England League 1 ·
Stockport County vs Bromley
Stockport County
21:00
17/10/2026
Bromley
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Stockport County
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Oliver Whatmuff
- 15Ryan Glover
- 5Ethan Pye
- 6Eoghan OConnell
- 24Kyron Gordon
- 4Lewis Bate
- 16Harry Wood
- 10Oliver Norwood
- 7Jack Diamond
- 14Tayo Edun
- 19Kyle Wootton
Dự bị trận trước
- 20Jason Adigun
- 9Benony Andresson
- 26Luca Ashby-Hammond
- 3Owen Dodgson
- 18Lewis Fiorini
- 11Malik Mothersille
- 21Owen Moxon
- 23Ben Osborne
- 17Ryan Rydel
Bromley
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Shamal George
- 17Jacob Mendy
- 21Kamarl Grant
- 5Omar Sowunmi
- 12Markus Ifill
- 4Ashley Charles
- 11Mitchell Bernard Pinnock
- 16William Hondermarck
- 22Kamil Conteh
- 18Corey Whitely
- 9Michael Cheek
Dự bị trận trước
- 23Dillon Addai
- 20Victor Adeboyejo
- 7Ethon Archer
- 2Chanse Headman
- 14Nicke Kabamba
- 28JJ McKiernan
- 35Nathan Patten
- 3Richard Taylor
- 8Ben Thompson
Phong độ
Stockport County
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Stockport County
3 - 1
Barnsley
T
26/09/26England League 1
Stockport County
1 - 0
Peterborough United
T
19/09/26England League 1
Sheffield Wednesday
0 - 0
Stockport County
H
12/09/26England League 1
Stockport County
3 - 4
Leicester City
B
05/09/26England League 1
Wigan Athletic
0 - 4
Stockport County
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
Bromley
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
So sánh theo vòng
| Stockport County BT-BB | % thắng | Bromley BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-22 | 55% | 31-39 | 30% |
| Vòng 19 | 33-20 | 58% | 29-38 | 26% |
| Vòng 18 | 32-17 | 61% | 28-35 | 28% |
| Vòng 17 | 30-16 | 59% | 23-33 | 24% |
| Vòng 16 | 29-15 | 63% | 22-31 | 25% |
| Vòng 15 | 26-15 | 60% | 18-28 | 20% |
| Vòng 14 | 23-15 | 57% | 16-27 | 14% |
| Vòng 13 | 21-13 | 62% | 14-25 | 15% |
| Vòng 12 | 19-13 | 58% | 11-25 | 8% |
| Vòng 11 | 16-10 | 64% | 10-23 | 9% |
| Vòng 10 | 16-9 | 70% | 10-22 | 10% |
| Vòng 9 | 13-8 | 67% | 9-21 | 11% |
| Vòng 8 | 12-6 | 75% | 8-20 | 13% |
| Vòng 7 | 9-5 | 71% | 7-18 | 14% |
| Vòng 6 | 8-5 | 67% | 7-14 | 17% |
| Vòng 5 | 6-5 | 60% | 6-10 | 20% |
| Vòng 4 | 5-1 | 75% | 3-10 | 0% |
| Vòng 3 | 3-1 | 67% | 2-9 | 0% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Stockport County ghi bàn | thủng lưới | Bromley ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 14.3% | 15.4% | 19.1% |
| 16-45' | 0% | 42.9% | 17.3% | 10.6% |
| 46-60' | 33.3% | 0% | 15.4% | 19.1% |
| 61-75' | 33.3% | 28.6% | 13.5% | 8.5% |
| 76-90+' | 0% | 14.3% | 13.5% | 21.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Stockport County
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | Eoghan OConnell | Trung vệ | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Oliver Whatmuff | Thủ môn | |
| 10 | Oliver Norwood | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Jason Adigun | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Ethan Pye | Trung vệ | |
| 15 | Ryan Glover | Tiền đạo cánh phải | |
| 24 | Kyron Gordon | Trung vệ | |
| 7 | Jack Diamond | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Lewis Bate | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Lewis Fiorini | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Harry Wood | Tiền vệ tấn công |
Bromley
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | JJ McKiernan | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | George Saville | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Kamarl Grant | Trung vệ | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | |
| 12 | Markus Ifill | Hậu vệ phải | |
| 10 | Jodi Jones | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền vệ phải | |
| 20 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Jacob Mendy | Hậu vệ trái | |
| 31 | Owen Mason | Thủ môn |