FA Cup Malaysia ·
Star City vs Kedah FA
Star City
Kedah FA
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Star City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Zarif Irfan
- 15Rizal Ghazali
- 4Amirali Chegini
- 47Farid Nezal
- 12Aiman Yusni
- 7Elvis Kamsoba
- 6Nur Azfar Fikri Azhar
- 18Abdul Halim bin Saari
- 10Eduardo Sosa
- 25Rafael
- 9Joao Pedro
Dự bị trận trước
- 35Shaiful Wazizi
- 30Mohd Heshamudin Ahmad
- 22Abdul Hanafie Tokyo bin Abdul Hashim
- 20Danial Fadzrul
- 19Mior Dani
- 8Nik Haseefy
- 17Thiha Zaw
- 21Fayadh Zulkifi
- 33Nik Akif
Kedah FA
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Star City | Kedah FA |
|---|---|---|
| Sân nhà của Star City | 0 | 0 |
| Sân nhà của Kedah FA | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | Kedah FA 2-2 Star CityHT 1-0 · FA Cup Malaysia | 1 | B | Tài | 4.4 / 4.05 / 1.47 | 2-9 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Star City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Star City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 50% |
Kedah FA
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Star City BT-BB | % thắng | Kedah FA BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-39 | 35% | 2-2 | 0% |
| Vòng 19 | 28-35 | 37% | 2-2 | 0% |
| Vòng 18 | 26-32 | 39% | 2-2 | 0% |
| Vòng 17 | 24-32 | 35% | 2-2 | 0% |
| Vòng 16 | 22-28 | 38% | 2-2 | 0% |
| Vòng 15 | 19-28 | 33% | 2-2 | 0% |
| Vòng 14 | 19-28 | 36% | 2-2 | 0% |
| Vòng 13 | 19-27 | 38% | 2-2 | 0% |
| Vòng 12 | 19-22 | 42% | 2-2 | 0% |
| Vòng 11 | 17-21 | 36% | 2-2 | 0% |
| Vòng 10 | 17-20 | 40% | 2-2 | 0% |
| Vòng 9 | 17-16 | 44% | 2-2 | 0% |
| Vòng 8 | 15-15 | 38% | 2-2 | 0% |
| Vòng 7 | 15-15 | 43% | 2-2 | 0% |
| Vòng 6 | 10-15 | 33% | 2-2 | 0% |
| Vòng 5 | 7-14 | 20% | 2-2 | 0% |
| Vòng 4 | 4-13 | 0% | 2-2 | 0% |
| Vòng 3 | 3-12 | 0% | 2-2 | 0% |
| Vòng 2 | 2-9 | 0% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Star City
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 3-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 3-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Star City trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Kedah FA
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-2 | 20% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kedah FA trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Star City
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | Negeri Sembilan 2-2 Star CityHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | Tài | 1.86 / 3.5 / 3.05 | 8-2 |
| 02/09/26 | Kedah FA 2-2 Star CityHT 1-0 · FA Cup Malaysia | 1 | B | Tài | 4.4 / 4.05 / 1.47 | 2-9 |
| 29/08/26 | Johor Darul Takzim 7-0 Star CityHT 5-0 · Liga Super Malaysia | 4.5/5 | B | Tài | 1.01 / 11 / 13 | 7-0 |
| 24/08/26 | Sabah 3-1 Star CityHT 1-1 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Tài | 2.09 / 3.45 / 2.61 | 10-3 |
| 16/05/26 | Star City 1-1 Melaka FCHT 0-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 08/05/26 | Terengganu 1-3 Star CityHT 1-2 · Liga Super Malaysia | 1 | T | Tài | 1.49 / 4.1 / 4.25 | 5-1 |
| 03/05/26 | Star City 3-1 DPMM FCHT 1-1 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | Tài | 1.7 / 3.9 / 3.3 | 8-2 |
| 25/04/26 | PDRM 0-5 Star CityHT 0-3 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 11/04/26 | Star City 0-0 PenangHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.78 / 3.45 / 1.99 | 9-4 |
| 14/03/26 | Sabah 1-2 Star CityHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | H | 1.88 / 3.55 / 2.98 | 6-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Star City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kedah FA
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | Negeri Sembilan Il 3-1 Kedah FAHT 2-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/09/26 | Kedah FA 2-2 Star CityHT 1-0 · FA Cup Malaysia | 1 | T | Tài | 4.4 / 4.05 / 1.47 | 2-9 |
| 29/08/26 | Kedah FA 1-1 Imigresen FC IIHT 1-1 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/05/26 | Kedah FA 3-0 Seoul PhoenixHT 2-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/05/26 | UM-Damansara United 2-3 Kedah FAHT 1-2 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/05/26 | Selangor PKNS 2-1 Kedah FAHT 0-1 · Malaysia A1 Semi-Pro League | 0/0.5 | B | Tài | 1.93 / 3.25 / 3.1 | 5-2 |
| 27/04/26 | Kedah FA 2-0 Kelantan WTS FCHT 1-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 19/04/26 | Imigresen FC II 0-0 Kedah FAHT 0-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 10/04/26 | Kedah FA 5-0 Bunga RayaHT 2-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | 1.5 | T | Tài | 1.28 / 4.65 / 6.4 | 5-4 |
| 03/04/26 | Kedah 1-4 Kedah FAHT 0-3 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kedah FA. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Star City
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Kedah FA
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |