England League 1 ·
Stevenage Borough vs AFC Wimbledon
Stevenage Borough
01:45
28/04/2027
AFC Wimbledon
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Stevenage Borough
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Filip Marschall
- 17Jasper Pattenden
- 15Charlie Goode
- 5Carl Piergianni
- 14Saxon Earley
- 4Jordan Houghton
- 25Matthew Phillips
- 8Daniel Philips
- 10Daniel Kemp
- 11Jordan Roberts
- 19Jamie Reid
Dự bị trận trước
- 2Luther Wildin
- 30Beryly Lubala
- 18Harvey White
- 23Louis Thompson
- 44Phoenix Patterson
- 13Taye Ashby-Hammond
- 6Daniel Sweeney
AFC Wimbledon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 20Joe McDonnell
- 30Junior Nkeng
- 3Steve Seddon
- 6Ryan Johnson
- 33Isaac Ogundere
- 2Nathan Asiimwe
- 21Myles Hippolyte
- 4Jake Reeves
- 32Kai Jennings
- 11Marcus Browne
- 36Layton Stewart
Dự bị trận trước
- 9Omar Bugiel
- 16Antwoine Hackford
- 37Zack Nelson
- 29Aron Sasu
- 8Callum Maycock
- 1Nathan Bishop
- 22Riley Horan
Phong độ
Stevenage Borough
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Stevenage Borough
1 - 0
Wigan Athletic
T
19/09/26England League 1
Leyton Orient
1 - 0
Stevenage Borough
B
11/09/26England League 1
Stevenage Borough
2 - 1
Luton Town
T
05/09/26England League 1
Barnsley
1 - 5
Stevenage Borough
T
02/09/26England League 1
Peterborough United
0 - 0
Stevenage Borough
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
AFC Wimbledon
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Plymouth Argyle
2 - 1
AFC Wimbledon
B
26/09/26England League 1
Cambridge United
1 - 1
AFC Wimbledon
H
18/09/26England League 1
AFC Wimbledon
0 - 0
Milton Keynes Dons
H
12/09/26England League 1
AFC Wimbledon
1 - 0
Doncaster Rovers
T
08/09/26England League 1
Bromley
0 - 2
AFC Wimbledon
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Stevenage Borough BT-BB | % thắng | AFC Wimbledon BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 16-20 | 50% | 21-33 | 30% |
| Vòng 19 | 14-19 | 47% | 19-31 | 32% |
| Vòng 18 | 13-19 | 44% | 18-31 | 28% |
| Vòng 17 | 12-17 | 47% | 14-30 | 24% |
| Vòng 16 | 11-17 | 44% | 14-29 | 25% |
| Vòng 15 | 11-16 | 47% | 12-25 | 27% |
| Vòng 14 | 10-16 | 43% | 11-24 | 29% |
| Vòng 13 | 10-16 | 46% | 11-21 | 31% |
| Vòng 12 | 9-16 | 42% | 11-20 | 33% |
| Vòng 11 | 8-16 | 36% | 11-17 | 36% |
| Vòng 10 | 7-11 | 40% | 11-16 | 40% |
| Vòng 9 | 5-9 | 44% | 11-14 | 44% |
| Vòng 8 | 4-9 | 38% | 10-11 | 50% |
| Vòng 7 | 3-8 | 43% | 9-11 | 43% |
| Vòng 6 | 2-8 | 33% | 9-7 | 50% |
| Vòng 5 | 2-7 | 40% | 6-5 | 40% |
| Vòng 4 | 2-5 | 50% | 4-4 | 25% |
| Vòng 3 | 2-5 | 67% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 2-0 | 100% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Stevenage Borough
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Saxon Earley | Hậu vệ trái | |
| 25 | Wanya Marcal-Madivadua | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Luther Wildin | Hậu vệ phải | |
| 1 | Tommy Setford | Thủ môn | |
| 24 | Matthew Smith | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Carl Piergianni | Trung vệ | |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Terence Vancooten | Trung vệ | |
| 18 | Oliver Sanderson | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Benjamin Tomaso Broggio | Tiền đạo cánh trái |
AFC Wimbledon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Steve Seddon | Hậu vệ trái | |
| 29 | Aron Sasu | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ phải | |
| 9 | Jayden Stockley | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | |
| 39 | Josef Bursik | Thủ môn | |
| 5 | Ollie Harrison | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Zack Nelson | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Isaac Ogundere | Trung vệ | |
| 15 | Freddie Simmonds | Trung vệ | |
| 8 | Callum Maycock | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Marcus Browne | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Myles Hippolyte | Tiền vệ trái | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trung tâm |