Switzerland Super League ·
St. Gallen vs Servette
St. Gallen
1
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Servette
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
12/05/24Switzerland Super League
St. Gallen
1 - 1
Servette
H
03/03/24Switzerland Super League
Servette
2 - 0
St. Gallen
B
01/02/24Switzerland Super League
St. Gallen
0 - 2
Servette
B
13/08/23Switzerland Super League
Servette
1 - 1
St. Gallen
H
30/04/23Switzerland Super League
Servette
1 - 1
St. Gallen
H
05/02/23Switzerland Super League
St. Gallen
3 - 0
Servette
T
23/10/22Switzerland Super League
St. Gallen
1 - 1
Servette
H
17/07/22Switzerland Super League
Servette
1 - 0
St. Gallen
B
01/05/22Switzerland Super League
Servette
0 - 2
St. Gallen
T
13/02/22Switzerland Super League
St. Gallen
5 - 1
Servette
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
9St. Gallen thắng
6Hòa
5Servette thắng
| Số trận thắng | St. Gallen | Servette |
|---|---|---|
| Sân nhà của St. Gallen | 5 | 2 |
| Sân nhà của Servette | 4 | 3 |
Diễn biến
- 21’ 1 - 0 L. Gortler Kiến tạo: J. Quintilla
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 46’ 1 - 1 M. Stevanovic Kiến tạo: B. Mazikou
- 48’ S. Ambrosius Thẻ vàng
- 60’ H. Vandermersch Thẻ vàng
- 77’ K. Csoboth Thẻ vàng
- 79’ K. Tsunemoto Thẻ vàng
- 81’ H. Vandermersch Thẻ vàng thứ hai
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
39%Kiểm soát bóng61%
12Tổng số cú sút16
4Sút trúng đích5
8Sút ra ngoài11
6Phạt góc8
0Việt vị2
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
316Số đường chuyền471
202Chuyền chính xác348
64%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
Đội hình
St. Gallen
4-3-1-2
Thủ môn
- 1 Lawrence Ati Zigi
Hậu vệ
- 28 Hugo Vandermersch
- 5 Stephen Ambrosius
- 4 Jozo Stanic ↓
- 14 Noah Yannick ↓
Tiền vệ
- 16 Lukas Gortler ↓
- 8 Jordi Quintilla
- 7 Christian Witzig
Tiền vệ
- 24 Bastien Toma ↓
Tiền đạo
- 9 Willem Geubbels
- 18 Felix Mambimbi ↓
Dự bị
- 11 Moustapha Cisse
- 27 Kevin Csoboth ↑
- Abdoulaye Diaby ↑
- 35 Bela Dumrath
- 28 Konrad Faber ↑
- 63 Corsin Konietzke
- Jovan Milosevic ↑
- 70 Noah Probst
- 64 Mihailo Stevanovic ↑
HLV: Enrico Maaben
Servette
4-2-3-1
Thủ môn
- 32 Jeremy Frick
Hậu vệ
- 18 Bradley Mazikou
- 19 Yoan Severin
- 4 Steve Rouiller
- 3 Keigo Tsunemoto
Tiền vệ
- 17 Dereck Kutesa
- 10 Alexis Antunes ↓
- 9 Miroslav Stevanovic ↓
Tiền vệ
- 28 David Douline
- 8 Timothe Cognat
Tiền đạo
- 21 Jérémy Guillemenot ↓
Dự bị
- 5 Anthony Baron
- 22 Enzo Crivelli ↑
- 2 Theo Magnin
- 18 Joel Mall
- 77 Tiemoko Ouattara
- 29 Malik Sawadogo
- 7 Usman Simbakoli ↑
- 2 Loun Srdanovic
- 81 Julian von Moos ↑
HLV: Jocelyn Gourvennec
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
