VL World Cup KV Bắc Trung Mỹ ·
St. Lucia vs Barbados
St. Lucia
Barbados
1
Diễn biến
- 12’ 0 - 1 D. Richards Kiến tạo: N. Reid-Stephen
- 17’ R. Small Thẻ vàng
- 42’ 1 - 1 C. Elva (pen.) Penalty
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 63’ R. Small Thẻ vàng thứ hai
- 72’ B. Aman Thẻ vàng
- 90’ C. Elva Đá hỏng penalty
- 90’ 2 - 1 C. Elva
- 90+2’ C. Hinkson Thẻ vàng
- 90+5’ R. Morris Thẻ vàng
- 90+7’ Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
St. Lucia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Barbados
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
St. Lucia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Barbados
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| St. Lucia BT-BB | % thắng | Barbados BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-38 | 40% | 35-51 | 25% |
| Vòng 19 | 26-36 | 42% | 33-49 | 26% |
| Vòng 18 | 26-34 | 44% | 33-48 | 28% |
| Vòng 17 | 24-33 | 41% | 31-47 | 24% |
| Vòng 16 | 21-32 | 38% | 29-44 | 25% |
| Vòng 15 | 20-29 | 40% | 28-39 | 27% |
| Vòng 14 | 15-28 | 36% | 28-34 | 29% |
| Vòng 13 | 13-28 | 31% | 26-29 | 31% |
| Vòng 12 | 11-27 | 25% | 26-25 | 33% |
| Vòng 11 | 11-25 | 27% | 24-21 | 36% |
| Vòng 10 | 11-25 | 30% | 23-17 | 40% |
| Vòng 9 | 10-23 | 33% | 22-14 | 44% |
| Vòng 8 | 9-21 | 38% | 19-12 | 38% |
| Vòng 7 | 7-19 | 43% | 16-12 | 29% |
| Vòng 6 | 5-18 | 33% | 11-12 | 17% |
| Vòng 5 | 3-17 | 20% | 5-10 | 0% |
| Vòng 4 | 1-16 | 0% | 4-6 | 0% |
| Vòng 3 | 1-12 | 0% | 1-1 | 0% |
| Vòng 2 | 1-8 | 0% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước St. Lucia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/24 | Curacao 4-1 St. LuciaHT 2-1 · CONCACAF Nations League | 1.5/2 | B | Tài | 1.2 / 5.8 / 8.6 | 3-1 |
| 15/11/24 | St. Lucia 0-4 GrenadaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0 | B | Tài | 2.41 / 3.3 / 2.5 | 2-10 |
| 14/10/24 | St. Lucia 0-4 French Saint-MartinHT 0-3 · CONCACAF Nations League | 1 | B | Tài | 1.54 / 3.95 / 4.05 | 4-2 |
| 11/10/24 | French Saint-Martin 1-2 St. LuciaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1/1.5 | B | H | 5.1 / 4.25 / 1.45 | 8-3 |
| 09/09/24 | Grenada 1-2 St. LuciaHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.2 / 2.92 | 7-5 |
| 06/09/24 | St. Lucia 2-1 CuracaoHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | T | Tài | 8 / 4.95 / 1.26 | 3-6 |
| 11/06/24 | St. Lucia 2-2 ArubaHT 1-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | B | Tài | 1.99 / 3.5 / 3 | 5-4 |
| 06/06/24 | Haiti 2-1 St. LuciaHT 0-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2 | T | Xỉu | 1.09 / 7.5 / 14 | 9-3 |
| 19/11/23 | St. Lucia 1-2 Sint MaartenHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Xỉu | 1.23 / 5.4 / 7.8 | 10-3 |
| 16/11/23 | Saint Kitts and Nevis 0-0 St. LuciaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.8 / 3.4 / 2.13 | 2-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Lucia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Barbados
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/25 | Barbados 1-1 ArubaHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0.5 | B | Xỉu | 2.02 / 3.55 / 2.93 | 11-1 |
| 11/05/25 | Dominica 0-0 BarbadosHT 0-0 · International Friendly | 0 | H | Xỉu | 2.42 / 3.3 / 2.48 | 4-6 |
| 08/05/25 | Dominica 0-0 BarbadosHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/11/24 | Guyana 5-3 BarbadosHT 3-0 · CONCACAF Nations League | 1.5/2 | B | Tài | 1.21 / 5.5 / 7 | 7-3 |
| 15/11/24 | Barbados 1-4 GuyanaHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | B | Tài | 3.4 / 3.85 / 1.77 | 3-7 |
| 15/10/24 | Barbados 6-2 BahamasHT 3-2 · CONCACAF Nations League | 1 | T | Tài | 1.47 / 4.45 / 4.6 | 7-6 |
| 09/10/24 | US Virgin Islands 0-5 BarbadosHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 1.5/2 | T | Tài | 9.8 / 6.3 / 1.16 | 2-14 |
| 10/09/24 | Barbados 3-0 US Virgin IslandsHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.18 / 5.8 / 9.6 | 6-5 |
| 07/09/24 | Bahamas 2-3 BarbadosHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Tài | 2.81 / 3.75 / 2.01 | 4-9 |
| 09/06/24 | Barbados 1-3 HaitiHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2.5/3 | T | Tài | 19 / 10.5 / 1.03 | 1-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Barbados. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
St. Lucia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Barbados
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | St. Lucia ghi bàn | thủng lưới | Barbados ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.1% | 7.5% | 17.9% | 11.8% |
| 16-30' | 21.2% | 17.5% | 12.8% | 17.1% |
| 31-45' | 24.2% | 12.5% | 5.1% | 23.7% |
| 46-60' | 21.2% | 22.5% | 15.4% | 15.8% |
| 61-75' | 18.2% | 20% | 20.5% | 9.2% |
| 76-90+' | 9.1% | 20% | 17.9% | 15.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | St. Lucia ghi bàn | thủng lưới | Barbados ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.1% | 7.5% | 17.9% | 11.8% |
| 16-30' | 21.2% | 17.5% | 12.8% | 17.1% |
| 31-45' | 24.2% | 12.5% | 5.1% | 23.7% |
| 46-60' | 21.2% | 22.5% | 15.4% | 15.8% |
| 61-75' | 18.2% | 20% | 20.5% | 9.2% |
| 76-90+' | 9.1% | 20% | 17.9% | 15.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.