Liga Super Malaysia ·
Star City vs Sabah
Star City
1
Sabah
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Star City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Zarif Irfan
- 15Rizal Ghazali
- 4Amirali Chegini
- 47Farid Nezal
- 12Aiman Yusni
- 7Elvis Kamsoba
- 6Nur Azfar Fikri Azhar
- 18Abdul Halim bin Saari
- 10Eduardo Sosa
- 25Rafael
- 9Joao Pedro
Dự bị trận trước
- 35Shaiful Wazizi
- 30Mohd Heshamudin Ahmad
- 22Abdul Hanafie Tokyo bin Abdul Hashim
- 20Danial Fadzrul
- 19Mior Dani
- 8Nik Haseefy
- 17Thiha Zaw
- 21Fayadh Zulkifi
- 33Nik Akif
Sabah
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Stuart Wilkin
- 27Ko Gwang Min
- 5Daniel Ting
- 67Saddil Ramdani
- 28Darren Yee Deng Lok
- 7Miguel Angel Garrido Cifuentes
- 13Dinesh Rajasingam
- 3Rawilson Batuil
- 12Kumaahran Sathasivam
- 10Telmo Ferreira Castanheira
- 31Damien Lim
Dự bị trận trước
- 29Ummareng Bacok
- 45Kulisi Chikonelson
- 21Danial Haqim Deraman
- 19Khairul Fahmi bin Che Mat
- 77Irfan Fazail
- 11Muhammad Jafri Firdaus Chew
- 8Farhan Roslan
- 20Gary Steven
- 2Abdul Hanafie Tokyo bin Abdul Hashim
Phong độ
Star City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 12.5% |
| Hòa | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 33.33% |
Sabah
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Hòa | 8 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20.83% |
So sánh theo vòng
| Star City BT-BB | % thắng | Sabah BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 7-24 | 15% | 21-29 | 20% |
| Vòng 19 | 7-24 | 15% | 21-25 | 21% |
| Vòng 18 | 7-24 | 15% | 20-24 | 22% |
| Vòng 17 | 7-24 | 15% | 18-23 | 18% |
| Vòng 16 | 7-24 | 15% | 17-22 | 19% |
| Vòng 15 | 7-24 | 15% | 15-20 | 20% |
| Vòng 14 | 7-24 | 15% | 14-19 | 21% |
| Vòng 13 | 7-24 | 15% | 14-19 | 23% |
| Vòng 12 | 7-23 | 17% | 12-17 | 25% |
| Vòng 11 | 6-22 | 18% | 11-17 | 18% |
| Vòng 10 | 5-22 | 10% | 10-16 | 20% |
| Vòng 9 | 5-20 | 11% | 10-15 | 22% |
| Vòng 8 | 5-19 | 13% | 9-14 | 25% |
| Vòng 7 | 5-16 | 14% | 3-14 | 14% |
| Vòng 6 | 4-15 | 17% | 3-14 | 17% |
| Vòng 5 | 2-14 | 0% | 2-13 | 20% |
| Vòng 4 | 2-11 | 0% | 2-5 | 25% |
| Vòng 3 | 2-8 | 0% | 2-2 | 33% |
| Vòng 2 | 1-7 | 0% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Star City
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 2-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 1-5 | 16.7% |
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Star City trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sabah
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sabah trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Star City
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | Star City 1-3 SelangorHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 1.5 | B | Tài | 6.7 / 5 / 1.25 | 3-8 |
| 28/09/25 | Kuching FA 4-0 Star CityHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | B | Tài | 1.19 / 5.4 / 7.9 | 3-2 |
| 20/09/25 | Star City 1-1 Negeri SembilanHT 1-1 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.69 / 3.55 / 2.01 | 0-4 |
| 13/09/25 | Terengganu 3-0 Star CityHT 2-0 · FA Cup Malaysia | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.21 / 5.3 / 7.1 | 11-6 |
| 28/08/25 | Star City 0-3 Johor Darul TakzimHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 4/4.5 | T | Xỉu | 14 / 11 / 1.01 | 1-9 |
| 17/08/25 | Star City 2-1 TerengganuHT 0-0 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 12/08/25 | Kelantan United 1-1 Star CityHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | Xỉu | 1.99 / 3.6 / 2.72 | 10-4 |
| 09/08/25 | Star City 0-3 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | H | 5.6 / 4.35 / 1.34 | 2-2 |
| 30/07/25 | Star City 0-1 PenangHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 22/02/25 | Star City 2-1 YPMHT 1-1 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | 10-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Star City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sabah
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/25 | Kelantan United 1-2 SabahHT 1-2 · FA Cup Malaysia | 0/0.5 | T | Tài | 2.72 / 3.45 / 2.03 | 6-4 |
| 04/10/25 | Sabah 0-1 Kuching FAHT 0-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 30/09/25 | Sabah 0-0 Bunga RayaHT 0-0 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/09/25 | Negeri Sembilan 3-0 SabahHT 2-0 · Liga Super Malaysia | 0 | B | Tài | 2.2 / 3.5 / 2.44 | 5-0 |
| 21/09/25 | Johor Darul Takzim 8-0 SabahHT 5-0 · Liga Super Malaysia | 3 | B | Tài | 1.01 / 10 / 16 | 17-2 |
| 29/08/25 | Sabah 1-1 Melaka FCHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 4.35 / 5.1 | 5-6 |
| 23/08/25 | Sabah 0-0 Kelantan UnitedHT 0-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 17/08/25 | Bunga Raya 0-6 SabahHT 0-3 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 13/08/25 | Kuala Lumpur City F.C. 1-1 SabahHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.65 / 3.65 / 3.7 | 7-1 |
| 20/04/25 | Sabah 0-1 PerakHT 0-1 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sabah. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Star City
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sabah
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Star City ghi bàn | thủng lưới | Sabah ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 28.6% | 4.3% | 20.4% | 5.4% |
| 16-30' | 14.3% | 13% | 10.2% | 24.3% |
| 31-45' | 14.3% | 21.7% | 18.4% | 13.5% |
| 46-60' | 14.3% | 26.1% | 12.2% | 5.4% |
| 61-75' | 14.3% | 17.4% | 16.3% | 21.6% |
| 76-90+' | 0% | 17.4% | 16.3% | 24.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Star City ghi bàn | thủng lưới | Sabah ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 28.6% | 4.3% | 17.3% | 9.2% |
| 16-30' | 14.3% | 13% | 14.7% | 15.4% |
| 31-45' | 14.3% | 21.7% | 16% | 23.1% |
| 46-60' | 14.3% | 26.1% | 13.3% | 7.7% |
| 61-75' | 14.3% | 17.4% | 17.3% | 16.9% |
| 76-90+' | 0% | 17.4% | 16% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.