Latvian Higher League ·

Super Nova vs Grobina

Super Nova Super Nova
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Grobina Grobina

Diễn biến

  1. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  2. 83’ S. Morarenko Thẻ vàng
  3. Hết giờ · 0 - 0

Thống kê

47%Kiểm soát bóng53%
10Tổng số cú sút10
2Sút trúng đích4
8Sút ra ngoài6
3Phạt góc8
0Thẻ vàng1

Đội hình

Super Nova 5-3-2
Thủ môn
  • 90 Davis Viljams Veisbuks
Hậu vệ
  • 95 Milans Tihonovics
  • 6 Davies Vikriguez
  • 4 Andris Deklavs
  • 2 Kristers Oto Augusts
  • 24 Ralfs Sitjakovs ↓
Tiền vệ
  • 19 Kristers Cudars
  • 44 Lenards Berzins
  • 80 Ralfs Maslovs ↓
Tiền đạo
  • 27 Agris Glaudans ↓
  • 17 Dmytro Sula ↓
Dự bị
  • 40 Mouhamed Dione
  • 8 Eduards Emsis ↑
  • 16 Kristaps Klavins
  • 25 Marcis Oss
  • Deins Polis
  • 22 Kristers Skadmanis ↑
  • 22 Emils Sprukts ↑
  • Tomass Zants
  • 21 Rudolfs Zengis ↑

HLV: Maksims Rafalskis

Grobina 3-4-3
Thủ môn
  • 91 Frenks Davids Orols
Hậu vệ
  • 26 Boris Tchamba
  • 3 Davids Druzinins
  • 13 Ralfs Dzerins ↓
Tiền vệ
  • 7 Janis Krautmanis
  • 70 Stanislav Morarenko
  • 97 Aleksejs Grjaznovs
  • 27 Rolandas Baravykas ↓
Tiền đạo
  • 20 Pape Diouf Ndiaye Doudou
  • 19 Rodrigo Gaucis ↓
  • 10 Devids Dobrecovs ↓
Dự bị
  • Pie-Luxton Bekili ↑
  • 24 Rauls Borisovs
  • 23 Maksims Fjodorovs ↑
  • Arwin Javad ↑
  • 32 Glebs Kluskins
  • Emils Knapsis ↑
  • Nikita Pincuks
  • 11 Olgerts Rascevskis

HLV: Oskars Klava

Lực lượng

Super Nova

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 90Davis Viljams Veisbuks
  • 3Rikuto Iida
  • 16Kristaps Romanovs
  • 25Marcis Oss
  • 5Jegors Cirulis
  • 24Ralfs Sitjakovs
  • 9Bamba
  • 8Ivans Patrikejevs
  • 6Eduards Emsis
  • 15Raivis Kirss
  • 10Valerijs Lizunovs

Dự bị trận trước

  • 2Kristers Oto Augusts
  • 29Aram Baghdasaryan
  • 7Agris Glaudans
  • 20Ibrahima Ndiaye
  • 27Ndiaye Pathe
  • 31Viesturs Pipcans
  • 22Kristers Skadmanis
  • 21Milans Tihonovics
  • 18Mikus Vasilevskis

Grobina

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 21Roberts Ozols
  • 11Olgerts Rascevskis
  • 27Rolandas Baravykas
  • 15Aleksa Jovanovic
  • 2Krisjanis Rupeiks
  • 80Anton Baidal
  • 87Jose Martin Ribeiro
  • 3Davids Druzinins
  • 88Ivan Tyshchenko
  • 99Artjoms Puzirevskis
  • 6Milan Corryn

Dự bị trận trước

  • 13Ali Aruna
  • 10Devids Dobrecovs
  • 32Glebs Kluskins
  • 1Vjaceslavs Kudrjavcevs
  • 5Gustavs Leitans
  • 8Oladotun Olatunde-Matthew
  • 14Maksims Sidorovs
  • 20Hirotaka Yamada
  • 17Arturs Zjuzins

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 10 lần gặp nhau

7Super Nova thắng
2Hòa
1Grobina thắng
Số trận thắngSuper NovaGrobina
Sân nhà của Super Nova50
Sân nhà của Grobina21

Lịch sử đối đầu

Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 8 · Thua 2
Tài / Xỉu0 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Super Nova

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 13.89%
Thắng cách biệt 1 bàn1 2.78%
Hòa14 38.89%
Thua cách biệt 1 bàn9 25%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 19.44%

Grobina

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 5.26%
Thắng cách biệt 1 bàn7 18.42%
Hòa9 23.68%
Thua cách biệt 1 bàn9 23.68%
Thua cách biệt từ 2 bàn11 28.95%

So sánh theo vòng

Super Nova
BT-BB
% thắngGrobina
BT-BB
% thắng
Vòng 2023-2820%16-3720%
Vòng 1922-2621%14-3321%
Vòng 1821-2522%14-3122%
Vòng 1720-2424%13-3024%
Vòng 1619-2225%12-2625%
Vòng 1517-2027%12-2327%
Vòng 1416-1529%12-2129%
Vòng 1314-1523%12-2031%
Vòng 1213-1425%11-2025%
Vòng 1112-1327%9-2018%
Vòng 1012-1330%8-1920%
Vòng 911-1233%6-1911%
Vòng 87-1125%5-1813%
Vòng 76-929%5-1214%
Vòng 65-633%5-1017%
Vòng 55-440%4-820%
Vòng 44-350%3-80%
Vòng 34-267%1-50%
Vòng 23-250%1-30%
Vòng 10-10%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Super Nova

