Ligue 1 ·
Strasbourg vs Nantes
Strasbourg
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Nantes
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
16/03/24France Ligue 1
Nantes
1 - 3
Strasbourg
T
07/10/23France Ligue 1
Strasbourg
1 - 2
Nantes
B
07/05/23France Ligue 1
Nantes
0 - 2
Strasbourg
T
01/09/22France Ligue 1
Strasbourg
1 - 1
Nantes
H
06/02/22France Ligue 1
Strasbourg
1 - 0
Nantes
T
07/11/21France Ligue 1
Nantes
2 - 2
Strasbourg
H
25/04/21France Ligue 1
Strasbourg
1 - 2
Nantes
B
06/12/20France Ligue 1
Nantes
0 - 4
Strasbourg
T
19/12/19French League Cup
Nantes
0 - 1
Strasbourg
T
21/09/19France Ligue 1
Strasbourg
2 - 1
Nantes
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
8Strasbourg thắng
2Hòa
10Nantes thắng
| Số trận thắng | Strasbourg | Nantes |
|---|---|---|
| Sân nhà của Strasbourg | 3 | 6 |
| Sân nhà của Nantes | 5 | 4 |
Diễn biến
- 17’ 1 - 0 Andrey Santos Kiến tạo: H. Diarra
- 38’ Andrey Santos Ngáng chân
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 57’ 2 - 0 Andrey Santos Kiến tạo: D. Bakwa
- 74’ 3 - 0 D. Bakwa Kiến tạo: D. Moreira
- 83’ 3 - 1 B. Guirassy Kiến tạo: D. Augusto
- 88’ J. Lepenant Phạm lỗi
- 90+2’ I. Ganago Kéo người
- 90+6’ H. Diarra Unsportsmanlike conduct
- 90+6’ N. Zeze Unsportsmanlike conduct
- Hết giờ · 3 - 1
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
9Tổng số cú sút8
5Sút trúng đích6
1Sút ra ngoài1
3Sút bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
486Số đường chuyền478
408Chuyền chính xác401
84%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
Đội hình
Strasbourg
3-4-1-2
Thủ môn
- 1 Djordje Petrovic
Hậu vệ
- 22 Guela Doue
- 4 Saidou Sow
- 23 Mamadou Sarr
Tiền vệ
- 26 Dilane Bakwa ↓
- 8 Andrey Santos ↓
- 29 Ismael Doukoure
- 7 Diego Moreira ↓
Tiền vệ
- 19 Habib Diarra
Tiền đạo
- 14 Sekou Mara ↓
- 15 Sebastian Nanasi ↓
Dự bị
- 6 Junior Mwanga ↑
- 80 Felix Lemarechal ↑
- Pape Diong ↑
- 23 Eduard Sobol ↑
- 21 Abakar Sylla ↑
- Tidiane Diallo
- 42 Guemissongui Ouattara
- Karl Johan Johnsson
- 7 Rayane Messi
HLV: Hugo Oliveira
Nantes
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Alban Lafont
Hậu vệ
- 3 Nicolas Cozza
- 44 Nathan Zeze
- 21 Jean-Charles Castelletto
- 11 Marcus Regis Coco
Tiền vệ
- 39 Matthis Abline ↓
- 10 Tino Kadewere ↓
- 22 Sorba Thomas ↓
Tiền vệ
- 17 Jean-Philippe Gbamin ↓
- 6 Douglas Augusto Gomes Soares ↓
Tiền đạo
- 31 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Dự bị
- 37 Ignatius Kpene Ganago ↑
- 8 Johann Lepenant ↑
- 91 Florent Mollet ↑
- 4 Pedro Chirivella ↑
- 12 Bahereba Guirassy ↑
- 98 Kelvin Amian Adou
- 93 Jean Kevin Duverne
- 30 Patrick Carlgren
- Nicolas Pallois
HLV: Vahid Halilhodzic
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…