Hạng 3 Pháp ·
Stade Briochin vs Dijon
Stade Briochin
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Dijon
1
Diễn biến
- 23’ Q. Bernard Thẻ vàng
- 29’ S. Diakhabi Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 53’ A. Lembezat Thẻ vàng
- 54’ Q. Bernard Thẻ vàng thứ hai
- Hết giờ · 0 - 0
Thống kê
43%Kiểm soát bóng57%
8Tổng số cú sút7
2Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài4
5Phạt góc11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Stade Briochin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Paul Delecroix
- 7Ben-Chayeel Hamada
- 23Lenny Lacroix
- 5Quentin Bernard
- 31Moussa Faty
- 14Jordan Marie
- 21Samy Chouchane
- 4Michael Barreto
- 18Brandon Nsimba Ndezi
- 9Tyris Dong
- 90Emmanuel Lago
Dự bị trận trước
- 8Paul Bellon
- 93Ismail Bouleghcha
- 75Boubacar Diallo
- 6Waly Diouf
- 17Adel Lembezat
- 46Ilan Marie-Rose
- 29Alexis Ntamack
- 11Julio Tavares
- 20Hugo Vargas-Rios
Phong độ
Stade Briochin
5 trận gần nhất
16/08/25France Ligue 3
Fleury Merogis U.S.
4 - 1
Stade Briochin
B
09/08/25France Ligue 3
Stade Briochin
0 - 1
Versailles 78
B
01/08/25International Club Friendly
Guingamp
3 - 1
Stade Briochin
B
10/07/25International Club Friendly
Rennes
1 - 1
Stade Briochin
H
27/02/25France Cup
Stade Briochin
0 - 7
Paris Saint Germain (PSG)
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Hòa | 12 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 28.13% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.75% |
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 28.13% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 28.13% |
| Hòa | 11 | 34.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.13% |
So sánh theo vòng
| Stade Briochin BT-BB | % thắng | Dijon BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-37 | 30% | 27-23 | 40% |
| Vòng 19 | 21-36 | 26% | 27-22 | 42% |
| Vòng 18 | 21-36 | 28% | 25-21 | 39% |
| Vòng 17 | 19-34 | 29% | 23-19 | 41% |
| Vòng 16 | 18-29 | 31% | 23-19 | 44% |
| Vòng 15 | 16-28 | 27% | 21-18 | 40% |
| Vòng 14 | 16-26 | 29% | 21-18 | 43% |
| Vòng 13 | 16-23 | 31% | 21-17 | 46% |
| Vòng 12 | 13-20 | 33% | 18-15 | 42% |
| Vòng 11 | 12-18 | 36% | 16-15 | 36% |
| Vòng 10 | 10-18 | 30% | 14-14 | 30% |
| Vòng 9 | 7-18 | 22% | 11-11 | 33% |
| Vòng 8 | 7-18 | 25% | 11-8 | 38% |
| Vòng 7 | 6-18 | 14% | 10-6 | 43% |
| Vòng 6 | 5-17 | 17% | 10-6 | 50% |
| Vòng 5 | 3-16 | 0% | 8-4 | 60% |
| Vòng 4 | 3-9 | 0% | 6-3 | 50% |
| Vòng 3 | 2-8 | 0% | 6-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-4 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Stade Briochin ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.3% | 10.6% | 7.3% | 14.3% |
| 16-30' | 3.1% | 10.6% | 12.2% | 25.7% |
| 31-45' | 12.5% | 21.3% | 26.8% | 20% |
| 46-60' | 21.9% | 27.7% | 22% | 11.4% |
| 61-75' | 25% | 12.8% | 14.6% | 14.3% |
| 76-90+' | 18.8% | 12.8% | 14.6% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Stade Briochin ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.3% | 8.2% | 11.8% | 12% |
| 16-30' | 3.6% | 9.6% | 15.8% | 26% |
| 31-45' | 10.9% | 20.5% | 14.5% | 20% |
| 46-60' | 18.2% | 26% | 22.4% | 16% |
| 61-75' | 25.5% | 16.4% | 14.5% | 12% |
| 76-90+' | 27.3% | 15.1% | 15.8% | 14% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.