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2312-2-952.2%7-1530.4%
Sân nhà125-0-741.7%4-733.3%
Sân khách117-2-263.6%3-827.3%
6 trận gần nhất · kèoBTBBTB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng239-2-1239.1%8-734.8%
Sân nhà126-1-550%5-341.7%
Sân khách113-1-727.3%3-427.3%
6 trận gần nhất · kèoBHBTTB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuHH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Super Nova trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Grobina

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng238-5-1034.8%8-1534.8%
Sân nhà116-1-454.5%4-736.4%
Sân khách122-4-616.7%4-833.3%
6 trận gần nhất · kèoTTBBBB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2310-2-1143.5%8-1034.8%
Sân nhà114-2-536.4%3-527.3%
Sân khách126-0-650%5-541.7%
6 trận gần nhất · kèoTTTTBB66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Grobina trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Super Nova

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
20/07/25Jelgava 1-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League0.5/1BXỉu1.56 / 3.8 / 4.610-0
12/07/25JDFS Alberts 1-3 Super NovaHT 1-2 · Latvia Cup---- / - / -2-7
06/07/25Super Nova 1-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League0.5TXỉu1.85 / 3.7 / 3.452-6
01/07/25Super Nova 0-1 FK Auda RigaHT 0-0 · Latvian Higher League0.5/1BXỉu4.15 / 3.75 / 1.695-8
27/06/25Super Nova 1-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League1BXỉu1.55 / 3.9 / 59-4
22/06/25Riga FC 2-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League2.5TXỉu1.04 / 10.5 / 2111-1
17/06/25Super Nova 1-3 FK LiepajaHT 0-3 · Latvian Higher League0/0.5BTài2.85 / 3.25 / 2.278-6
14/06/25FK Rigas Futbola skola 2-1 Super NovaHT 1-1 · Latvian Higher League2TH1.14 / 6.3 / 127-3
01/06/25Super Nova 4-1 BFC DaugavpilsHT 3-0 · Latvian Higher League0/0.5TTài2.29 / 3.25 / 2.812-6
26/05/25Grobina 1-1 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League0/0.5BXỉu2.81 / 3.25 / 2.22-8

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Grobina

Kết quả2T 1H 7B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
21/07/25Tukums-2000 2-1 GrobinaHT 1-0 · Latvian Higher League0BH2.29 / 3.7 / 2.555-2
06/07/25Grobina 0-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League0.5/1BXỉu1.77 / 3.75 / 3.77-5
30/06/25FK Liepaja 2-0 GrobinaHT 0-0 · Latvian Higher League1/1.5BXỉu1.36 / 4.6 / 66-6
26/06/25BFC Daugavpils 3-2 GrobinaHT 1-2 · Latvian Higher League0.5BTài2.01 / 3.5 / 2.965-4
22/06/25Jelgava 0-1 GrobinaHT 0-0 · Latvian Higher League0.5/1TXỉu1.6 / 3.95 / 4.54-11
18/06/25Grobina 1-2 FK Auda RigaHT 1-1 · Latvian Higher League1/1.5TH5.6 / 4.5 / 1.4311-3
14/06/25Grobina 0-2 Riga FCHT 0-2 · Latvian Higher League2.5TXỉu13.5 / 7.7 / 1.093-8
31/05/25FK Rigas Futbola skola 6-0 GrobinaHT 4-0 · Latvian Higher League2.5BTài1.09 / 8.3 / 16.55-3
26/05/25Grobina 1-1 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League0/0.5TXỉu2.81 / 3.25 / 2.22-8
21/05/25Grobina 2-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League0/0.5TXỉu2.07 / 3.5 / 2.868-4

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Grobina. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Super Nova thắng70%
Hòa20%
Grobina thắng10%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Super Nova

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng6123021016
Sân nhà2800288
Sân khách4430028

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng310134056
Sân nhà310032012
Sân khách000102044

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1223213237
Sân nhà0213212113
Sân khách1010001124

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1221202214
Sân nhà0211201102
Sân khách1010001112

Grobina

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng8104101110
Sân nhà2531068
Sân khách6510052

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng221215118
Sân nhà210103112
Sân khách011112006

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2312301234
Sân nhà1211101223
Sân khách1101200011

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2311201113
Sân nhà1211001102
Sân khách1100200011

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútSuper Nova
ghi bàn
thủng lướiGrobina
ghi bàn
thủng lưới
1-15'10.3%15%16%18.8%
16-30'10.3%17.5%12%12.5%
31-45'20.7%30%24%18.8%
46-60'13.8%12.5%4%10.4%
61-75'13.8%12.5%16%16.7%
76-90+'24.1%10%28%14.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútSuper Nova
ghi bàn
thủng lướiGrobina
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.5%18.3%20%13.5%
16-30'12.5%13.4%13.3%14.6%
31-45'20%26.8%26.7%20.2%
46-60'12.5%11%6.7%13.5%
61-75'10%12.2%8.9%14.6%
76-90+'27.5%15.9%22.2%15.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