Cup C1 ·
Sturm Graz vs Fenerbahce
Sturm Graz
Fenerbahce
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 53 Daniil Khudyakov
- 23 Arjan Malic
- 2 Jeyland Mitchell
- 21 Petar Petrovic
- 18 Emran Soglo
- 19 Simon Seidl
- 4 Jon Gorenc Stankovic
- 39 Luca Weinhandl
- 43 Jacob Hodl
- 11 Axel Kayombo
- 20 Seedy Jatta
- 28 Jurgen Heil
- 26 Belmin Beganovic
- 44 Nelson Weiper
- 80 Ryan Fosso
- 30 Paul Koller
- 22 Ammar Helac
- 41 Elias Lorenz
- 5 Albert Vallci
- 27 Luis Francisco Balbo Vieira
- 15 Gizo Mamageishvili
- 40 Julian Halwachs
- 17 Szymon Wlodarczyk
HLV: Fabio Ingolitsch
- 34 Fehmi Mert Gunok
- 3 Archie Brown
- 15 Nathan Ake
- 37 Milan Skriniar
- 27 Nelson Cabral Semedo
- 9 Kerem Aktürkoğlu
- 10 Marco Asensio Willemsen
- 11 Mason Greenwood
- 91 Ngolo Kante
- 6 Matteo Guendouzi
- 94 Anderson Souza Conceicao Talisca
- 18 Mert Muldur
- 7 Frederico Rodrigues Santos
- 70 Oguz Aydin
- 5 Ismail Yuksek
- Vedat Muriqi
- 13 Tarik Cetin
- 75 Kuzey Sapaz
- Yigit Efe Demir
- 2 Caglar Soyuncu
- 17 Irfan Can Kahveci
- 49 Sidiki Cherif
HLV: Ismail Kartal
Lực lượng
Sturm Graz
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ tấn công | Chấn thương bắp chân |
| 77 | Maurice Malone | Tiền đạo cắm | No eligibility |
| 35 | Niklas Geyrhofer | Trung vệ | No eligibility |
| 9 | Leon Grgic | Tiền đạo cắm | Đứt dây chằng |
| 36 | Amady Camara | Tiền đạo cắm | Chấn thương cơ |
| 8 | Filip Rozga | Tiền vệ tấn công | Chấn thương cơ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 53Daniil Khudyakov
- 18Emran Soglo
- 21Petar Petrovic
- 2Jeyland Mitchell
- 23Arjan Malic
- 43Jacob Hodl
- 39Luca Weinhandl
- 4Jon Gorenc Stankovic
- 19Simon Seidl
- 20Seedy Jatta
- 11Axel Kayombo
Dự bị trận trước
- 28Jurgen Heil
- 26Belmin Beganovic
- 44Nelson Weiper
- 80Ryan Fosso
- 30Paul Koller
- 22Ammar Helac
- 41Elias Lorenz
- 5Albert Vallci
- 27Luis Francisco Balbo Vieira
- 15Gizo Mamageishvili
- 40Julian Halwachs
- 17Szymon Wlodarczyk
Fenerbahce
Vắng mặt (19)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | Sick |
| 0 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | No eligibility |
| 0 | Diego Carlos | Trung vệ | No eligibility |
| 0 | Dominik Livakovic | Thủ môn | No eligibility |
| 71 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | No eligibility |
| 0 | Cengiz Under | Tiền đạo cánh phải | No eligibility |
| 8 | Mert Hakan Yandas | Tiền vệ tấn công | No eligibility |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | No eligibility |
| 0 | Emre Demircan | Tiền vệ tấn công | No eligibility |
| 20 | Anthony Musaba | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ trái | No eligibility |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | Chấn thương cơ |
| 28 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | No eligibility |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo cánh phải | No eligibility |
| 66 | Omar Fayed | Trung vệ | No eligibility |
| 0 | Amara Diouf | Hậu vệ | No eligibility |
| 21 | Ognjen Mimovic | Hậu vệ phải | No eligibility |
| 60 | Abdou Aziz Fall | Tiền vệ trung tâm | No eligibility |
| 35 | Adem Yesilyurt | Tiền vệ | No eligibility |
