Japan Emperor's Cup ·
SRC Hiroshima vs Maruyasu Industries
SRC Hiroshima
Maruyasu Industries
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
SRC Hiroshima
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Maruyasu Industries
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
SRC Hiroshima
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Maruyasu Industries
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 4 | 57.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| SRC Hiroshima BT-BB | % thắng | Maruyasu Industries BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 1-3 | 0% | 20-18 | 35% |
| Vòng 19 | 1-3 | 0% | 19-18 | 32% |
| Vòng 18 | 1-3 | 0% | 15-17 | 28% |
| Vòng 17 | 1-3 | 0% | 13-16 | 24% |
| Vòng 16 | 1-3 | 0% | 13-16 | 25% |
| Vòng 15 | 1-3 | 0% | 13-15 | 27% |
| Vòng 14 | 1-3 | 0% | 11-14 | 21% |
| Vòng 13 | 1-3 | 0% | 11-13 | 23% |
| Vòng 12 | 1-3 | 0% | 11-11 | 25% |
| Vòng 11 | 1-3 | 0% | 10-9 | 27% |
| Vòng 10 | 1-3 | 0% | 10-8 | 30% |
| Vòng 9 | 1-3 | 0% | 9-7 | 33% |
| Vòng 8 | 1-3 | 0% | 8-6 | 38% |
| Vòng 7 | 1-3 | 0% | 5-4 | 29% |
| Vòng 6 | 1-3 | 0% | 5-2 | 33% |
| Vòng 5 | 1-3 | 0% | 4-2 | 20% |
| Vòng 4 | 1-3 | 0% | 3-1 | 25% |
| Vòng 3 | 1-3 | 0% | 3-1 | 33% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 2-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng SRC Hiroshima
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SRC Hiroshima trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Maruyasu Industries
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4-1-0 | 80% | 0-5 | 0% |
| Sân nhà | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-2-1 | 40% | 1-3 | 20% |
| Sân nhà | 3 | 1-2-0 | 33.3% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Maruyasu Industries trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước SRC Hiroshima
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | SRC Hiroshima 4-0 ENEOS MizushimaHT 1-0 · Japan Regional League | 2/2.5 | T | Tài | 1.1 / 7.5 / 13 | 8-0 |
| 04/07/26 | Fukuyama City FC 3-0 SRC HiroshimaHT 3-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 27/06/26 | SRC Hiroshima 2-4 Beluga Rosso IwamiHT 1-2 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 20/06/26 | International Pacific University 0-1 SRC HiroshimaHT 0-0 · Japan Regional League | 1 | H | Xỉu | 4.5 / 4.1 / 1.53 | 4-2 |
| 07/06/26 | SRC Hiroshima 1-0 Miyajima UnitedHT 0-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 30/05/26 | Baleine Shimonoseki 1-5 SRC HiroshimaHT 0-4 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 23/05/26 | SRC Hiroshima 5-2 Variamore AkiHT 2-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
| 02/05/26 | ENEOS Mizushima 1-3 SRC HiroshimaHT 1-1 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 2-6 |
| 28/09/25 | Fukuyama City FC 3-0 SRC HiroshimaHT 0-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 10-1 |
| 20/09/25 | SRC Hiroshima 2-3 Mitsubishi Motors MizushimaHT 1-2 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SRC Hiroshima. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Maruyasu Industries
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Maruyasu Industries. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
SRC Hiroshima
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Maruyasu Industries
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | SRC Hiroshima ghi bàn | thủng lưới | Maruyasu Industries ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 100% | 0% | 19% | 15.4% |
| 16-30' | 0% | 33.3% | 9.5% | 11.5% |
| 31-60' | 0% | 33.3% | 4.8% | 19.2% |
| 61-75' | 0% | 33.3% | 9.5% | 19.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | SRC Hiroshima ghi bàn | thủng lưới | Maruyasu Industries ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 100% | 0% | 11.1% | 11.8% |
| 16-30' | 0% | 33.3% | 13.9% | 5.9% |
| 31-60' | 0% | 33.3% | 13.9% | 23.5% |
| 61-75' | 0% | 33.3% | 16.7% | 19.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.