
12/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Bohemians 1905
2 - 0
Synot Slovacko
B
05/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
0 - 0
Pardubice
H
30/08/26Czech Republic Gambrinus Liga
FC Viktoria Plzen
1 - 1
Synot Slovacko
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Hradec Kralove
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
2 - 4
Artis Brno
B
02/10/26International Club Friendly
Hradec Kralove
2 - 0
SK Kladno
T
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
0 - 2
Teplice
B
16/09/26Czech Republic Cup
Marila Pribram
1 - 2
Hradec Kralove
T
13/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 2
Hradec Kralove
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| Synot Slovacko BT-BB | % thắng | Hradec Kralove BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-39 | 25% | 32-19 | 65% |
| Vòng 19 | 27-37 | 26% | 32-19 | 68% |
| Vòng 18 | 25-32 | 28% | 32-16 | 72% |
| Vòng 17 | 24-30 | 29% | 31-16 | 71% |
| Vòng 16 | 23-27 | 31% | 30-16 | 69% |
| Vòng 15 | 22-25 | 33% | 28-16 | 67% |
| Vòng 14 | 21-23 | 36% | 25-15 | 64% |
| Vòng 13 | 20-22 | 38% | 23-14 | 62% |
| Vòng 12 | 19-22 | 33% | 22-14 | 58% |
| Vòng 11 | 17-21 | 27% | 21-11 | 64% |
| Vòng 10 | 17-18 | 30% | 20-10 | 70% |
| Vòng 9 | 17-17 | 33% | 19-10 | 67% |
| Vòng 8 | 13-16 | 25% | 16-9 | 63% |
| Vòng 7 | 10-16 | 14% | 15-7 | 71% |
| Vòng 6 | 9-14 | 17% | 13-6 | 67% |
| Vòng 5 | 8-13 | 20% | 10-6 | 60% |
| Vòng 4 | 6-12 | 0% | 9-5 | 75% |
| Vòng 3 | 3-9 | 0% | 6-2 | 100% |
| Vòng 2 | 2-6 | 0% | 5-2 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Synot Slovacko
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Hradec Kralove
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Vladimir Darida | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Filip Cihak | Trung vệ | |
| 9 | Matej Valenta | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Tomas Petrasek | Trung vệ | |
| 11 | Samuel Dancak | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Rodrigo Abajas | Hậu vệ trái | |
| 24 | Abdullahi Umar | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Jakub Uhrincat | Trung vệ | |
| 25 | Frantisek Cech | Trung vệ | |
| 58 | Adam Vlkanova | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Ondrej Mihalik | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Tom Sloncik | Tiền vệ tấn công | |
| 70 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Daniel Trubac | Tiền vệ tấn công | |
| 12 | Adam Zadrazil | Thủ môn | |
| 28 | Jakub Kucera | Tiền vệ trung tâm |