Đội hình xuất phát trận trước
- 34Fehmi Mert Gunok
- 27Nelson Cabral Semedo
- 37Milan Skriniar
- 15Nathan Ake
- 3Archie Brown
- 6Matteo Guendouzi
- 91Ngolo Kante
- 11Mason Greenwood
- 10Marco Asensio Willemsen
- 9Kerem Aktürkoğlu
- 94Anderson Souza Conceicao Talisca
Dự bị trận trước
- 18Mert Muldur
- 7Frederico Rodrigues Santos
- 70Oguz Aydin
- 5Ismail Yuksek
- 19Vedat Muriqi
- 13Tarik Cetin
- 75Kuzey Sapaz
- 14Yigit Efe Demir
- 4Caglar Soyuncu
- 17Irfan Can Kahveci
- 26Sidiki Cherif
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sturm Graz | Fenerbahce |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sturm Graz | 0 | 1 |
| Sân nhà của Fenerbahce | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Fenerbahce 2-0 Sturm GrazHT 2-0 · UEFA Champions League | 1.5 | B | Xỉu | 1.29 / 5.6 / 7.8 | 4-2 |
| 03/08/17 | Fenerbahce 1-1 Sturm GrazHT 1-0 · UEFA Europa League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.61 / 4 / 5 | 2-7 |
| 27/07/17 | Sturm Graz 1-2 FenerbahceHT 1-2 · UEFA Europa League | 0 | B | Tài | 2.85 / 3.15 / 2.49 | 8-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sturm Graz. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sturm Graz
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
Fenerbahce
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Sturm Graz BT-BB | % thắng | Fenerbahce BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 47-20 | 55% | 45-20 | 60% |
| Vòng 19 | 42-18 | 53% | 44-19 | 63% |
| Vòng 18 | 41-17 | 56% | 42-18 | 61% |
| Vòng 17 | 40-16 | 59% | 40-16 | 65% |
| Vòng 16 | 38-16 | 56% | 36-16 | 63% |
| Vòng 15 | 38-16 | 60% | 33-14 | 60% |
| Vòng 14 | 37-15 | 64% | 33-12 | 64% |
| Vòng 13 | 36-14 | 69% | 29-11 | 62% |
| Vòng 12 | 35-13 | 75% | 28-11 | 58% |
| Vòng 11 | 34-12 | 82% | 24-11 | 55% |
| Vòng 10 | 30-10 | 80% | 22-9 | 60% |
| Vòng 9 | 28-10 | 78% | 22-9 | 67% |
| Vòng 8 | 23-10 | 75% | 22-6 | 75% |
| Vòng 7 | 21-4 | 86% | 19-5 | 71% |
| Vòng 6 | 19-2 | 100% | 16-5 | 67% |
| Vòng 5 | 15-1 | 100% | 13-2 | 80% |
| Vòng 4 | 10-0 | 100% | 8-2 | 75% |
| Vòng 3 | 9-0 | 100% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 5-0 | 100% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Sturm Graz
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sturm Graz trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sturm Graz
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Fenerbahce 2-0 Sturm GrazHT 2-0 · UEFA Champions League | 1.5 | B | Xỉu | 1.29 / 5.6 / 7.8 | 4-2 |
| 01/08/26 | WSG Swarovski Tirol 1-1 Sturm GrazHT 1-1 · Austrian Bundesliga | 0.5/1 | B | Xỉu | 4 / 3.65 / 1.79 | 1-6 |
| 28/07/26 | Heart of Midlothian 0-2 Sturm GrazHT 0-0 · UEFA Champions League | 0.5 | T | Xỉu | 1.88 / 3.55 / 3.3 | 8-2 |
| 24/07/26 | SV Seekirchen 0-3 Sturm GrazHT 0-1 · Austrian Cup | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 21/07/26 | Sturm Graz 4-0 Heart of MidlothianHT 1-0 · UEFA Champions League | 0.5/1 | T | Tài | 1.75 / 3.6 / 3.65 | 4-12 |
| 15/07/26 | Sturm Graz 1-0 Pogon SzczecinHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 1.78 / 3.8 / 3.4 | --- |
