Poland Liga 1 ·
Stal Rzeszow vs Miedz Legnica
Stal Rzeszow
22:00
03/04/2027
Miedz Legnica
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Stal Rzeszow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Svyatoslav Vanivskyi
- 2Patryk Warczak
- 39Marcin Kaczor
- 3Vladislav Krasovskiy
- 77Ksawery Kukulka
- 47Oliwier Madej
- 7Karol Lysiak
- 31Sebastien Thill
- 9Kacper Masiak
- 10Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
- 25Filip Wolski
Dự bị trận trước
- 55Jakub Kaczowka
- 5Mateusz Leniart
- 15Szymon Pukala
- 41Wojciech Brzek
- 50Frederick Wolff
- 4Michal Synos
- 42Jakub Sadowski
- 45Radoslaw Bieniaszewski
- 44Mikolaj Jaskot
Miedz Legnica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 72Ivan Lucic
- 3Mateusz Grudzinski
- 14Kamil Drygas
- 99Bartosz Kwiecien
- 78Cezary Polak
- 8Jakob Serafin
- 27Juliusz Letniowski
- 11Gleb Kuchko
- 98Kamil Antonik
- 18Asier Cordoba Querejeta
- 95Marcel Mansfeld
Dự bị trận trước
- 7Mateusz Bochnak
- 80Zvonimir Petrovic
- 21Daniel Stanclik
- 5Adnan Kovacevic
- 15Milos Jovicic
- 44Jakub Wrabel
- 59Patryk Stepinski
- 23Erdal Rakip
- 88Szymon Paczek
Phong độ
Stal Rzeszow
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
MFK Karvina
1 - 1
Stal Rzeszow
H
20/09/26Poland Liga 1
Miedz Legnica
2 - 3
Stal Rzeszow
T
13/09/26Poland Liga 1
Odra Opole
0 - 1
Stal Rzeszow
T
05/09/26Poland Liga 1
Stal Rzeszow
2 - 1
Polonia Warszawa
T
02/09/26Poland Cup
Stal Rzeszow
3 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Miedz Legnica
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Zaglebie Lubin
1 - 0
Miedz Legnica
B
20/09/26Poland Liga 1
Miedz Legnica
2 - 3
Stal Rzeszow
B
13/09/26Poland Liga 1
Lechia Gdansk
2 - 1
Miedz Legnica
B
05/09/26Poland Liga 1
Miedz Legnica
1 - 1
Chrobry Glogow
H
03/09/26Poland Cup
Miedz Legnica
0 - 1
Chrobry Glogow
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Stal Rzeszow BT-BB | % thắng | Miedz Legnica BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-48 | 20% | 21-26 | 40% |
| Vòng 19 | 25-45 | 21% | 21-25 | 42% |
| Vòng 18 | 24-44 | 22% | 21-25 | 44% |
| Vòng 17 | 21-43 | 18% | 19-24 | 41% |
| Vòng 16 | 20-39 | 19% | 17-21 | 44% |
| Vòng 15 | 20-38 | 20% | 16-20 | 47% |
| Vòng 14 | 19-36 | 21% | 15-19 | 50% |
| Vòng 13 | 18-35 | 23% | 13-18 | 46% |
| Vòng 12 | 15-33 | 17% | 13-16 | 50% |
| Vòng 11 | 14-28 | 18% | 13-14 | 55% |
| Vòng 10 | 14-27 | 20% | 12-14 | 50% |
| Vòng 9 | 13-24 | 22% | 11-14 | 44% |
| Vòng 8 | 13-22 | 25% | 10-12 | 50% |
| Vòng 7 | 12-20 | 29% | 8-11 | 43% |
| Vòng 6 | 11-18 | 33% | 6-11 | 33% |
| Vòng 5 | 9-17 | 20% | 6-8 | 40% |
| Vòng 4 | 8-12 | 25% | 6-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-9 | 33% | 5-6 | 33% |
| Vòng 2 | 5-5 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Stal Rzeszow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Miedz Legnica
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.