Latvian Higher League ·
Super Nova vs Grobina
Super Nova
Grobina
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 83’ S. Morarenko Thẻ vàng
- Hết giờ · 0 - 0
Thống kê
Đội hình
- 90 Davis Viljams Veisbuks
- 95 Milans Tihonovics
- 6 Davies Vikriguez
- 4 Andris Deklavs
- 2 Kristers Oto Augusts
- 24 Ralfs Sitjakovs ↓
- 19 Kristers Cudars
- 44 Lenards Berzins
- 80 Ralfs Maslovs ↓
- 27 Agris Glaudans ↓
- 17 Dmytro Sula ↓
- 40 Mouhamed Dione
- 8 Eduards Emsis ↑
- 16 Kristaps Klavins
- 25 Marcis Oss
- Deins Polis
- 22 Kristers Skadmanis ↑
- 22 Emils Sprukts ↑
- Tomass Zants
- 21 Rudolfs Zengis ↑
HLV: Maksims Rafalskis
- 91 Frenks Davids Orols
- 26 Boris Tchamba
- 3 Davids Druzinins
- 13 Ralfs Dzerins ↓
- 7 Janis Krautmanis
- 70 Stanislav Morarenko
- 97 Aleksejs Grjaznovs
- 27 Rolandas Baravykas ↓
- 20 Pape Diouf Ndiaye Doudou
- 19 Rodrigo Gaucis ↓
- 10 Devids Dobrecovs ↓
- Pie-Luxton Bekili ↑
- 24 Rauls Borisovs
- 23 Maksims Fjodorovs ↑
- Arwin Javad ↑
- 32 Glebs Kluskins
- Emils Knapsis ↑
- Nikita Pincuks
- 11 Olgerts Rascevskis
HLV: Oskars Klava
Lực lượng
Super Nova
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 90Davis Viljams Veisbuks
- 3Rikuto Iida
- 16Kristaps Romanovs
- 25Marcis Oss
- 5Jegors Cirulis
- 24Ralfs Sitjakovs
- 9Bamba
- 8Ivans Patrikejevs
- 6Eduards Emsis
- 15Raivis Kirss
- 10Valerijs Lizunovs
Dự bị trận trước
- 2Kristers Oto Augusts
- 29Aram Baghdasaryan
- 7Agris Glaudans
- 20Ibrahima Ndiaye
- 27Ndiaye Pathe
- 31Viesturs Pipcans
- 22Kristers Skadmanis
- 21Milans Tihonovics
- 18Mikus Vasilevskis
Grobina
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Roberts Ozols
- 11Olgerts Rascevskis
- 27Rolandas Baravykas
- 15Aleksa Jovanovic
- 2Krisjanis Rupeiks
- 80Anton Baidal
- 87Jose Martin Ribeiro
- 3Davids Druzinins
- 88Ivan Tyshchenko
- 99Artjoms Puzirevskis
- 6Milan Corryn
Dự bị trận trước
- 13Ali Aruna
- 10Devids Dobrecovs
- 32Glebs Kluskins
- 1Vjaceslavs Kudrjavcevs
- 5Gustavs Leitans
- 8Oladotun Olatunde-Matthew
- 14Maksims Sidorovs
- 20Hirotaka Yamada
- 17Arturs Zjuzins
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 10 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Super Nova | Grobina |
|---|---|---|
| Sân nhà của Super Nova | 5 | 0 |
| Sân nhà của Grobina | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/25 | Grobina 1-1 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.81 / 3.25 / 2.2 | 2-8 |
| 10/04/25 | Super Nova 1-1 GrobinaHT 1-1 · Latvian Higher League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.78 / 3.4 / 4.1 | 4-4 |
| 29/08/21 | Super Nova 2-1 GrobinaHT 1-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 6-6 |
| 08/08/20 | Super Nova 2-1 GrobinaHT 0-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 02/11/19 | Super Nova 11-0 GrobinaHT 4-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/08/19 | Grobina 0-7 Super NovaHT 0-3 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 26/05/19 | Super Nova 5-0 GrobinaHT 1-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/09/18 | Grobina 0-9 Super NovaHT 0-3 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/05/18 | Super Nova 8-1 GrobinaHT 4-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 10-2 |
| 15/06/15 | Grobina 3-0 Super NovaHT 0-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Super Nova
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 2.78% |
| Hòa | 14 | 38.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
Grobina
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Hòa | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 28.95% |
So sánh theo vòng
| Super Nova BT-BB | % thắng | Grobina BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-28 | 20% | 16-37 | 20% |
| Vòng 19 | 22-26 | 21% | 14-33 | 21% |
| Vòng 18 | 21-25 | 22% | 14-31 | 22% |
| Vòng 17 | 20-24 | 24% | 13-30 | 24% |
| Vòng 16 | 19-22 | 25% | 12-26 | 25% |
| Vòng 15 | 17-20 | 27% | 12-23 | 27% |
| Vòng 14 | 16-15 | 29% | 12-21 | 29% |
| Vòng 13 | 14-15 | 23% | 12-20 | 31% |
| Vòng 12 | 13-14 | 25% | 11-20 | 25% |
| Vòng 11 | 12-13 | 27% | 9-20 | 18% |
| Vòng 10 | 12-13 | 30% | 8-19 | 20% |
| Vòng 9 | 11-12 | 33% | 6-19 | 11% |
| Vòng 8 | 7-11 | 25% | 5-18 | 13% |
| Vòng 7 | 6-9 | 29% | 5-12 | 14% |
| Vòng 6 | 5-6 | 33% | 5-10 | 17% |
| Vòng 5 | 5-4 | 40% | 4-8 | 20% |
| Vòng 4 | 4-3 | 50% | 3-8 | 0% |
| Vòng 3 | 4-2 | 67% | 1-5 | 0% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Super Nova
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12-2-9 | 52.2% | 7-15 | 30.4% |
| Sân nhà | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 4-7 | 33.3% |
| Sân khách | 11 | 7-2-2 | 63.6% | 3-8 | 27.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9-2-12 | 39.1% | 8-7 | 34.8% |
| Sân nhà | 12 | 6-1-5 | 50% | 5-3 | 41.7% |
| Sân khách | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 3-4 | 27.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Super Nova trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Grobina
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8-5-10 | 34.8% | 8-15 | 34.8% |
| Sân nhà | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 4-7 | 36.4% |
| Sân khách | 12 | 2-4-6 | 16.7% | 4-8 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10-2-11 | 43.5% | 8-10 | 34.8% |
| Sân nhà | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 3-5 | 27.3% |
| Sân khách | 12 | 6-0-6 | 50% | 5-5 | 41.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Grobina trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Super Nova
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/25 | Jelgava 1-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.56 / 3.8 / 4.6 | 10-0 |
| 12/07/25 | JDFS Alberts 1-3 Super NovaHT 1-2 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 06/07/25 | Super Nova 1-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Xỉu | 1.85 / 3.7 / 3.45 | 2-6 |
| 01/07/25 | Super Nova 0-1 FK Auda RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.15 / 3.75 / 1.69 | 5-8 |
| 27/06/25 | Super Nova 1-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1 | B | Xỉu | 1.55 / 3.9 / 5 | 9-4 |
| 22/06/25 | Riga FC 2-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 2.5 | T | Xỉu | 1.04 / 10.5 / 21 | 11-1 |
| 17/06/25 | Super Nova 1-3 FK LiepajaHT 0-3 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Tài | 2.85 / 3.25 / 2.27 | 8-6 |
| 14/06/25 | FK Rigas Futbola skola 2-1 Super NovaHT 1-1 · Latvian Higher League | 2 | T | H | 1.14 / 6.3 / 12 | 7-3 |
| 01/06/25 | Super Nova 4-1 BFC DaugavpilsHT 3-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Tài | 2.29 / 3.25 / 2.81 | 2-6 |
| 26/05/25 | Grobina 1-1 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.81 / 3.25 / 2.2 | 2-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Grobina
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/25 | Tukums-2000 2-1 GrobinaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0 | B | H | 2.29 / 3.7 / 2.55 | 5-2 |
| 06/07/25 | Grobina 0-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.77 / 3.75 / 3.7 | 7-5 |
| 30/06/25 | FK Liepaja 2-0 GrobinaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.36 / 4.6 / 6 | 6-6 |
| 26/06/25 | BFC Daugavpils 3-2 GrobinaHT 1-2 · Latvian Higher League | 0.5 | B | Tài | 2.01 / 3.5 / 2.96 | 5-4 |
| 22/06/25 | Jelgava 0-1 GrobinaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.6 / 3.95 / 4.5 | 4-11 |
| 18/06/25 | Grobina 1-2 FK Auda RigaHT 1-1 · Latvian Higher League | 1/1.5 | T | H | 5.6 / 4.5 / 1.43 | 11-3 |
| 14/06/25 | Grobina 0-2 Riga FCHT 0-2 · Latvian Higher League | 2.5 | T | Xỉu | 13.5 / 7.7 / 1.09 | 3-8 |
| 31/05/25 | FK Rigas Futbola skola 6-0 GrobinaHT 4-0 · Latvian Higher League | 2.5 | B | Tài | 1.09 / 8.3 / 16.5 | 5-3 |
| 26/05/25 | Grobina 1-1 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.81 / 3.25 / 2.2 | 2-8 |
| 21/05/25 | Grobina 2-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.07 / 3.5 / 2.86 | 8-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Grobina. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Super Nova
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 12 | 3 | 0 | 2 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 8 | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 |
| Sân khách | 4 | 4 | 3 | 0 | 0 | 2 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Grobina
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 10 | 4 | 1 | 0 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6 | 8 |
| Sân khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Super Nova ghi bàn | thủng lưới | Grobina ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 15% | 16% | 18.8% |
| 16-30' | 10.3% | 17.5% | 12% | 12.5% |
| 31-45' | 20.7% | 30% | 24% | 18.8% |
| 46-60' | 13.8% | 12.5% | 4% | 10.4% |
| 61-75' | 13.8% | 12.5% | 16% | 16.7% |
| 76-90+' | 24.1% | 10% | 28% | 14.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Super Nova ghi bàn | thủng lưới | Grobina ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 18.3% | 20% | 13.5% |
| 16-30' | 12.5% | 13.4% | 13.3% | 14.6% |
| 31-45' | 20% | 26.8% | 26.7% | 20.2% |
| 46-60' | 12.5% | 11% | 6.7% | 13.5% |
| 61-75' | 10% | 12.2% | 8.9% | 14.6% |
| 76-90+' | 27.5% | 15.9% | 22.2% | 15.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.