| 11/07/26 | Sturm Graz 5-1 Hiroshima SanfrecceHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/07/26 | Sturm Graz 4-1 SC KalsdorfHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/07/26 | Sturm Graz 2-2 FK KosiceHT 1-1 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.48 / 4.6 / 4.4 | 10-3 |
| 30/06/26 | Sturm Graz 2-6 LNZ CherkasyHT 1-4 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Tài | 1.83 / 3.7 / 3.3 | 1-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sturm Graz. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Fenerbahce
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Fenerbahce 2-0 Sturm GrazHT 2-0 · UEFA Champions League | 1.5 | T | Xỉu | 1.29 / 5.6 / 7.8 | 4-2 |
| 29/07/26 | Gornik Zabrze 1-1 FenerbahceHT 1-1 · UEFA Champions League | 1 | B | Xỉu | 4.25 / 3.9 / 1.58 | 9-7 |
| 21/07/26 | Fenerbahce 1-0 Gornik ZabrzeHT 1-0 · UEFA Champions League | 2 | B | Xỉu | 1.15 / 6.3 / 11 | 9-2 |
| 14/07/26 | LASK Linz 1-2 FenerbahceHT 0-1 · International Club Friendly | 1 | H | Xỉu | 4.55 / 4.4 / 1.48 | 0-8 |
| 11/07/26 | Fenerbahce 4-0 Pogon SzczecinHT 2-0 · International Club Friendly | 1.5 | T | Tài | 1.27 / 5.3 / 7 | 4-0 |
| 08/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker 0-5 FenerbahceHT 0-2 · International Club Friendly | 1.5/2 | T | Tài | 8.7 / 5.8 / 1.2 | 0-5 |
| 17/05/26 | Fenerbahce 3-3 EyupsporHT 0-2 · Turkey Super Lig | 1/1.5 | B | Tài | 1.44 / 4.9 / 5.5 | 6-0 |
| 09/05/26 | Konyaspor 0-3 FenerbahceHT 0-1 · Turkey Super Lig | 0.5/1 | T | Tài | 4.25 / 4.1 / 1.66 | 6-2 |
| 02/05/26 | Fenerbahce 3-1 Istanbul BasaksehirHT 1-1 · Turkey Super Lig | 0.5/1 | T | Tài | 1.8 / 4 / 3.65 | 10-2 |
| 26/04/26 | Galatasaray 3-0 FenerbahceHT 1-0 · Turkey Super Lig | 0.5 | B | Tài | 2.01 / 3.25 / 3.2 | 6-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fenerbahce. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sturm Graz
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Fenerbahce
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sturm Graz ghi bàn | thủng lưới | Fenerbahce ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.4% | 15.4% | 11.1% | 16.7% |
| 16-30' | 0% | 15.4% | 16.7% | 16.7% |
| 31-45' | 14.3% | 7.7% | 33.3% | 16.7% |
| 46-60' | 14.3% | 7.7% | 5.6% | 33.3% |
| 61-75' | 21.4% | 46.2% | 11.1% | 16.7% |
| 76-90+' | 14.3% | 7.7% | 16.7% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Sturm Graz
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Albert Vallci | Trung vệ | |
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Simon Seidl | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | |
| 39 | Luca Weinhandl | Tiền vệ trung tâm | |
| 43 | Jacob Hodl | Tiền vệ phải | |
| 28 | Jurgen Heil | Tiền vệ phải | |
| 53 | Daniil Khudyakov | Thủ môn | |
| 18 | Emran Soglo | Hậu vệ trái | |
| 15 | Gizo Mamageishvili | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Szymon Wlodarczyk | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Luis Francisco Balbo Vieira | Hậu vệ trái | |
| 11 | Axel Kayombo | Tiền đạo cắm |
Fenerbahce
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.