CONCACAF Nations League ·
St. Lucia vs Grenada
St. Lucia
Grenada
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 50’ 0 - 1 J. Francis
- 56’ 0 - 2 R. Charles-Cook
- 74’ 0 - 3 T. Williams
- 86’ 0 - 4 M. Hippolyte
- Hết giờ · 0 - 4
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
St. Lucia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Grenada
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Chad Phillip
- 2Benjamin Ettienne
- 8Brady Charles
- 4Dorrel Pierre
- 21Josh Patrick Gabriel
- 19Roma Frank
- 17Trevon Williams
- 13Steffon Adam Abraham
- 15Jermaine Francis
- 9Joshua Isaac
- 7Lucas Akins
Dự bị trận trước
- 1Jason Belfon
- 23Zade Douglas
- 20Ejay George
- 14Jamal Gittens
- 18Kriston Julien
- 5Marshall Kimron
- 10Saydrel Lewis
- 6Ethan Telesford
- 11Vijay Valcin
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | St. Lucia | Grenada |
|---|---|---|
| Sân nhà của St. Lucia | 0 | 1 |
| Sân nhà của Grenada | 3 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/24 | Grenada 1-2 St. LuciaHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.2 / 2.92 | 7-5 |
| 05/03/23 | Grenada 2-0 St. LuciaHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/03/23 | Grenada 1-2 St. LuciaHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/06/17 | Grenada 2-0 St. LuciaHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 16/05/15 | St. Lucia 0-2 GrenadaHT 0-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/14 | Grenada 0-1 St. LuciaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/04/13 | Grenada 2-1 St. LuciaHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Lucia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
St. Lucia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Grenada
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| St. Lucia BT-BB | % thắng | Grenada BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-28 | 50% | 21-42 | 15% |
| Vòng 19 | 28-27 | 53% | 20-41 | 16% |
| Vòng 18 | 27-27 | 50% | 18-39 | 17% |
| Vòng 17 | 25-26 | 47% | 16-37 | 18% |
| Vòng 16 | 25-24 | 50% | 15-35 | 19% |
| Vòng 15 | 25-22 | 53% | 13-35 | 13% |
| Vòng 14 | 23-21 | 50% | 10-33 | 7% |
| Vòng 13 | 20-20 | 46% | 9-32 | 8% |
| Vòng 12 | 19-17 | 50% | 8-25 | 8% |
| Vòng 11 | 14-16 | 45% | 7-24 | 9% |
| Vòng 10 | 12-16 | 40% | 6-23 | 10% |
| Vòng 9 | 10-15 | 33% | 6-19 | 11% |
| Vòng 8 | 10-13 | 38% | 5-15 | 13% |
| Vòng 7 | 10-13 | 43% | 5-11 | 14% |
| Vòng 6 | 9-11 | 50% | 5-8 | 17% |
| Vòng 5 | 8-9 | 60% | 3-6 | 20% |
| Vòng 4 | 6-7 | 75% | 3-3 | 25% |
| Vòng 3 | 4-6 | 67% | 1-3 | 0% |
| Vòng 2 | 2-5 | 50% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước St. Lucia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/24 | St. Lucia 0-4 French Saint-MartinHT 0-3 · CONCACAF Nations League | 1 | B | Tài | 1.54 / 3.95 / 4.05 | 4-2 |
| 11/10/24 | French Saint-Martin 1-2 St. LuciaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1/1.5 | B | H | 5.1 / 4.25 / 1.45 | 8-3 |
| 09/09/24 | Grenada 1-2 St. LuciaHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.2 / 2.92 | 7-5 |
| 06/09/24 | St. Lucia 2-1 CuracaoHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | T | Tài | 8 / 4.95 / 1.26 | 3-6 |
| 11/06/24 | St. Lucia 2-2 ArubaHT 1-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | B | Tài | 1.99 / 3.5 / 3 | 5-4 |
| 06/06/24 | Haiti 2-1 St. LuciaHT 0-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2 | T | Xỉu | 1.09 / 7.5 / 14 | 9-3 |
| 19/11/23 | St. Lucia 1-2 Sint MaartenHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Xỉu | 1.23 / 5.4 / 7.8 | 10-3 |
| 16/11/23 | Saint Kitts and Nevis 0-0 St. LuciaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.8 / 3.4 / 2.13 | 2-4 |
| 15/10/23 | Guadeloupe 2-0 St. LuciaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 1 | B | Xỉu | 1.44 / 4.1 / 5.4 | 5-2 |
| 12/10/23 | St. Lucia 2-1 GuadeloupeHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 1 | T | Tài | 5.3 / 3.85 / 1.48 | 3-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Lucia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Grenada
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/24 | Curacao 1-0 GrenadaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.45 / 3.95 / 4.9 | 2-4 |
| 11/10/24 | Grenada 0-0 CuracaoHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 1/1.5 | T | Xỉu | 6.1 / 4.35 / 1.32 | 4-10 |
| 09/09/24 | Grenada 1-2 St. LuciaHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 3.2 / 2.92 | 7-5 |
| 06/09/24 | French Saint-Martin 0-2 GrenadaHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 1.5 | T | Xỉu | 5.8 / 4.4 / 1.39 | 9-4 |
| 09/06/24 | Grenada 0-3 Costa RicaHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2/2.5 | B | Xỉu | 17 / 8.7 / 1.06 | 5-5 |
| 05/06/24 | Trinidad and Tobago 2-2 GrenadaHT 1-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2 | T | Tài | 1.22 / 5.6 / 8.2 | 4-2 |
| 26/05/24 | Grenada 0-3 St. Vincent GrenadinesHT 0-1 · International Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.7 / 2.87 | 2-2 |
| 15/10/23 | Suriname 4-0 GrenadaHT 4-0 · CONCACAF Nations League | 2 | B | Tài | 1.14 / 6.3 / 11.5 | 4-3 |
| 12/10/23 | Grenada 1-4 JamaicaHT 1-2 · CONCACAF Nations League | 3/3.5 | T | Tài | 15.5 / 9.7 / 1.01 | 9-2 |
| 12/09/23 | Honduras 4-0 GrenadaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 2.5/3 | B | Tài | 1.03 / 10 / 19.5 | 11-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Grenada. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
St. Lucia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Grenada
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | St. Lucia ghi bàn | thủng lưới | Grenada ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.3% | 10.7% | 10% | 12.3% |
| 16-30' | 18.8% | 17.9% | 16.7% | 19.3% |
| 31-45' | 25% | 14.3% | 23.3% | 22.8% |
| 46-60' | 21.9% | 17.9% | 13.3% | 15.8% |
| 61-75' | 18.8% | 17.9% | 13.3% | 17.5% |
| 76-90+' | 9.4% | 21.4% | 23.3% | 12.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | St. Lucia ghi bàn | thủng lưới | Grenada ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.3% | 10.7% | 10% | 12.3% |
| 16-30' | 18.8% | 17.9% | 16.7% | 19.3% |
| 31-45' | 25% | 14.3% | 23.3% | 22.8% |
| 46-60' | 21.9% | 17.9% | 13.3% | 15.8% |
| 61-75' | 18.8% | 17.9% | 13.3% | 17.5% |
| 76-90+' | 9.4% | 21.4% | 23.3% | 12.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.