Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
71%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
Đội hình
St. Pauli
3-4-1-2
Hậu vệ
-
5
Hauke Wahl
-
8
Eric Smith
-
3
Karol Mets
↓
Tiền vệ
-
11
Arkadiusz Pyrka
↓
-
6
James Sands
-
16
Joeru Fujita
-
23
Louis Oppie
Tiền đạo
-
27
Andreas Hountondji
↓
-
17
Oladapo Afolayan
↓
Dự bị
-
9
Abdoulie Ceesay
↑
-
25
Adam Dzwigala
-
22
Jackson Irvine
-
19
Martijn Kaars
↑
-
28
Mathias Pereira Lage
↑
-
21
Lars Ritzka
↑
-
2
Manolis Saliakas
↑
-
20
Daniel Sinani
-
22
Nikola Vasilj
HLV: Alexander Blessin
TSG Hoffenheim
4-4-2
Hậu vệ
-
13
Bernardo Fernandes da Silva Junior
-
21
Albian Hajdari
-
2
Robin Hranac
↓
-
22
Alexander Prass
↓
Tiền vệ
-
29
Bazoumana Toure
-
6
Grischa Promel
↓
-
7
Leon Avdullahu
-
27
Andrej Kramaric
Tiền đạo
-
11
Fisnik Asllani
↓
-
19
Tim Lemperle
↓
Dự bị
-
25
Kevin Akpoguma
↑
-
Ihlas Bebou
↑
-
18
Wouter Burger
↑
-
20
Muhammed Damar
-
Luca Erlein
-
15
Ozan Kabak
↑
-
9
Max Moerstedt
-
37
Luca Philipp
-
7
Umut Tohumcu
↑
HLV: Christian Ilzer
Lực lượng
St. Pauli
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | Muscular problems |
|---|
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | Chấn thương vai |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ben Alexander Voll
- 4David Nemeth
- 6Marcus Mathisen
- 15Tomoya Ando
- 11Arkadiusz Pyrka
- 20Matias Rasmussen
- 8Eric Smith
- 23Louis Oppie
- 10Branimir Hrgota
- 18Taichi Hara
- 19Martijn Kaars
Dự bị trận trước
- 24Conor Metcalfe
- 9Abdoulie Ceesay
- 7Youssoupha Niang
- 22Samuel Klein
- 33Dimitar Mitov
- 21Lars Ritzka
- 25Adam Dzwigala
- 16Joeru Fujita
- 14Erik Ahlstrand
TSG Hoffenheim
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 28 | Koki Machida | Hậu vệ | Đứt dây chằng |
|---|
| 10 | Adam Hlozek | Tiền đạo | Navicular Bone Fracture |
|---|
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Oliver Baumann
- 39Mats Rots
- 21Albian Hajdari
- 5Ozan Kabak
- 34Vladimir Coufal
- 14Adam Daghim
- 18Wouter Burger
- 7Leon Avdullahu
- 8Patrick Wimmer
- 19Tim Lemperle
- 10Adam Hlozek
Dự bị trận trước
- 13Bernardo Fernandes da Silva Junior
- 20Bambase Conte
- 17Nathan De Cat
- 15Valentin Gendrey
- 2Robin Hranac
- 27Andrej Kramaric
- 32Cajetan Lenz
- 9Max Moerstedt
- 37Luca Philipp
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
3St. Pauli thắng
2Hòa
3TSG Hoffenheim thắng
| Số trận thắng | St. Pauli | TSG Hoffenheim |
|---|
| Sân nhà của St. Pauli | 2 | 3 |
|---|
| Sân nhà của TSG Hoffenheim | 1 | 0 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả3T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận8
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng St. Pauli
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 4-4 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 4-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 0-4 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBBB16.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 2-2-4 | 25% | 2-6 | 25% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 2-2 | 50% |
|---|
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 0-4 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHBTBHB16.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của St. Pauli trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng TSG Hoffenheim
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 5-3 | 62.5% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-1 | 75% |
|---|
| Sân khách | 4 | 4-0-0 | 100% | 2-2 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTBTT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 5-3 | 62.5% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
|---|
| Sân khách | 4 | 2-2-0 | 50% | 3-1 | 75% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBHBHT33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của TSG Hoffenheim trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước St. Pauli
Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Pauli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước TSG Hoffenheim
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
St. Pauli thắng37.5%
Hòa25%
TSG Hoffenheim thắng37.5%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
St. Pauli
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
TSG Hoffenheim
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | St. Pauli ghi bàn | thủng lưới | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 12.5% | 10.5% | 13.9% | 16.7% |
|---|
| 16-30' | 15.6% | 15.8% | 10.1% | 14.3% |
|---|
| 31-45' | 18.8% | 13.2% | 19% | 14.3% |
|---|
| 46-60' | 12.5% | 26.3% | 17.7% | 16.7% |
|---|
| 61-75' | 3.1% | 21.1% | 13.9% | 14.3% |
|---|
| 76-90+' | 25% | 10.5% | 16.5% | 16.7% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | St. Pauli ghi bàn | thủng lưới | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 7.7% | 12.1% | 11% | 18.1% |
|---|
| 16-30' | 23.1% | 21.2% | 10% | 20.5% |
|---|
| 31-45' | 15.4% | 15.2% | 17% | 7.2% |
|---|
| 46-60' | 15.4% | 19.7% | 20% | 12% |
|---|
| 61-75' | 1.9% | 16.7% | 16% | 19.3% |
|---|
| 76-90+' | 23.1% | 12.1% | 16% | 15.7% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
St. Pauli
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.2điểm trung bình
5.766.066.485.888.267.617.47.276.696.54
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 10 | Daniel Sinani | Tiền đạo | 6.6 |
|---|
| 2 | Manolis Saliakas | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 3 | Karol Mets | Hậu vệ | 6.5 |
|---|
| 8 | Eric Smith | Hậu vệ | 6.4 |
|---|
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ | 6.4 |
|---|
| 17 | Oladapo Afolayan | Tiền đạo | 6.3 |
|---|
| 27 | Andreas Hountondji | Tiền đạo | 6.2 |
|---|
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ | 6.1 |
|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ | 6 |
|---|
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo | 5.9 |
|---|
| 28 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ | 5.9 |
|---|
| 5 | Hauke Wahl | Hậu vệ | 5.9 |
|---|
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo | 5.9 |
|---|
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 5.8 |
|---|
TSG Hoffenheim
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.94điểm trung bình
6.537.446.766.056.546.196.16.595.276.69
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 29 | Bazoumana Toure | Tiền vệ | 8.6 |
|---|
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo | 8.3 |
|---|
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo | 8.3 |
|---|
| 21 | Albian Hajdari | Hậu vệ | 7.8 |
|---|
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo | 7.6 |
|---|
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ | 7.1 |
|---|
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ | 7 |
|---|
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ | 7 |
|---|
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 6.5 |
|---|
| 5 | Ozan Kabak | Hậu vệ | 6.3 |
|---|
| 10 | Muhammed Damar | Tiền vệ | 6.1 |
|---|
| 2 | Robin Hranac | Hậu vệ | 6 |
|---|
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ | 6 |
|---|
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ | 6 |
|---|
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo | 5.9 |
|---|