Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
SV Elversberg
4-2-3-1
Hậu vệ
-
30
Jan Gyamerah
-
19
Lukas Pinckert
-
31
Maximilian Rohr
-
21
Lasse Gunther
Tiền vệ
-
43
Felix Keidel
-
8
Lukasz Poreba
Tiền vệ
-
25
Lukas Petkov
-
40
Francis Onyeka
-
39
Cole Campbell
Dự bị
-
28
Tim Boss
-
6
Amara Conde
-
Noah Darvich
-
9
Noel Futkeu
-
20
Maurice Krattenmacher
-
3
Florian Le Joncour
-
2
Look Saa Nicholas Mickelson
-
24
Luca Pascal Schnellbacher
-
26
Luca Sirch
HLV: Vincent Wagner
Bayern Munchen
4-2-3-1
Hậu vệ
-
11
Nathaniel Brown
-
3
Kim Min-Jae
-
2
Dayot Upamecano
-
44
Josip Stanisic
Tiền vệ
-
34
Ismael Saibari
-
17
Michael Olise
-
42
Lennart Karl
Tiền vệ
-
8
Tom Bischof
-
45
Aleksandar Pavlovic
Dự bị
-
19
Alphonso Davies
-
14
Luis Fernando Diaz Marulanda
-
7
Serge Gnabry
-
21
Hiroki Ito
-
6
Joshua Kimmich
-
27
Konrad Laimer
-
10
Jamal Musiala
-
1
Manuel Neuer
-
4
Jonathan Glao Tah
HLV: Vincent Kompany
Lực lượng
SV Elversberg
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 29 | Tom Zimmerschied | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương lưng |
|---|
| 4 | Luis Seifert | Trung vệ | |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 20Nicolas Kristof
- 21Lasse Gunther
- 31Maximilian Rohr
- 19Lukas Pinckert
- 30Jan Gyamerah
- 8Lukasz Poreba
- 43Felix Keidel
- 39Cole Campbell
- 40Francis Onyeka
- 25Lukas Petkov
- 42David Mokwa Ntusu
Dự bị trận trước
- 28Tim Boss
- 6Amara Conde
- 10Noah Darvich
- 9Noel Futkeu
- 7Maurice Krattenmacher
- 3Florian Le Joncour
- 2Look Saa Nicholas Mickelson
- 24Luca Pascal Schnellbacher
- 26Luca Sirch
Bayern Munchen
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 7 | Serge Gnabry | Hộ công | Chấn thương lưng |
|---|
| 47 | David Santos Daiber | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Manuel Neuer
- 19Alphonso Davies
- 4Jonathan Glao Tah
- 2Dayot Upamecano
- 44Josip Stanisic
- 45Aleksandar Pavlovic
- 6Joshua Kimmich
- 14Luis Fernando Diaz Marulanda
- 10Jamal Musiala
- 17Michael Olise
- 9Harry Kane
Dự bị trận trước
- 8Tom Bischof
- 11Nathaniel Brown
- 7Serge Gnabry
- 21Hiroki Ito
- 42Lennart Karl
- 3Kim Min-Jae
- 34Ismael Saibari
- 39Bara Sapoko Ndiaye
- 40Jonas Urbig
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng SV Elversberg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTT100%
Tài/XỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SV Elversberg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Bayern Munchen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bayern Munchen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước SV Elversberg
Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 4 · Thua 0
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SV Elversberg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bayern Munchen
Kết quả8T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayern Munchen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
SV Elversberg
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Bayern Munchen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | SV Elversberg ghi bàn | thủng lưới | Bayern Munchen ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 11.1% | 21.4% | 25% | 0% |
|---|
| 16-30' | 11.1% | 21.4% | 0% | 33.3% |
|---|
| 31-45' | 11.1% | 14.3% | 50% | 0% |
|---|
| 46-75' | 7.4% | 7.1% | 0% | 33.3% |
|---|
| 76-90+' | 25.9% | 14.3% | 0% | 33.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
SV Elversberg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.77điểm trung bình
6.316.366.77.434.526.225.677.135.237.74
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 7 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ | 8.8 |
|---|
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo | 7.6 |
|---|
| 25 | Lukas Petkov | Tiền đạo | 7.4 |
|---|
| 43 | Felix Keidel | Tiền vệ | 7.2 |
|---|
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo | 7.1 |
|---|
| 40 | Francis Onyeka | Tiền vệ | 7 |
|---|
| 19 | Lukas Pinckert | Hậu vệ | 6.8 |
|---|
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 2 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 31 | Maximilian Rohr | Hậu vệ | 6.5 |
|---|
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 6.3 |
|---|
| 26 | Luca Sirch | Hậu vệ | 6.1 |
|---|
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ | 6 |
|---|
| 21 | Lasse Gunther | Hậu vệ | 5.9 |
|---|
| 39 | Cole Campbell | Tiền đạo | 5.8 |
|---|
Bayern Munchen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.85điểm trung bình
6.46.856.37.2976.47.137.066.656.74
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ | 8.3 |
|---|
| 2 | Dayot Upamecano | Hậu vệ | 7.8 |
|---|
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ | 7.7 |
|---|
| 4 | Jonathan Glao Tah | Hậu vệ | 7.7 |
|---|
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ | 7 |
|---|
| 17 | Michael Olise | Tiền vệ | 6.8 |
|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 6.7 |
|---|
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Tiền đạo | 6.6 |
|---|
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 11 | Nathaniel Brown | Hậu vệ | 6.5 |
|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 34 | Ismael Saibari | Tiền vệ | 6.3 |
|---|
| 8 | Tom Bischof | Tiền vệ | 6.1 |
|---|
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ | 5.9 |
|---|
Lịch đấu