Cambodian Premier League ·
Svay Rieng FC vs MOI Kompong Dewa FC
Svay Rieng FC
19:00
28/02/2027
MOI Kompong Dewa FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Svay Rieng FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
MOI Kompong Dewa FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Svay Rieng FC
5 trận gần nhất
20/09/26Cambodian Premier League
ISI Dangkor Senchey FC
1 - 1
Svay Rieng FC
H
17/09/26AFC Champions League 2
Machida Zelvia
2 - 0
Svay Rieng FC
B
12/09/26Cambodian Premier League
Svay Rieng FC
4 - 0
Tiffy Army FC
T
06/09/26Cambodian Premier League
Kirivong Sok Sen Chey
0 - 3
Svay Rieng FC
T
18/08/26International Club Friendly
Svay Rieng FC
1 - 1
Eastern District SA
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 66.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
MOI Kompong Dewa FC
5 trận gần nhất
20/09/26Cambodian Premier League
MOI Kompong Dewa FC
2 - 0
Life Sihanoukville
T
13/09/26Cambodian Premier League
MOI Kompong Dewa FC
0 - 2
Visakha FC
B
05/09/26Cambodian Premier League
MOI Kompong Dewa FC
0 - 0
Angkor Tiger FC
H
17/05/26Cambodian Premier League
Boeung Ket
4 - 3
MOI Kompong Dewa FC
B
10/05/26Cambodian Premier League
MOI Kompong Dewa FC
1 - 2
Angkor Tiger FC
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Svay Rieng FC BT-BB | % thắng | MOI Kompong Dewa FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-25 | 45% | 27-29 | 40% |
| Vòng 19 | 39-25 | 42% | 26-29 | 37% |
| Vòng 18 | 37-24 | 39% | 26-26 | 39% |
| Vòng 17 | 32-24 | 35% | 25-25 | 41% |
| Vòng 16 | 31-22 | 38% | 24-25 | 38% |
| Vòng 15 | 29-22 | 33% | 21-25 | 33% |
| Vòng 14 | 28-21 | 36% | 19-22 | 36% |
| Vòng 13 | 26-21 | 31% | 18-22 | 31% |
| Vòng 12 | 22-20 | 25% | 18-22 | 33% |
| Vòng 11 | 22-20 | 27% | 17-20 | 36% |
| Vòng 10 | 18-19 | 20% | 15-20 | 30% |
| Vòng 9 | 15-17 | 11% | 15-18 | 33% |
| Vòng 8 | 14-16 | 13% | 13-17 | 25% |
| Vòng 7 | 13-15 | 14% | 13-15 | 29% |
| Vòng 6 | 10-11 | 17% | 12-12 | 33% |
| Vòng 5 | 8-8 | 20% | 10-10 | 40% |
| Vòng 4 | 7-6 | 25% | 8-7 | 50% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 7-7 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 4-6 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.