Cambodia Cup ·
Svay Rieng FC vs Visakha FC
Svay Rieng FC
Visakha FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Svay Rieng FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 27Dara Vireak
- 13Sareth Kriya
- 4Faris Hammouti
- 61Takashi Odawara
- 3Takaki Ose
- 6Rui Pires
- 96Sylvester van de Water
- 7Tiago Alves
- 37Johannes Tartarotti
- 97Connor Shields
- 46Kwame Peprah
Dự bị trận trước
- 8Breno Caetano
- 25Sinti Chou
- 16Sokyuth Kim
- 31Vathana Lon
- 21Martins Junior
- 2Barbosa
- 11Min Ratanak
- 10Nhean Sosidan
- 1Hankhun Sang
- 9Sieng Chanthea
- 35Sophal Dimong
Visakha FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Svay Rieng FC | Visakha FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Svay Rieng FC | 3 | 6 |
| Sân nhà của Visakha FC | 4 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/26 | Svay Rieng FC 1-2 Visakha FCHT 1-2 · Cambodian Premier League | 1.5 | B | Xỉu | 1.29 / 4.8 / 5.9 | 16-2 |
| 14/09/25 | Visakha FC 0-2 Svay Rieng FCHT 0-0 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
| 03/05/25 | Visakha FC 2-0 Svay Rieng FCHT 2-0 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 09/03/25 | Svay Rieng FC 1-2 Visakha FCHT 1-1 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 29/12/24 | Svay Rieng FC 1-0 Visakha FCHT 1-0 · Cambodian Premier League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.7 / 3.95 / 3.25 | 3-3 |
| 14/09/24 | Visakha FC 1-0 Svay Rieng FCHT 0-0 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 08/05/24 | Svay Rieng FC 5-1 Visakha FCHT 3-0 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 23/12/23 | Svay Rieng FC 4-3 Visakha FCHT 3-2 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 13-8 |
| 24/09/23 | Visakha FC 0-1 Svay Rieng FCHT 0-0 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 03/12/22 | Svay Rieng FC 0-1 Visakha FCHT 0-0 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-9 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Svay Rieng FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Svay Rieng FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 14 | 46.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Hòa | 4 | 13.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Visakha FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 32.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 21.43% |
| Hòa | 8 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.57% |
So sánh theo vòng
| Svay Rieng FC BT-BB | % thắng | Visakha FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 48-27 | 55% | 64-14 | 80% |
| Vòng 19 | 45-25 | 53% | 62-13 | 79% |
| Vòng 18 | 40-23 | 50% | 60-12 | 78% |
| Vòng 17 | 34-20 | 47% | 52-11 | 76% |
| Vòng 16 | 33-20 | 44% | 39-11 | 75% |
| Vòng 15 | 31-19 | 40% | 38-10 | 80% |
| Vòng 14 | 26-19 | 36% | 35-8 | 79% |
| Vòng 13 | 25-17 | 38% | 35-8 | 85% |
| Vòng 12 | 23-17 | 33% | 34-6 | 92% |
| Vòng 11 | 22-16 | 36% | 32-4 | 100% |
| Vòng 10 | 20-16 | 30% | 30-4 | 100% |
| Vòng 9 | 16-15 | 22% | 26-4 | 100% |
| Vòng 8 | 16-15 | 25% | 24-4 | 100% |
| Vòng 7 | 12-14 | 14% | 21-3 | 100% |
| Vòng 6 | 9-12 | 0% | 18-2 | 100% |
| Vòng 5 | 8-11 | 0% | 15-2 | 100% |
| Vòng 4 | 7-10 | 0% | 13-2 | 100% |
| Vòng 3 | 4-6 | 0% | 9-1 | 100% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 7-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Svay Rieng FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 4-2 | 57.1% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-0 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 5-2 | 71.4% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Svay Rieng FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Visakha FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7-2-2 | 63.6% | 3-7 | 27.3% |
