CONCACAF Nations League ·

St. Lucia vs Grenada

St. Lucia St. Lucia
0 - 4
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Grenada Grenada

Diễn biến

  1. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  2. 50’ 0 - 1 J. Francis
  3. 56’ 0 - 2 R. Charles-Cook
  4. 74’ 0 - 3 T. Williams
  5. 86’ 0 - 4 M. Hippolyte
  6. Hết giờ · 0 - 4

Thống kê

42%Kiểm soát bóng58%
8Tổng số cú sút15
5Sút trúng đích8
3Sút ra ngoài7
2Phạt góc10
4Việt vị1
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua5
315Số đường chuyền420
258Chuyền chính xác365
82%Tỷ lệ chuyền chính xác87%

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

St. Lucia

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Grenada

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 22Chad Phillip
  • 2Benjamin Ettienne
  • 8Brady Charles
  • 4Dorrel Pierre
  • 21Josh Patrick Gabriel
  • 19Roma Frank
  • 17Trevon Williams
  • 13Steffon Adam Abraham
  • 15Jermaine Francis
  • 9Joshua Isaac
  • 7Lucas Akins

Dự bị trận trước

  • 1Jason Belfon
  • 23Zade Douglas
  • 20Ejay George
  • 14Jamal Gittens
  • 18Kriston Julien
  • 5Marshall Kimron
  • 10Saydrel Lewis
  • 6Ethan Telesford
  • 11Vijay Valcin

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 7 lần gặp nhau

3St. Lucia thắng
0Hòa
4Grenada thắng
Số trận thắngSt. LuciaGrenada
Sân nhà của St. Lucia01
Sân nhà của Grenada33

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 0H 4B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 6 · Thua 0
Tài / Xỉu1 Tài · 0 Xỉu
Số trận7

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Lucia. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

So sánh theo vòng

St. Lucia
BT-BB
% thắngGrenada
BT-BB
% thắng
Vòng 2029-2850%21-4215%
Vòng 1928-2753%20-4116%
Vòng 1827-2750%18-3917%
Vòng 1725-2647%16-3718%
Vòng 1625-2450%15-3519%
Vòng 1525-2253%13-3513%
Vòng 1423-2150%10-337%
Vòng 1320-2046%9-328%
Vòng 1219-1750%8-258%
Vòng 1114-1645%7-249%
Vòng 1012-1640%6-2310%
Vòng 910-1533%6-1911%
Vòng 810-1338%5-1513%
Vòng 710-1343%5-1114%
Vòng 69-1150%5-817%
Vòng 58-960%3-620%
Vòng 46-775%3-325%
Vòng 34-667%1-30%
Vòng 22-550%0-10%
Vòng 10-40%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Kèo trận trước St. Lucia

Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Lucia. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Grenada

Kết quả1T 2H 7B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
14/10/24Curacao 1-0 GrenadaHT 1-0 · CONCACAF Nations League1/1.5TXỉu1.45 / 3.95 / 4.92-4
11/10/24Grenada 0-0 CuracaoHT 0-0 · CONCACAF Nations League1/1.5TXỉu6.1 / 4.35 / 1.324-10
09/09/24Grenada 1-2 St. LuciaHT 0-2 · CONCACAF Nations League0/0.5BTài2.14 / 3.2 / 2.927-5
06/09/24French Saint-Martin 0-2 GrenadaHT 0-2 · CONCACAF Nations League1.5TXỉu5.8 / 4.4 / 1.399-4
09/06/24Grenada 0-3 Costa RicaHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF)2/2.5BXỉu17 / 8.7 / 1.065-5
05/06/24Trinidad and Tobago 2-2 GrenadaHT 1-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF)2TTài1.22 / 5.6 / 8.24-2
26/05/24Grenada 0-3 St. Vincent GrenadinesHT 0-1 · International Friendly0.5BXỉu2 / 3.7 / 2.872-2
15/10/23Suriname 4-0 GrenadaHT 4-0 · CONCACAF Nations League2BTài1.14 / 6.3 / 11.54-3
12/10/23Grenada 1-4 JamaicaHT 1-2 · CONCACAF Nations League3/3.5TTài15.5 / 9.7 / 1.019-2
12/09/23Honduras 4-0 GrenadaHT 1-0 · CONCACAF Nations League2.5/3BTài1.03 / 10 / 19.511-1

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Grenada. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

St. Lucia thắng42.86%
Hòa0%
Grenada thắng57.14%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

St. Lucia

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1030033
Sân nhà1010011
Sân khách0020022

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200000101
Sân nhà100000001
Sân khách100000100

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0120001011
Sân nhà0010001000
Sân khách0110000011

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0110000010
Sân nhà0010000000
Sân khách0100000010

Grenada

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2110021
Sân nhà1100001
Sân khách1010020

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100010002
Sân nhà000010001
Sân khách100000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1001001000
Sân nhà0000001000
Sân khách1001000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000001000
Sân nhà0000001000
Sân khách1000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútSt. Lucia
ghi bàn
thủng lướiGrenada
ghi bàn
thủng lưới
1-15'6.3%10.7%10%12.3%
16-30'18.8%17.9%16.7%19.3%
31-45'25%14.3%23.3%22.8%
46-60'21.9%17.9%13.3%15.8%
61-75'18.8%17.9%13.3%17.5%
76-90+'9.4%21.4%23.3%12.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútSt. Lucia
ghi bàn
thủng lướiGrenada
ghi bàn
thủng lưới
1-15'6.3%10.7%10%12.3%
16-30'18.8%17.9%16.7%19.3%
31-45'25%14.3%23.3%22.8%
46-60'21.9%17.9%13.3%15.8%
61-75'18.8%17.9%13.3%17.5%
76-90+'9.4%21.4%23.3%12.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