Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
St. Pauli
3-4-2-1
Hậu vệ
-
15
Tomoya Ando
-
5
Hauke Wahl
-
3
Karol Mets
Tiền vệ
-
2
Manolis Saliakas
-
8
Eric Smith
-
7
Jackson Irvine
-
11
Arkadiusz Pyrka
Tiền vệ
-
10
Daniel Sinani
-
16
Joeru Fujita
Dự bị
-
28
Mathias Pereira Lage
-
20
Matias Rasmussen
-
6
James Sands
-
9
Abdoulie Ceesay
-
21
Lars Ritzka
-
23
Louis Oppie
-
18
Taichi Hara
-
25
Adam Dzwigala
-
1
Ben Alexander Voll
HLV: Alexander Blessin
Werder Bremen
3-4-2-1
Hậu vệ
-
32
Marco Friedl
-
4
Niklas Stark
-
14
Senne Lynen
Tiền vệ
-
20
Romano Schmid
-
7
Samuel Mbangula
Tiền vệ
-
23
Isaac Schmidt
-
18
Cameron Puertas
-
6
Jens Stage
-
11
Justin Njinmah
Dự bị
-
32
Leonardo Bittencourt
-
9
Keke Topp
-
Jovan Milosevic
-
22
Julian Malatini
-
2
Olivier Deman
-
24
Patrice Covic
-
26
Karl Hein
-
28
Yukinari Sugawara
HLV: Daniel Thioune
Lực lượng
St. Pauli
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
|---|
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | Muscular problems |
|---|
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | Chấn thương dây chằng |
|---|
| 30 | Simon Spari | Thủ môn | Chấn thương dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ben Alexander Voll
- 23Louis Oppie
- 21Lars Ritzka
- 4David Nemeth
- 11Arkadiusz Pyrka
- 8Eric Smith
- 16Joeru Fujita
- 20Matias Rasmussen
- 7Youssoupha Niang
- 9Abdoulie Ceesay
- 24Conor Metcalfe
Dự bị trận trước
- 14Erik Ahlstrand
- 17Scott Banks
- 25Adam Dzwigala
- 18Taichi Hara
- 26Ricky-Jade Jones
- 19Martijn Kaars
- 22Samuel Klein
- 33Dimitar Mitov
- 46Jannik Westphal
Werder Bremen
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | Muscular problems |
|---|
| 5 | Amos Pieper | Hậu vệ | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 48 | Wesley Adeh | | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ phải | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Karl Hein
- 13Arthur Augusto de Matos Soares
- 5Amos Pieper
- 32Marco Friedl
- 2Olivier Deman
- 44Youri Regeer
- 15Ludovit Reis
- 18Eren Dinkci
- 20Ivan San Jose Cantalejo
- 17Marco Grull
- 10Niclas Fullkrug
Dự bị trận trước
- 38Paul Erevbenagie
- 26Cedric Itten
- 29Salim Musah
- 30Alexander Schlager
- 33Mick Schmetgens
- 23Dariusz Stalmach
- 4Niklas Stark
- 8Mitchell Weiser
- 3Oskar Wojcik
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 18 lần gặp nhau
5St. Pauli thắng
5Hòa
8Werder Bremen thắng
| Số trận thắng | St. Pauli | Werder Bremen |
|---|
| Sân nhà của St. Pauli | 3 | 3 |
|---|
| Sân nhà của Werder Bremen | 2 | 5 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả2T 4H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu1 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng St. Pauli
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 22 | 10-0-12 | 45.5% | 13-9 | 59.1% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 5-0-5 | 50% | 7-3 | 70% |
|---|
| Sân khách | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 6-6 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTBTB50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 22 | 10-3-9 | 45.5% | 7-11 | 31.8% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 4-3-3 | 40% | 3-4 | 30% |
|---|
| Sân khách | 12 | 6-0-6 | 50% | 4-7 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBHTTTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiHTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của St. Pauli trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Werder Bremen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 22 | 7-3-12 | 31.8% | 7-13 | 31.8% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 3-6 | 27.3% |
|---|
| Sân khách | 11 | 3-2-6 | 27.3% | 4-7 | 36.4% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHHBBBB0%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 22 | 5-4-13 | 22.7% | 7-15 | 31.8% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 2-2-7 | 18.2% | 4-7 | 36.4% |
|---|
| Sân khách | 11 | 3-2-6 | 27.3% | 3-8 | 27.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHBBHBB0%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Werder Bremen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước St. Pauli
Kết quả1T 4H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Werder Bremen
Kết quả0T 4H 6B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 3 · Thua 6
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
St. Pauli thắng27.78%
Hòa27.78%
Werder Bremen thắng44.44%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
St. Pauli
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 9 | 7 | 5 | 1 | 0 | 8 | 12 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 2 | 3 | 1 | 0 | 4 | 7 |
|---|
| Sân khách | 5 | 5 | 2 | 0 | 0 | 4 | 5 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 1 | 4 | 5 | 0 | 1 | 8 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 6 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
|---|
Werder Bremen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 15 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 4 | 1 | 2 | 0 | 4 | 8 |
|---|
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 7 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | St. Pauli ghi bàn | thủng lưới | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 15.4% | 8% | 10.5% | 7.4% |
|---|
| 16-30' | 7.7% | 12% | 5.3% | 25.9% |
|---|
| 31-45' | 23.1% | 20% | 10.5% | 18.5% |
|---|
| 46-60' | 15.4% | 32% | 21.1% | 14.8% |
|---|
| 61-75' | 7.7% | 16% | 21.1% | 18.5% |
|---|
| 76-90+' | 23.1% | 8% | 21.1% | 11.1% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | St. Pauli ghi bàn | thủng lưới | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 13.9% | 10.2% | 15.5% | 10.2% |
|---|
| 16-30' | 16.7% | 14.3% | 8.6% | 18.6% |
|---|
| 31-45' | 16.7% | 16.3% | 19% | 20.3% |
|---|
| 46-60' | 11.1% | 24.5% | 22.4% | 15.3% |
|---|
| 61-75' | 5.6% | 18.4% | 10.3% | 10.2% |
|---|
| 76-90+' | 22.2% | 12.2% | 17.2% | 20.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
St. Pauli
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.04điểm trung bình
5.816.566.757.16.785.386.286.877.197.21
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 6.3 |
|---|
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ phải | 6.3 |
|---|
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ trái | 6.2 |
|---|
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ tấn công | 6.1 |
|---|
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ phải | 6.1 |
|---|
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trung tâm | 5.9 |
|---|
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 5.8 |
|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trung tâm | 5.8 |
|---|
| 18 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 5.7 |
|---|
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 5.6 |
|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 5.6 |
|---|
Werder Bremen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.25điểm trung bình
6.246.196.086.236.765.286.627.817.065.93
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ tấn công | 7.2 |
|---|
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ tấn công | 6.9 |
|---|
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ trái | 6.8 |
|---|
| 17 | Marco Grull | Tiền đạo cánh trái | 6.7 |
|---|
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ trái | 6.4 |
|---|
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 7 | Samuel Mbangula | Tiền đạo cánh trái | 6.3 |
|---|
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 6.2 |
|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
| 11 | Justin Njinmah | Tiền đạo cánh phải | 6.2 |
|---|
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 6.1 |
|---|
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 6 |
|---|
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ phải | 6 |
|---|
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ tấn công | 5.9 |
|---|
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 5.6 |
|---|
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 5.2 |
|---|