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 7 | 5-1-1 | 71.4% | 3-3 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 9-0-2 | 81.8% | 5-6 | 45.5% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 7 | 6-0-1 | 85.7% | 4-3 | 57.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Visakha FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Svay Rieng FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Svay Rieng FC 1-1 Boeung KetHT 0-1 · Cambodia Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.74 / 3.6 / 3.35 | 10-3 |
| 17/05/26 | Svay Rieng FC 1-2 Phnom Penh FCHT 1-2 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 13/05/26 | Al Kuwait SC 2-2 Svay Rieng FCHT 0-2 · AFC Challenge League | 0.5/1 | T | Tài | 1.52 / 4.05 / 4.15 | 6-8 |
| 07/05/26 | Svay Rieng FC 2-3 Boeung KetHT 2-3 · Cambodian Premier League | 1 | B | Tài | 1.42 / 4.1 / 4.9 | 7-7 |
| 03/05/26 | Angkor Tiger FC 4-3 Svay Rieng FCHT 3-0 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 0-1 |
| 29/04/26 | Boeung Ket 1-1 Svay Rieng FCHT 0-1 · Cambodia Cup | 1 | B | Xỉu | 3.95 / 3.8 / 1.58 | 4-7 |
| 25/04/26 | Svay Rieng FC 1-1 Nagaworld FCHT 0-1 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 22/04/26 | Svay Rieng FC 1-1 Bangkok United FCHT 1-1 · ASEAN Club Championship | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.57 / 4.2 / 4.1 | 4-5 |
| 16/04/26 | Manila Digger FC 0-3 Svay Rieng FCHT 0-2 · AFC Challenge League | 0/0.5 | T | H | 3.05 / 3.55 / 1.95 | 4-2 |
| 12/04/26 | MOI Kompong Dewa FC 2-3 Svay Rieng FCHT 0-3 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Svay Rieng FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Visakha FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Visakha FC 3-0 Kirivong Sok Sen CheyHT 2-0 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 09/05/26 | Visakha FC 4-0 Tiffy Army FCHT 0-0 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 12-4 |
| 02/05/26 | ISI Dangkor Senchey FC 1-2 Visakha FCHT 0-1 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 29/04/26 | ISI Dangkor Senchey FC 1-4 Visakha FCHT 0-3 · Cambodia Cup | 1/1.5 | T | Tài | 5.1 / 4.3 / 1.39 | 7-7 |
| 26/04/26 | Visakha FC 2-0 Life SihanoukvilleHT 2-0 · Cambodian Premier League | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.22 / 5.2 / 7 | 6-1 |
| 22/04/26 | Visakha FC 3-0 ISI Dangkor Senchey FCHT 2-0 · Cambodia Cup | 1.5 | T | H | 1.32 / 4.35 / 6.1 | 5-7 |
| 05/04/26 | Tiffy Army FC 1-3 Visakha FCHT 1-1 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 21/03/26 | Kirivong Sok Sen Chey 1-3 Visakha FCHT 0-1 · Cambodian Premier League | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 14/03/26 | Visakha FC 2-0 ISI Dangkor Senchey FCHT 1-0 · Cambodian Premier League | 1.5 | T | Xỉu | 1.29 / 4.85 / 5.8 | 4-5 |
| 11/03/26 | Visakha FC 4-0 Nagaworld FCHT 2-0 · Cambodia Cup | 0.5/1 | T | Tài | 1.72 / 3.4 / 3.6 | 7-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Visakha FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Svay Rieng FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Visakha FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 3 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Svay Rieng FC ghi bàn | thủng lưới | Visakha FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 0% | 10% | 0% |
| 16-45' | 18.8% | 33.3% | 10% | 16.7% |
| 46-60' | 6.3% | 0% | 0% | 16.7% |
| 61-75' | 18.8% | 16.7% | 20% | 16.7% |
| 76-90+' | 12.5% | 33.3% | 10% | 8.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Svay Rieng FC ghi bàn | thủng lưới | Visakha FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.6% | 10.3% | 2.5% | 9.1% |
| 16-30' | 11.1% | 13.8% | 15% | 15.2% |
| 31-45' | 22.2% | 24.1% | 20% | 12.1% |
| 46-60' | 12.7% | 17.2% | 12.5% | 18.2% |
| 61-75' | 12.7% | 6.9% | 25% | 12.1% |
| 76-90+' | 7.9% | 17.2% | 15% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.