GHQT Cấp CLB ·
Sreenidi Deccan vs Northeast United
Sreenidi Deccan
Northeast United
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Sreenidi Deccan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Northeast United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 20Dipesh Chauhan
- 3Ngasepam Singh
- 2Soraisham Singh
- 17Robin Yadav
- 22Redeem Tlang
- 29Mohammed Arshaf
- 19Huidrom Thoi Singh
- 80M. S. Jithin
- 18Jose Andres Rodriguez Gaitan
- 15Macarton Nickson
- 7Jairo Samperio Bustara
Dự bị trận trước
- 66Fredy Chawngthansanga
- 11Parthib Gogoi
- 21Lalrinzuala Lalbiaknia
- 13Muthu Irulandi Mayakkannan
- 23Bekey Oram
- 27Mukul Panwar
- 1Gurmeet Singh
- 35Arman Tamang
- 24Lalbiakdika Vanlalvunga
Phong độ
Sreenidi Deccan
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Northeast United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Hòa | 4 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 7.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 30.77% |
So sánh theo vòng
| Sreenidi Deccan BT-BB | % thắng | Northeast United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 0-6 | 0% | 27-29 | 35% |
| Vòng 19 | 0-6 | 0% | 25-27 | 37% |
| Vòng 18 | 0-6 | 0% | 25-25 | 39% |
| Vòng 17 | 0-6 | 0% | 23-25 | 35% |
| Vòng 16 | 0-6 | 0% | 23-23 | 38% |
| Vòng 15 | 0-6 | 0% | 20-23 | 33% |
| Vòng 14 | 0-6 | 0% | 16-23 | 29% |
| Vòng 13 | 0-6 | 0% | 16-21 | 31% |
| Vòng 12 | 0-6 | 0% | 16-18 | 33% |
| Vòng 11 | 0-6 | 0% | 15-17 | 36% |
| Vòng 10 | 0-6 | 0% | 14-16 | 40% |
| Vòng 9 | 0-6 | 0% | 13-15 | 44% |
| Vòng 8 | 0-6 | 0% | 11-14 | 38% |
| Vòng 7 | 0-6 | 0% | 10-10 | 43% |
| Vòng 6 | 0-6 | 0% | 10-7 | 50% |
| Vòng 5 | 0-6 | 0% | 9-6 | 60% |
| Vòng 4 | 0-6 | 0% | 9-5 | 75% |
| Vòng 3 | 0-6 | 0% | 9-3 | 100% |
| Vòng 2 | 0-6 | 0% | 6-1 | 100% |
| Vòng 1 | 0-6 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Sreenidi Deccan
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-1-3 | 50% | 3-5 | 37.5% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-3 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2-2-4 | 25% | 1-4 | 12.5% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 4 | 0-2-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sreenidi Deccan trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Northeast United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8-1-4 | 61.5% | 6-7 | 46.2% |
| Sân nhà | 8 | 4-1-3 | 50% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 5 | 4-0-1 | 80% | 1-4 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4-3-6 | 30.8% | 3-6 | 23.1% |
| Sân nhà | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 3-2 | 37.5% |
| Sân khách | 5 | 1-2-2 | 20% | 0-4 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Northeast United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sreenidi Deccan
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Dempo 1-1 Sreenidi DeccanHT 1-0 · India League Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.57 / 3.6 / 2.3 | 1-8 |
| 16/05/26 | Sreenidi Deccan 2-1 Chanmari FCHT 2-1 · India League Division 1 | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 10/05/26 | Sreenidi Deccan 1-1 Shillong Lajong FCHT 1-0 · India League Division 1 | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 03/05/26 | Diamond Harbour FC 1-2 Sreenidi DeccanHT 0-2 · India League Division 1 | - | - | - | - / - / - | 6-7 |
| 24/04/26 | Rajasthan Club 1-2 Sreenidi DeccanHT 0-0 · India League Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.45 / 2.79 | 4-6 |
| 19/04/26 | Real Kashmir 2-0 Sreenidi DeccanHT 1-0 · India League Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.79 / 3.3 / 2.17 | 4-7 |
| 12/04/26 | Sreenidi Deccan 2-1 Rajasthan ClubHT 1-0 · India League Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.05 / 3.35 | 2-5 |
| 05/04/26 | Sreenidi Deccan 1-1 Aizawl FCHT 1-0 · India League Division 1 | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 01/04/26 | Sreenidi Deccan 0-0 Shillong Lajong FCHT 0-0 · India League Division 1 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.77 / 3.75 / 3.7 | 5-10 |
| 25/03/26 | Sreenidi Deccan 3-1 DempoHT 2-0 · India League Division 1 | 0.5 | T | Tài | 1.85 / 3.35 / 3.55 | 7-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sreenidi Deccan. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Northeast United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | ATK Mohun Bagan 0-0 Northeast UnitedHT 0-0 · India Durand Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.3 / 3.3 / 2.43 | 4-4 |
| 17/08/26 | Shillong Lajong FC 2-5 Northeast UnitedHT 2-1 · India Durand Cup | 0.5/1 | T | Tài | 4.05 / 3.85 / 1.56 | 5-3 |
| 11/08/26 | Northeast United 3-1 FC1HT 1-0 · India Durand Cup | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 01/08/26 | Northeast United 6-0 Bodoland FCHT 1-0 · India Durand Cup | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 19/05/26 | Northeast United 2-0 Mohammedan SCHT 2-0 · Indian Super League | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.26 / 6.1 / 8.2 | 10-3 |
| 10/05/26 | Northeast United 4-1 Chennai TitansHT 2-0 · Indian Super League | 0/0.5 | T | Tài | 2.28 / 3.55 / 2.79 | 6-3 |
| 02/05/26 | Northeast United 3-2 Inter KashiHT 1-0 · Indian Super League | 0.5 | T | Tài | 1.85 / 3.6 / 3.75 | 4-8 |
| 24/04/26 | Northeast United 0-2 FC GoaHT 0-1 · Indian Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.98 / 3.4 / 2.21 | 6-8 |
| 19/04/26 | Northeast United 0-1 ATK Mohun BaganHT 0-1 · Indian Super League | 1.5/2 | T | Xỉu | 7.9 / 5.7 / 1.28 | 6-13 |
| 15/04/26 | Kerala Blasters FC 1-1 Northeast UnitedHT 1-0 · Indian Super League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.35 / 3.4 | 2-11 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Northeast United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Sreenidi Deccan
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Northeast United
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |